(Top Banner Ad)
cabin
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Du lịch

cabin

UK: /ˈkæbɪn/ • US: /ˈkæbɪn/

Nghĩa tiếng Việt

nhà gỗ cabin (tàu, máy bay) buồng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, simple house or shelter made of wood.

Vietnamese Meaning

Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản hoặc nơi trú ẩn làm bằng gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We spent the weekend in a cozy cabin in the mountains."

    "Chúng tôi đã dành cả cuối tuần trong một cabin ấm cúng trên núi."

  • "They rented a cabin by the lake for their vacation."

    "Họ đã thuê một cabin bên hồ cho kỳ nghỉ của họ."

  • "The airplane cabin was filled with the sound of crying babies."

    "Khoang hành khách của máy bay tràn ngập tiếng trẻ con khóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabin căn nhà gỗ nhỏ; khoang (trên tàu, máy bay, xe tải)
Noun cabinet tủ có ngăn kéo hoặc kệ (bắt nguồn từ ý nghĩa 'căn phòng nhỏ, riêng tư')
Compound Noun cabin crew phi hành đoàn (những người làm việc trong khoang máy bay)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
capanna
Old French
cabane
Middle English
caban / cabane
Modern English
cabin

Từ Túp Lều Nhỏ Đến Khoang Tàu Sang Trọng

Từ 'cabin' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'cabane', có nghĩa là một túp lều hoặc nơi trú ẩn đơn sơ. Ban đầu, nó chỉ dùng để mô tả một ngôi nhà nhỏ, mộc mạc. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này được mở rộng để chỉ một căn phòng riêng trên tàu. Ngày nay, 'cabin' không chỉ là một căn nhà gỗ trong rừng mà còn là khoang hành khách trên máy bay, phòng ngủ trên tàu du lịch, hoặc thậm chí là buồng lái của xe tải.

Usage Note

Cabin thường gợi ý về một cấu trúc nhỏ, mộc mạc, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc rừng. Nó có thể được sử dụng như một nơi nghỉ ngơi tạm thời hoặc một ngôi nhà vĩnh viễn. Khác với 'house' (nhà) vốn mang tính chất chung chung và có thể lớn hơn, cabin nhấn mạnh sự đơn giản và tự nhiên. So với 'cottage' (nhà tranh), cabin thường được làm bằng gỗ thô hơn và ít trang trí hơn.

Prepositions

in at on

'in' được dùng khi nói đến việc ở bên trong cabin: 'He is in the cabin'. 'at' được dùng để chỉ vị trí chung chung: 'We stayed at a cabin in the woods'. 'on' có thể dùng để chỉ vị trí trên một cabin, ví dụ 'a light on the cabin'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cabin
  • log cabin
    (căn nhà làm bằng gỗ tròn)
  • rustic cabin
    (căn nhà gỗ mộc mạc)
  • cozy cabin
    (căn nhà gỗ ấm cúng)
  • remote cabin
    (căn nhà gỗ hẻo lánh)
Verb + cabin
  • build a cabin
    (xây một căn nhà gỗ)
  • rent a cabin
    (thuê một căn nhà gỗ)
  • stay in a cabin
    (ở trong một căn nhà gỗ)
cabin + Noun
  • cabin pressure
    (áp suất trong khoang máy bay)
  • cabin crew
    (phi hành đoàn, tiếp viên hàng không)
  • cabin cruiser
    (du thuyền có buồng ngủ)

Idioms

  • cabin fever

    Cảm giác bồn chồn, khó chịu, hoặc ngột ngạt do phải ở trong một không gian hạn chế (như trong nhà) quá lâu.

    "After two weeks of quarantine, I'm starting to get serious cabin fever."

    (Sau hai tuần cách ly, tôi bắt đầu cảm thấy ngột ngạt kinh khủng.)

  • to be cabined, cribbed, confined

    Một cách nói văn học (từ kịch của Shakespeare) để diễn tả cảm giác bị gò bó, tù túng trong một không gian chật hẹp hoặc một tình huống bị hạn chế.

    "Working in this tiny cubicle all day, I feel cabined, cribbed, and confined."

    (Làm việc trong ô văn phòng nhỏ xíu này cả ngày khiến tôi cảm thấy bị gò bó và tù túng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabin

danh từ
Lật mặt

Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản hoặc nơi trú ẩn làm bằng gỗ.

"We spent the weekend in a cozy cabin in the mountains."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabin".

Ngôi Nhà Gỗ và Giấc Mơ Mỹ

Ở Mỹ, hình ảnh ngôi nhà gỗ (log cabin) là một biểu tượng mạnh mẽ của sự tự lập, chăm chỉ và khởi đầu khiêm tốn. Nó gắn liền với câu chuyện 'từ nhà gỗ đến Nhà Trắng' của các vị tổng thống như Abraham Lincoln, thể hiện lý tưởng rằng bất kỳ ai cũng có thể đạt được thành công vang dội bất kể xuất thân, một phần cốt lõi của 'Giấc mơ Mỹ'.

Văn Hóa 'Hytte': Trốn Về Với Thiên Nhiên

Ở các nước Bắc Âu như Na Uy, sở hữu một căn 'hytte' (cabin) trên núi hoặc gần hồ là một phần quan trọng của văn hóa. Đây là nơi các gia đình tìm về để thoát khỏi thành phố, hòa mình với thiên nhiên, trượt tuyết, đi bộ đường dài và tận hưởng cuộc sống đơn giản, tránh xa những phiền nhiễu của cuộc sống hiện đại.