(Top Banner Ad)
dismal
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

dismal

UK: /ˈdɪzməl/ • US: /ˈdɪzməl/

Nghĩa tiếng Việt

ảm đạm thảm hại tồi tệ u ám bi đát
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Depressing; causing gloom or misery.

Vietnamese Meaning

Buồn thảm, ảm đạm, gây ra sự u sầu hoặc khổ sở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The weather was dismal, with constant rain and grey skies."

    "Thời tiết thật ảm đạm, với mưa liên tục và bầu trời xám xịt."

  • "The economy is in a dismal state."

    "Nền kinh tế đang ở trong tình trạng ảm đạm."

  • "The play received dismal reviews."

    "Vở kịch nhận được những đánh giá thảm hại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dismal U ám, ảm đạm, buồn bã, tệ hại
Adverb dismally Một cách u ám/ảm đạm/buồn bã/tệ hại
Noun dismalness Sự u ám, sự ảm đạm, sự tệ hại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dies mali
Old French
dis mal
Middle English
dismal
English
dismal

Nguồn gốc 'Ngày Xấu'

Từ 'dismal' có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Latin 'dies mali', có nghĩa là 'những ngày xấu' hoặc 'những ngày không may mắn'. Vào thời Trung cổ, người ta tin rằng có những ngày nhất định trong lịch là điềm xấu và không nên bắt đầu bất kỳ công việc quan trọng nào vào những ngày đó. Cảm giác u ám, buồn bã và không may mắn liên quan đến những 'ngày xấu' này đã phát triển thành nghĩa hiện tại của từ 'dismal'.

Usage Note

Dismal thường được dùng để miêu tả một bầu không khí, tình huống hoặc triển vọng mang tính tiêu cực và gây thất vọng. Khác với 'sad' (buồn) là một cảm xúc cá nhân, 'dismal' thường nhấn mạnh sự u ám, thiếu hy vọng và thường mang tính khách quan hơn. So với 'depressing', 'dismal' có thể không mạnh bằng, nhưng vẫn chỉ một trạng thái không vui vẻ và thiếu sinh khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dismal
  • utterly utterly dismal
    (hoàn toàn ảm đạm/tồi tệ)
  • deeply deeply dismal
    (cực kỳ u ám/buồn bã)
Động từ + dismal
  • feel feel dismal
    (cảm thấy u ám/buồn bã)
  • look look dismal
    (trông ảm đạm/tồi tệ)
dismal + Danh từ
  • weather dismal weather
    (thời tiết ảm đạm)
  • failure dismal failure
    (thất bại thảm hại)
  • prospects dismal prospects
    (viễn cảnh u ám/không mấy tốt đẹp)
  • mood dismal mood
    (tâm trạng buồn bã)
  • performance dismal performance
    (màn trình diễn tệ hại)

Idioms

  • a dismal failure

    một thất bại thảm hại/hoàn toàn

    "The new product launch was a dismal failure, costing the company millions."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới là một thất bại thảm hại, tiêu tốn của công ty hàng triệu đô la.)

  • dismal prospects

    viễn cảnh u ám/không mấy tốt đẹp

    "With the economy slowing down, the job market has dismal prospects for new graduates."

    (Với việc nền kinh tế chậm lại, thị trường việc làm có triển vọng ảm đạm đối với sinh viên mới tốt nghiệp.)

  • a dismal picture

    một bức tranh/tình hình ảm đạm

    "The report painted a dismal picture of the company's financial health."

    (Báo cáo đã vẽ nên một bức tranh ảm đạm về tình hình tài chính của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dismal

Tính từ
Lật mặt

Buồn thảm, ảm đạm, gây ra sự u sầu hoặc khổ sở.

"The weather was dismal, with constant rain and grey skies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dismal".

Nguồn gốc 'Ngày Xui Xẻo' và Lịch sử

Từ 'dismal' bắt nguồn từ niềm tin của người châu Âu thời Trung cổ về 'dies mali' (ngày xấu) - những ngày được cho là không may mắn trong lịch, thường được đánh dấu để tránh thực hiện các công việc quan trọng. Điều này phản ánh cách con người xưa đã cố gắng giải thích và đối phó với những điều không chắc chắn trong cuộc sống, một phần của văn hóa mê tín lâu đời.

Màu Sắc và Cảm Xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'dismal' thường gắn liền với những gam màu tối, xám xịt hoặc cảnh quan u ám, đặc biệt là vào những ngày mưa gió, ít nắng. Nó gợi lên cảm giác buồn bã, thiếu hy vọng, tương tự như cách màu sắc có thể ảnh hưởng đến tâm trạng con người và tạo ra một bầu không khí u ám.