(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ dermatologically tested
B2

dermatologically tested

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

đã được kiểm nghiệm da liễu được kiểm nghiệm bởi bác sĩ da liễu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dermatologically tested'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Đã được kiểm nghiệm da liễu để đảm bảo an toàn cho da.

Definition (English Meaning)

Having been tested by dermatologists to ensure it is safe for the skin.

Ví dụ Thực tế với 'Dermatologically tested'

  • "This cream is dermatologically tested and suitable for sensitive skin."

    "Loại kem này đã được kiểm nghiệm da liễu và phù hợp cho da nhạy cảm."

  • "Look for products that are dermatologically tested to avoid skin irritation."

    "Hãy tìm những sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu để tránh kích ứng da."

  • "The company claims that all their products are dermatologically tested."

    "Công ty khẳng định rằng tất cả sản phẩm của họ đều đã được kiểm nghiệm da liễu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Dermatologically tested'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: dermatological, tested
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

allergy tested(đã kiểm nghiệm dị ứng)
skin tested(đã kiểm nghiệm trên da)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học Da liễu Mỹ phẩm

Ghi chú Cách dùng 'Dermatologically tested'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm để trấn an người tiêu dùng rằng sản phẩm đã được các chuyên gia da liễu kiểm chứng và ít gây kích ứng da. Không nên nhầm lẫn với "hypoallergenic" (ít gây dị ứng), vì "dermatologically tested" chỉ đơn thuần là đã được kiểm nghiệm, chứ không đảm bảo 100% không gây dị ứng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Dermatologically tested'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)