(Top Banner Ad)
rarefied
C2
Tính từ C2 Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường liên quan đến không khí, văn hóa, hoặc môi trường)

rarefied

UK: /ˈreərɪfaɪd/ • US: /ˈrerəˌfaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

tinh khiết cao quý thượng lưu loãng (khí) tinh túy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Existing in a very pure or elevated form; highly specialized or esoteric; of high moral or intellectual value.

Vietnamese Meaning

Tồn tại ở dạng tinh khiết hoặc cao quý; chuyên môn hóa cao hoặc bí truyền; có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rarefied atmosphere of academic philosophy can be intimidating."

    "Bầu không khí hàn lâm tinh túy của triết học có thể gây choáng ngợp."

  • "She moved in rarefied social circles."

    "Cô ấy giao du trong những giới xã hội thượng lưu."

  • "The play's rarefied language made it difficult to understand."

    "Ngôn ngữ trừu tượng của vở kịch khiến nó khó hiểu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rarefy làm loãng, làm thưa (ví dụ: không khí, khí); tinh chế, tinh luyện (một ý tưởng, cảm xúc)
Noun rarefaction sự làm loãng, sự làm thưa; sự tinh chế (ví dụ: của không khí, âm thanh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, thường liên quan đến không khí, văn hóa, hoặc môi trường)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rarus (thin, sparse)
Latin
facere (to make)
Old French
raréfier (to make rare or thin)
English
rarefy (late 16th century)
English
rarefied (past participle used as adjective)

Nguồn gốc 'Làm mỏng' và 'Tinh tế'

Từ 'rarefied' có nguồn gốc từ hai từ Latin: 'rarus' (có nghĩa là 'mỏng, thưa') và 'facere' (có nghĩa là 'làm'). Ban đầu, nó mô tả quá trình làm cho một chất (như không khí) trở nên mỏng hơn hoặc ít đậm đặc hơn. Dần dần, nghĩa của từ này được mở rộng theo nghĩa bóng để chỉ những điều tinh tế, cao cấp, độc quyền, hoặc khó tiếp cận, giống như không khí loãng trên đỉnh núi cao.

Usage Note

Từ 'rarefied' thường được dùng để mô tả những thứ vượt xa khỏi tầm hiểu biết hoặc kinh nghiệm thông thường của mọi người. Nó mang sắc thái trang trọng và đôi khi có ý nghĩa phê phán, ám chỉ sự xa rời thực tế hoặc sự độc quyền. So với các từ đồng nghĩa như 'refined' (tinh tế) hay 'subtle' (tinh vi), 'rarefied' nhấn mạnh đến sự phức tạp, tính độc đáo và đôi khi là tính khó tiếp cận.

Prepositions

in atmosphere air

Ví dụ: 'rarefied atmosphere' chỉ bầu không khí loãng ở độ cao lớn; 'rarefied air' chỉ không khí được lọc sạch hoặc mang tính trừu tượng, khó nắm bắt. 'rarefied in' thường đi kèm với lĩnh vực hoặc phạm trù, ví dụ 'rarefied in the art world'

Collocations (Từ đi kèm)

rarefied + Danh từ (Không khí, môi trường)
  • air rarefied air
    (không khí loãng (ở độ cao); bầu không khí tinh hoa, độc quyền)
  • atmosphere rarefied atmosphere
    (bầu không khí loãng; môi trường tinh tế, khó tiếp cận)
rarefied + Danh từ (Giới, đẳng cấp)
  • circles rarefied circles
    (giới tinh hoa, các nhóm người độc quyền và cao cấp)
  • heights rarefied heights
    (những đỉnh cao (trí tuệ, xã hội) tinh hoa, khó vươ tới)
rarefied + Danh từ (Ý tưởng, cuộc sống)
  • intellectual rarefied intellectual discussions
    (những cuộc thảo luận trí tuệ tinh tế, cao cấp)
  • world a rarefied world
    (một thế giới tinh hoa, độc đáo và đôi khi tách biệt)

Idioms

  • breathe rarefied air

    sống hoặc hoạt động trong một môi trường độc quyền, tinh hoa, hoặc trí tuệ cao cấp, thường tách rời khỏi thực tế chung.

