(Top Banner Ad)
derivable
C1
adjective C1 Toán học, Logic, Ngôn ngữ học

derivable

UK: /dɪˈraɪvəbəl/ • US: /dɪˈraɪvəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có thể suy ra có thể suy luận được có thể rút ra
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be obtained or inferred from something else; deducible.

Vietnamese Meaning

Có thể thu được hoặc suy ra từ một cái gì đó khác; có thể suy luận được.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The equation is derivable from the fundamental principles of physics."

    "Phương trình có thể được suy ra từ các nguyên tắc cơ bản của vật lý."

  • "The model's predictions are derivable from the underlying assumptions."

    "Các dự đoán của mô hình có thể được suy ra từ các giả định cơ bản."

  • "This rule is easily derivable from the general grammar of the language."

    "Quy tắc này có thể dễ dàng được suy ra từ ngữ pháp chung của ngôn ngữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb derive Nhận được, suy ra, bắt nguồn từ
Noun derivation Sự suy luận, nguồn gốc
Adjective derivative Bắt nguồn từ, phái sinh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Toán học, Logic, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
derivare
English
derive
English
derivable

Nguồn gốc của 'Derivable'

Từ 'derivable' bắt nguồn từ tiếng Latin 'derivare', có nghĩa là 'dẫn dòng chảy từ một nguồn'. Hình ảnh dòng chảy này tượng trưng cho việc một ý tưởng hoặc kết luận được rút ra từ một nguồn gốc hoặc tiền đề ban đầu. Từ này sau đó du nhập vào tiếng Anh qua từ 'derive', và cuối cùng trở thành 'derivable' để chỉ khả năng có thể rút ra hoặc suy ra được.

Usage Note

Từ 'derivable' thường được sử dụng trong các bối cảnh mang tính kỹ thuật hoặc học thuật, đặc biệt trong toán học, logic, khoa học máy tính và ngôn ngữ học. Nó nhấn mạnh khả năng suy luận một kết quả hoặc một sự thật từ một tập hợp các quy tắc, định lý hoặc sự kiện đã cho. So với 'deducible', 'derivable' có thể mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả các quá trình suy luận phức tạp hơn là chỉ đơn giản là áp dụng các quy tắc logic trực tiếp.

Prepositions

from

'Derivable from' chỉ ra nguồn gốc hoặc cơ sở mà từ đó cái gì đó có thể được suy ra. Ví dụ: 'The conclusion is derivable from the premises.' (Kết luận có thể được suy ra từ các tiền đề.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + derivable
  • easily easily derivable
    (dễ dàng suy ra được)
  • directly directly derivable
    (suy ra trực tiếp được)
Verb + derivable
  • show show to be derivable
    (chứng minh là có thể suy ra được)
  • prove prove to be derivable
    (chứng minh là có thể suy ra được)

Idioms

  • Derivable benefits

    Những lợi ích có thể đạt được

    "There are many derivable benefits from exercising regularly."

    (Có rất nhiều lợi ích có thể đạt được từ việc tập thể dục thường xuyên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

derivable

adjective
Lật mặt

Có thể thu được hoặc suy ra từ một cái gì đó khác; có thể suy luận được.

"The equation is derivable from the fundamental principles of physics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that conclusion is derivable from the evidence!
Wow, kết luận đó có thể rút ra từ bằng chứng!
Phủ định
Alas, that outcome isn't derivable from the available data.
Than ôi, kết quả đó không thể rút ra từ dữ liệu có sẵn.
Nghi vấn
Hey, is this formula derivable from the basic principles?
Này, công thức này có thể rút ra từ các nguyên tắc cơ bản không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a mathematical formula is well-defined, its solution is derivable.
Nếu một công thức toán học được định nghĩa rõ ràng, thì nghiệm của nó có thể được suy ra.
Phủ định
If the initial conditions are unknown, a unique solution is not derivable.
Nếu các điều kiện ban đầu không được biết, thì một nghiệm duy nhất không thể suy ra được.
Nghi vấn
If the premises are contradictory, is a meaningful conclusion derivable?
Nếu các tiền đề mâu thuẫn, thì có thể suy ra một kết luận có ý nghĩa không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The conclusion is easily derivable from the provided evidence.
Kết luận có thể dễ dàng suy ra từ bằng chứng được cung cấp.
Phủ định
The result is not derivable without further experimentation.
Kết quả không thể suy ra được nếu không có thêm thử nghiệm.
Nghi vấn
Is the formula derivable from basic principles?
Công thức có thể suy ra từ các nguyên tắc cơ bản không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "derivable".

Logic và Suy Luận

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong khoa học và triết học, khả năng suy luận và đưa ra kết luận hợp lý (những điều 'derivable') từ các bằng chứng hoặc tiền đề là rất quan trọng. Đây là nền tảng của tư duy phản biện và ra quyết định.