(Top Banner Ad)
allergy tested
B1
Tính từ B1 Da liễu, Mỹ phẩm

allergy tested

Nghĩa tiếng Việt

đã kiểm nghiệm dị ứng được kiểm nghiệm về dị ứng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having undergone tests to minimize the risk of causing an allergic reaction.

Vietnamese Meaning

Đã được kiểm nghiệm dị ứng, nhằm giảm thiểu nguy cơ gây ra phản ứng dị ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This cream is allergy tested and suitable for sensitive skin."

    "Loại kem này đã được kiểm nghiệm dị ứng và phù hợp với da nhạy cảm."

  • "Look for products that are labeled "allergy tested" if you have sensitive skin."

    "Hãy tìm những sản phẩm có nhãn "đã được kiểm nghiệm dị ứng" nếu bạn có làn da nhạy cảm."

  • "The company claims its new lotion is allergy tested, but I still had a reaction."

    "Công ty tuyên bố loại kem dưỡng da mới của họ đã được kiểm nghiệm dị ứng, nhưng tôi vẫn bị dị ứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun allergy sự dị ứng, bệnh dị ứng
Adjective allergic (thuộc) dị ứng, bị dị ứng. Ví dụ: I'm allergic to pollen - Tôi bị dị ứng với phấn hoa.
Noun allergen chất gây dị ứng
Noun allergist bác sĩ chuyên khoa dị ứng
Adjective hypoallergenic ít gây dị ứng, giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Da liễu, Mỹ phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄλλος (állos, 'other') + ἔργον (érgon, 'work')
German
Allergie
English
Allergy
Latin
testum ('earthen pot')
Old French
tester ('to test metals')
English
Test

Một Phản Ứng 'Khác'

Từ 'allergy' (dị ứng) được một bác sĩ nhi khoa người Áo, Clemens von Pirquet, đặt ra vào năm 1906. Ông nhận thấy một số bệnh nhân của mình phản ứng 'khác' (tiếng Hy Lạp là 'allos') với mũi tiêm thứ hai của một loại vắc-xin so với lần đầu. Ông kết hợp 'allos' với 'ergon' (công việc, phản ứng) để tạo ra 'Allergie', có nghĩa là một 'phản ứng đã thay đổi'. Thuật ngữ này mô tả cách hệ miễn dịch của cơ thể phản ứng khác thường với các chất vô hại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm mỹ phẩm, chăm sóc da và các sản phẩm tương tự. Nó không đảm bảo rằng sản phẩm sẽ không gây dị ứng cho tất cả mọi người, nhưng nó cho thấy nhà sản xuất đã thực hiện các bước để giảm thiểu rủi ro. Cần phân biệt với 'hypoallergenic' (ít gây dị ứng) - sản phẩm được thiết kế để ít gây dị ứng hơn so với các sản phẩm thông thường, nhưng không nhất thiết phải trải qua các thử nghiệm dị ứng cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + allergy tested
  • Clinically allergy tested
    (đã được kiểm nghiệm dị ứng trên lâm sàng)
  • Dermatologically allergy tested
    (đã được các bác sĩ da liễu kiểm nghiệm dị ứng)
  • Rigorously allergy tested
    (đã được kiểm nghiệm dị ứng một cách nghiêm ngặt)
Used in sentences
  • The product is allergy tested.
    (Sản phẩm này đã được kiểm nghiệm dị ứng.)
  • Our formula has been allergy tested.
    (Công thức của chúng tôi đã được kiểm nghiệm dị ứng.)
  • A product that is allergy tested.
    (Một sản phẩm đã qua kiểm nghiệm dị ứng.)

Idioms

  • Dermatologist recommended and allergy tested.

    Đây không phải là một thành ngữ thực sự, mà là một cụm từ tiếp thị phổ biến. Nó có nghĩa là sản phẩm đáng tin cậy, an toàn và chất lượng cao, được cả chuyên gia khuyên dùng và đã qua kiểm tra để giảm thiểu nguy cơ gây dị ứng.

    "You can trust this face cream; it's dermatologist recommended and allergy tested."

    (Bạn có thể tin tưởng loại kem mặt này; nó được bác sĩ da liễu khuyên dùng và đã được kiểm nghiệm dị ứng.)

  • Clinically proven, allergy tested.

    Một cụm từ marketing nhấn mạnh rằng sản phẩm không chỉ an toàn về mặt dị ứng mà hiệu quả của nó cũng đã được chứng minh qua các thử nghiệm khoa học (lâm sàng).

    "The packaging says 'Clinically proven, allergy tested', so it should be both effective and safe."

    (Bao bì ghi 'Đã được chứng minh lâm sàng, đã được kiểm nghiệm dị ứng', vì vậy nó hẳn là vừa hiệu quả vừa an toàn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

allergy tested

Tính từ
Lật mặt

Đã được kiểm nghiệm dị ứng, nhằm giảm thiểu nguy cơ gây ra phản ứng dị ứng.

"This cream is allergy tested and suitable for sensitive skin."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "allergy tested".

Niềm Tin Của Người Tiêu Dùng và Ngành Công Nghiệp Mỹ Phẩm

Ở các nước phương Tây, người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến thành phần và sự an toàn của sản phẩm họ sử dụng, đặc biệt là mỹ phẩm và sản phẩm cho em bé. Cụm từ 'allergy tested' trở thành một công cụ marketing mạnh mẽ để xây dựng lòng tin. Nó trấn an khách hàng rằng công ty đã thực hiện các bước để đảm bảo sản phẩm của họ ít có khả năng gây ra phản ứng tiêu cực, ngay cả khi không có một định nghĩa pháp lý tiêu chuẩn nào cho thuật ngữ này ở nhiều quốc gia.

Sự Khác Biệt Giữa 'Allergy Tested' và 'Hypoallergenic'

Nhiều người học tiếng Anh thường nhầm lẫn giữa 'allergy tested' và 'hypoallergenic'. 'Allergy tested' (đã được kiểm nghiệm dị ứng) có nghĩa là sản phẩm đã được thử nghiệm trên người tình nguyện để xem nó có gây ra phản ứng dị ứng hay không. Trong khi đó, 'hypoallergenic' (ít gây dị ứng) có nghĩa là sản phẩm được bào chế để không chứa các chất gây dị ứng phổ biến. Một sản phẩm có thể là một trong hai, hoặc cả hai.