    "The company's top executives often breathe rarefied air, making decisions that seem far removed from the daily struggles of their employees."

    (Các giám đốc điều hành hàng đầu của công ty thường sống trong môi trường độc quyền, đưa ra những quyết định dường như tách biệt với những khó khăn hàng ngày của nhân viên.)

  • the rarefied air of academia/power/society

    môi trường (hàn lâm, quyền lực, xã hội) tinh hoa, cao cấp, nhưng đôi khi cũng mang tính cô lập hoặc khó tiếp cận và hiểu được đối với người ngoài.

    "She found the rarefied air of academia to be intellectually stimulating but also quite detached from practical matters."

    (Cô ấy thấy môi trường hàn lâm tinh hoa rất kích thích trí tuệ nhưng cũng khá tách rời khỏi các vấn đề thực tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rarefied

Tính từ
Lật mặt

Tồn tại ở dạng tinh khiết hoặc cao quý; chuyên môn hóa cao hoặc bí truyền; có giá trị đạo đức hoặc trí tuệ cao.

"The rarefied atmosphere of academic philosophy can be intimidating."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The climbers will be rarefying the air around them as they ascend the mountain.
Những người leo núi sẽ làm cho không khí xung quanh họ loãng đi khi họ leo lên núi.
Phủ định
The scientists won't be rarefying the gas in the chamber any further; it's already at the desired density.
Các nhà khoa học sẽ không làm loãng thêm khí trong buồng nữa; nó đã ở mật độ mong muốn.
Nghi vấn
Will the vacuum pump be rarefying the atmosphere inside the bell jar?
Máy bơm chân không có đang làm loãng bầu không khí bên trong chuông thủy tinh không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air quality in the mountains has been rarefying due to the recent deforestation.
Chất lượng không khí ở vùng núi đã trở nên loãng hơn do nạn phá rừng gần đây.
Phủ định
The atmosphere hasn't been rarefying as quickly as scientists predicted.
Bầu khí quyển đã không loãng đi nhanh như các nhà khoa học dự đoán.
Nghi vấn
Has the pressure been rarefying inside the chamber during the experiment?
Áp suất có bị loãng đi bên trong buồng trong quá trình thí nghiệm không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The air in the mountain village used to be rarefied, making it difficult for newcomers to breathe.
Không khí ở ngôi làng trên núi từng rất loãng, khiến người mới đến khó thở.
Phủ định
He didn't use to appreciate the rarefied atmosphere of classical music until he started attending concerts.
Anh ấy đã không đánh giá cao bầu không khí trang trọng của âm nhạc cổ điển cho đến khi anh ấy bắt đầu tham dự các buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Did she use to find the intellectual discussions at the university too rarefied for her taste?
Cô ấy đã từng thấy những cuộc thảo luận trí tuệ tại trường đại học quá cao siêu so với sở thích của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rarefied".

Không khí loãng trên núi cao

Thuật ngữ 'rarefied' ban đầu và nghĩa đen mô tả không khí có mật độ thấp ở độ cao lớn, ví dụ như trên đỉnh núi. Không khí loãng này chứa ít oxy hơn, gây khó thở cho con người và đòi hỏi cơ thể phải thích nghi hoặc sử dụng thiết bị hỗ trợ oxy. Đây là một thực tế mà những người leo núi thường xuyên trải nghiệm.

Giới tinh hoa và sự cô lập xã hội

Theo nghĩa bóng, 'rarefied' dùng để chỉ những môi trường xã hội, trí tuệ hoặc quyền lực rất độc quyền, cao cấp và tinh tế, thường chỉ dành cho một nhóm nhỏ người. Điều này có thể mang hàm ý tích cực (đạt đến đỉnh cao của thành tựu hoặc kiến thức) nhưng cũng có thể gợi lên sự cô lập, tách rời khỏi thực tế hoặc đời sống chung của số đông, giống như sự khó tiếp cận của không khí loãng trên cao.