cabin
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một ngôi nhà nhỏ, đơn giản hoặc nơi trú ẩn làm bằng gỗ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We spent the weekend in a cozy cabin in the mountains."
"Chúng tôi đã dành cả cuối tuần trong một cabin ấm cúng trên núi."
-
"They rented a cabin by the lake for their vacation."
"Họ đã thuê một cabin bên hồ cho kỳ nghỉ của họ."
-
"The airplane cabin was filled with the sound of crying babies."
"Khoang hành khách của máy bay tràn ngập tiếng trẻ con khóc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cabin | căn nhà gỗ nhỏ; khoang (trên tàu, máy bay, xe tải) |
| Noun | cabinet | tủ có ngăn kéo hoặc kệ (bắt nguồn từ ý nghĩa 'căn phòng nhỏ, riêng tư') |
| Compound Noun | cabin crew | phi hành đoàn (những người làm việc trong khoang máy bay) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cabin thường gợi ý về một cấu trúc nhỏ, mộc mạc, thường nằm ở vùng nông thôn hoặc rừng. Nó có thể được sử dụng như một nơi nghỉ ngơi tạm thời hoặc một ngôi nhà vĩnh viễn. Khác với 'house' (nhà) vốn mang tính chất chung chung và có thể lớn hơn, cabin nhấn mạnh sự đơn giản và tự nhiên. So với 'cottage' (nhà tranh), cabin thường được làm bằng gỗ thô hơn và ít trang trí hơn.
Prepositions
'in' được dùng khi nói đến việc ở bên trong cabin: 'He is in the cabin'. 'at' được dùng để chỉ vị trí chung chung: 'We stayed at a cabin in the woods'. 'on' có thể dùng để chỉ vị trí trên một cabin, ví dụ 'a light on the cabin'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
log cabin (căn nhà làm bằng gỗ tròn)
-
rustic cabin (căn nhà gỗ mộc mạc)
-
cozy cabin (căn nhà gỗ ấm cúng)
-
remote cabin (căn nhà gỗ hẻo lánh)
-
build a cabin (xây một căn nhà gỗ)
-
rent a cabin (thuê một căn nhà gỗ)
-
stay in a cabin (ở trong một căn nhà gỗ)
-
cabin pressure (áp suất trong khoang máy bay)
-
cabin crew (phi hành đoàn, tiếp viên hàng không)
-
cabin cruiser (du thuyền có buồng ngủ)
Idioms
-
cabin fever
Cảm giác bồn chồn, khó chịu, hoặc ngột ngạt do phải ở trong một không gian hạn chế (như trong nhà) quá lâu.
"After two weeks of quarantine, I'm starting to get serious cabin fever."
(Sau hai tuần cách ly, tôi bắt đầu cảm thấy ngột ngạt kinh khủng.)
-
to be cabined, cribbed, confined
Một cách nói văn học (từ kịch của Shakespeare) để diễn tả cảm giác bị gò bó, tù túng trong một không gian chật hẹp hoặc một tình huống bị hạn chế.
"Working in this tiny cubicle all day, I feel cabined, cribbed, and confined."
(Làm việc trong ô văn phòng nhỏ xíu này cả ngày khiến tôi cảm thấy bị gò bó và tù túng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cabin
danh từMột ngôi nhà nhỏ, đơn giản hoặc nơi trú ẩn làm bằng gỗ.
"We spent the weekend in a cozy cabin in the mountains."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabin".
