(Top Banner Ad)
dermatologically tested
B2
Tính từ B2 Y học, Da liễu, Mỹ phẩm

dermatologically tested

UK: /ˌdɜːmətəˈlɒdʒɪkli ˈtestɪd/ • US: /ˌdɜːrmətəˈlɑːdʒɪkli ˈtestɪd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được kiểm nghiệm da liễu được kiểm nghiệm bởi bác sĩ da liễu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having been tested by dermatologists to ensure it is safe for the skin.

Vietnamese Meaning

Đã được kiểm nghiệm da liễu để đảm bảo an toàn cho da.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream is dermatologically tested and suitable for sensitive skin."

    "Loại kem này đã được kiểm nghiệm da liễu và phù hợp cho da nhạy cảm."

  • "Look for products that are dermatologically tested to avoid skin irritation."

    "Hãy tìm những sản phẩm đã được kiểm nghiệm da liễu để tránh kích ứng da."

  • "The company claims that all their products are dermatologically tested."

    "Công ty khẳng định rằng tất cả sản phẩm của họ đều đã được kiểm nghiệm da liễu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dermatology Da liễu học
Adjective dermatological Thuộc về da liễu học
Verb test Kiểm tra, thử nghiệm

Synonyms

allergy tested (đã kiểm nghiệm dị ứng)skin tested (đã kiểm nghiệm trên da)

Related Words

Subject Area

Y học, Da liễu, Mỹ phẩm

Nguồn gốc của 'dermatologically tested'

Cụm từ 'dermatologically tested' xuất hiện trong ngành công nghiệp mỹ phẩm như một cách để chứng minh rằng sản phẩm đã được kiểm nghiệm an toàn cho da. Các công ty sử dụng cụm từ này để trấn an người tiêu dùng về chất lượng sản phẩm của họ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm để trấn an người tiêu dùng rằng sản phẩm đã được các chuyên gia da liễu kiểm chứng và ít gây kích ứng da. Không nên nhầm lẫn với "hypoallergenic" (ít gây dị ứng), vì "dermatologically tested" chỉ đơn thuần là đã được kiểm nghiệm, chứ không đảm bảo 100% không gây dị ứng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dermatologically tested
  • Clinically clinically dermatologically tested
    (đã được kiểm nghiệm da liễu lâm sàng)
  • Successfully successfully dermatologically tested
    (đã được kiểm nghiệm da liễu thành công)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dermatologically tested

Tính từ
Lật mặt

Đã được kiểm nghiệm da liễu để đảm bảo an toàn cho da.

"This cream is dermatologically tested and suitable for sensitive skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dermatologically tested".

Vai trò của kiểm nghiệm da liễu

Kiểm nghiệm da liễu đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn cho người tiêu dùng. Các sản phẩm được kiểm nghiệm giúp giảm nguy cơ kích ứng da và các vấn đề da liễu khác.