allergy tested
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đã được kiểm nghiệm dị ứng, nhằm giảm thiểu nguy cơ gây ra phản ứng dị ứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This cream is allergy tested and suitable for sensitive skin."
"Loại kem này đã được kiểm nghiệm dị ứng và phù hợp với da nhạy cảm."
-
"Look for products that are labeled "allergy tested" if you have sensitive skin."
"Hãy tìm những sản phẩm có nhãn "đã được kiểm nghiệm dị ứng" nếu bạn có làn da nhạy cảm."
-
"The company claims its new lotion is allergy tested, but I still had a reaction."
"Công ty tuyên bố loại kem dưỡng da mới của họ đã được kiểm nghiệm dị ứng, nhưng tôi vẫn bị dị ứng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | allergy | sự dị ứng, bệnh dị ứng |
| Adjective | allergic | (thuộc) dị ứng, bị dị ứng. Ví dụ: I'm allergic to pollen - Tôi bị dị ứng với phấn hoa. |
| Noun | allergen | chất gây dị ứng |
| Noun | allergist | bác sĩ chuyên khoa dị ứng |
| Adjective | hypoallergenic | ít gây dị ứng, giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc da và các sản phẩm tương tự. Nó không đảm bảo rằng sản phẩm sẽ không gây dị ứng cho tất cả mọi người, nhưng nó cho thấy nhà sản xuất đã thực hiện các bước để giảm thiểu rủi ro. Cần phân biệt với 'hypoallergenic' (ít gây dị ứng) - sản phẩm được thiết kế để ít gây dị ứng hơn so với các sản phẩm thông thường, nhưng không nhất thiết phải trải qua các thử nghiệm dị ứng cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Clinically allergy tested (đã được kiểm nghiệm dị ứng trên lâm sàng)
-
Dermatologically allergy tested (đã được các bác sĩ da liễu kiểm nghiệm dị ứng)
-
Rigorously allergy tested (đã được kiểm nghiệm dị ứng một cách nghiêm ngặt)
-
The product is allergy tested. (Sản phẩm này đã được kiểm nghiệm dị ứng.)
-
Our formula has been allergy tested. (Công thức của chúng tôi đã được kiểm nghiệm dị ứng.)
-
A product that is allergy tested. (Một sản phẩm đã qua kiểm nghiệm dị ứng.)
Idioms
-
Dermatologist recommended and allergy tested.
Đây không phải là một thành ngữ thực sự, mà là một cụm từ tiếp thị phổ biến. Nó có nghĩa là sản phẩm đáng tin cậy, an toàn và chất lượng cao, được cả chuyên gia khuyên dùng và đã qua kiểm tra để giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng.
"You can trust this face cream; it's dermatologist recommended and allergy tested."
(Bạn có thể tin tưởng loại kem mặt này; nó được bác sĩ da liễu khuyên dùng và đã được kiểm nghiệm dị ứng.)
-
Clinically proven, allergy tested.
Một cụm từ marketing nhấn mạnh rằng sản phẩm không chỉ an toàn về mặt dị ứng mà hiệu quả của nó cũng đã được chứng minh qua các thử nghiệm khoa học (lâm sàng).
"The packaging says 'Clinically proven, allergy tested', so it should be both effective and safe."
(Bao bì ghi 'Đã được chứng minh lâm sàng, đã được kiểm nghiệm dị ứng', vì vậy nó hẳn là vừa hiệu quả vừa an toàn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
allergy tested
Tính từĐã được kiểm nghiệm dị ứng, nhằm giảm thiểu nguy cơ gây ra phản ứng dị ứng.
"This cream is allergy tested and suitable for sensitive skin."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allergy tested".
