(Top Banner Ad)
insulting term
B2
Noun Phrase B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

insulting term

UK: /ɪnˈsʌltɪŋ tɜːm/ • US: /ɪnˈsʌltɪŋ tɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

cụm từ lăng mạ từ ngữ xúc phạm lời lẽ miệt thị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is intended to offend or disrespect someone.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ có ý xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng ai đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Using racial slurs is using an insulting term."

    "Sử dụng những lời lẽ phân biệt chủng tộc là sử dụng một cụm từ lăng mạ."

  • "He was penalized for using insulting terms during the game."

    "Anh ấy bị phạt vì sử dụng những cụm từ lăng mạ trong trận đấu."

  • "Calling someone that is an insulting term and not acceptable."

    "Gọi ai đó bằng cụm từ đó là một sự lăng mạ và không thể chấp nhận được."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun insult sự xúc phạm, lời lăng mạ
Verb insult xúc phạm, lăng mạ, sỉ nhục
Adjective insulted bị xúc phạm, bị lăng mạ
Noun term thuật ngữ, từ ngữ, điều khoản, kỳ hạn
Verb term gọi là, đặt tên là, định nghĩa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
insultare
Old French
insulter
English
insult (verb)
English
insulting (adjective)
Latin
terminus
Old French
terme
English
term (word)

Nguồn gốc từ 'Insult'

Từ 'insult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'insultare', có nghĩa đen là 'nhảy lên', 'tấn công'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành ý nghĩa 'đối xử khinh thường', 'lăng mạ'. Vì vậy, 'insulting' mang ý nghĩa của sự tấn công vào danh dự, phẩm giá của ai đó bằng lời nói.

Nguồn gốc từ 'Term'

Từ 'term' có gốc từ tiếng Latin 'terminus', ban đầu chỉ 'ranh giới', 'điểm cuối'. Về sau, nó được dùng để chỉ một 'khoảng thời gian xác định', 'điều khoản' hoặc 'một từ/cụm từ cụ thể' dùng để diễn đạt một khái niệm. Trong cụm 'insulting term', nó mang ý nghĩa 'một từ ngữ' hoặc 'một cụm từ'.

Ý nghĩa kết hợp: 'Insulting Term'

Khi kết hợp, 'insulting term' dùng để chỉ một từ, một cụm từ, hay một cách gọi được coi là thiếu tôn trọng, miệt thị, hoặc có ý định xúc phạm đến một cá nhân hoặc một nhóm người. Nó hàm ý sự công kích bằng ngôn ngữ, làm tổn thương danh dự hoặc phẩm giá của người nghe.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những từ ngữ mang tính lăng mạ, miệt thị, hoặc hạ thấp người khác. Nó nhấn mạnh vào ý định gây tổn thương và sự thiếu tôn trọng mà người nói muốn truyền tải. Khác với 'offensive term' (từ ngữ gây khó chịu) chỉ đơn thuần mang tính khó chịu, 'insulting term' mang tính chủ động tấn công.

Prepositions

as for

* **as:** Dùng để chỉ vai trò hoặc chức năng của cụm từ. Ví dụ: 'The word was used as an insulting term.' (Từ đó được sử dụng như một cụm từ lăng mạ).
* **for:** Dùng để chỉ lý do hoặc mục đích của cụm từ. Ví dụ: 'He used an insulting term for her.' (Anh ta đã dùng một cụm từ lăng mạ để gọi cô ấy).

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + insulting term
  • use use an insulting term
    (sử dụng một từ ngữ xúc phạm)
  • hurl hurl an insulting term
    (ném/buông ra một từ ngữ xúc phạm (một cách tức giận))
  • avoid avoid an insulting term
    (tránh dùng từ ngữ xúc phạm)
  • consider consider something an insulting term
    (coi cái gì đó là một từ ngữ xúc phạm)
Adjectives + insulting term
  • offensive offensive insulting term
    (từ ngữ xúc phạm công kích)
  • derogatory derogatory insulting term
    (từ ngữ miệt thị, xúc phạm)
  • racist racist insulting term
    (từ ngữ xúc phạm chủng tộc)
  • sexist sexist insulting term
    (từ ngữ xúc phạm giới tính)
Nouns/Prepositions + insulting term
  • list of list of insulting terms
    (danh sách các từ ngữ xúc phạm)
  • exchange of exchange of insulting terms
    (sự trao đổi những từ ngữ xúc phạm)

Idioms

  • To hurl/sling insulting terms at someone

    Buông ra những lời lẽ xúc phạm một cách gay gắt, giận dữ vào ai đó.

    "He started to hurl insulting terms at the referee after the controversial decision."

    (Anh ta bắt đầu buông những lời lẽ xúc phạm vào trọng tài sau quyết định gây tranh cãi.)

  • To exchange insulting terms

    Hai bên hoặc nhiều bên trao đổi những lời lẽ xúc phạm lẫn nhau.

    "The argument quickly escalated, and soon they were exchanging insulting terms."

    (Cuộc tranh cãi nhanh chóng leo thang, và chẳng mấy chốc họ đã trao đổi những lời lẽ xúc phạm.)

  • Laden with insulting terms

    Chất đầy, chứa đựng nhiều từ ngữ xúc phạm.

    "His speech was laden with insulting terms directed at his opponent."

    (Bài phát biểu của anh ấy chất đầy những từ ngữ xúc phạm nhắm vào đối thủ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

insulting term

Noun Phrase
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ có ý xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng ai đó.

"Using racial slurs is using an insulting term."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That insulting term is unacceptable in professional settings.
Thuật ngữ lăng mạ đó là không thể chấp nhận được trong môi trường chuyên nghiệp.
Phủ định
The use of insulting terms does not improve communication.
Việc sử dụng các thuật ngữ lăng mạ không cải thiện giao tiếp.
Nghi vấn
Is using an insulting term ever justifiable?
Liệu việc sử dụng một thuật ngữ lăng mạ có bao giờ là chính đáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "insulting term".

Sức mạnh của ngôn ngữ và các 'insulting term'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong bối cảnh xã hội hiện đại, ngôn ngữ được coi là có sức mạnh lớn lao. Việc sử dụng 'insulting term' không chỉ là biểu hiện của sự thiếu tôn trọng mà còn có thể gây tổn hại nghiêm trọng đến tinh thần, danh dự của người khác, thậm chí dẫn đến các hậu quả pháp lý hoặc xã hội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn từ ngữ cẩn thận.

Tính chính trị đúng đắn (Political Correctness)

Khái niệm 'political correctness' (PC) rất phổ biến ở các nước nói tiếng Anh. Nó thúc đẩy việc sử dụng ngôn ngữ không thiên vị, không xúc phạm, đặc biệt đối với các nhóm thiểu số, người khuyết tật, hoặc các giới tính khác nhau. Do đó, nhiều từ ngữ từng được coi là chấp nhận được nay đã trở thành 'insulting term' và bị xã hội lên án mạnh mẽ nếu được sử dụng, thể hiện sự nhạy cảm ngày càng cao của cộng đồng đối với các hình thức phân biệt đối xử bằng lời nói.