respectful term
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A word or phrase used to address or refer to someone in a way that shows honor and consideration.
Vietnamese Meaning
Một từ hoặc cụm từ được sử dụng để xưng hô hoặc đề cập đến ai đó một cách tôn trọng và chu đáo.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Madam President" is a respectful term to address the female leader."
""Thưa bà Tổng thống" là một cụm từ tôn trọng để gọi nhà lãnh đạo nữ."
-
"Using a respectful term shows that you value the other person's opinion."
"Việc sử dụng một cụm từ tôn trọng cho thấy bạn coi trọng ý kiến của người khác."
-
"Always use respectful terms when addressing superiors or elders."
"Luôn sử dụng các cụm từ tôn trọng khi xưng hô với cấp trên hoặc người lớn tuổi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | respect | sự tôn trọng, kính trọng |
| Verb | respect | tôn trọng, kính trọng |
| Adjective | respectful | đầy kính trọng, lễ phép |
| Adverb | respectfully | một cách kính trọng, lễ phép |
| Noun | disrespect | sự thiếu tôn trọng, bất kính |
| Verb | disrespect | thiếu tôn trọng, bất kính |
| Adjective | disrespectful | thiếu tôn trọng, bất kính |
| Noun | respectability | sự đáng kính trọng, sự đứng đắn |
| Adjective | respectable | đáng kính trọng, đứng đắn |
| Noun | term | thuật ngữ, từ ngữ; kỳ hạn |
| Verb | term | gọi là, đặt tên là |
| Noun | terminology | thuật ngữ học, hệ thống thuật ngữ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự kính trọng đối với người khác. Nó nhấn mạnh sự lựa chọn từ ngữ cẩn thận để tránh xúc phạm hoặc làm tổn thương người nghe/đọc. Ví dụ, 'Sir' và 'Madam' là những respectful terms.
Prepositions
* for: Thể hiện sự tôn trọng dành cho một phẩm chất hoặc vị trí. Ví dụ: "The term is respectful for their accomplishments."
* towards: Thể hiện sự tôn trọng hướng đến một cá nhân hoặc nhóm. Ví dụ: "The term is respectful towards elders."
Collocations (Từ đi kèm)
-
proper proper respectful term (cụm từ tôn trọng phù hợp)
-
appropriate appropriate respectful term (cụm từ tôn trọng thích hợp)
-
formal formal respectful term (cụm từ tôn trọng trang trọng)
-
official official respectful term (cụm từ tôn trọng chính thức)
-
use use a respectful term (sử dụng một từ ngữ tôn trọng)
-
choose choose a respectful term (chọn một từ ngữ tôn trọng)
-
find find a respectful term (tìm một từ ngữ tôn trọng)
-
employ employ a respectful term (dùng/sử dụng một từ ngữ tôn trọng)
-
in a in a respectful term (bằng một từ ngữ tôn trọng)
-
need for a need for a respectful term (nhu cầu về một từ ngữ tôn trọng)
Idioms
-
to use a respectful term for someone/something
sử dụng một từ ngữ tôn trọng để gọi ai đó/vật gì đó
"It's important to use a respectful term for elders, like 'sir' or 'madam', especially in formal settings."
(Điều quan trọng là phải sử dụng một từ ngữ tôn trọng cho người lớn tuổi, như 'thưa ông' hoặc 'thưa bà', đặc biệt trong các tình huống trang trọng.)
-
to refer to someone/something by a respectful term
gọi/nhắc đến ai đó/vật gì đó bằng một từ ngữ tôn trọng
"During the meeting, please refer to the CEO by a respectful term, such as 'Mr. Davies'."
(Trong cuộc họp, xin hãy gọi Giám đốc điều hành bằng một từ ngữ tôn trọng, ví dụ như 'ông Davies'.)
-
to seek a respectful term
tìm kiếm một từ ngữ tôn trọng
"Linguists often seek a respectful term when translating sensitive cultural concepts."
(Các nhà ngôn ngữ học thường tìm kiếm một từ ngữ tôn trọng khi dịch các khái niệm văn hóa nhạy cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
respectful term
Tính từ + Danh từMột từ hoặc cụm từ được sử dụng để xưng hô hoặc đề cập đến ai đó một cách tôn trọng và chu đáo.
""Madam President" is a respectful term to address the female leader."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Sir is a respectful term to address a man. |
Thưa ông là một thuật ngữ tôn trọng để xưng hô với một người đàn ông. |
| Phủ định | That is not a respectful term to use in a formal setting. |
Đó không phải là một thuật ngữ tôn trọng để sử dụng trong một môi trường trang trọng. |
| Nghi vấn | Is 'Your Honor' a respectful term to use when addressing a judge? |
'Thưa quý tòa' có phải là một thuật ngữ tôn trọng khi xưng hô với một thẩm phán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "respectful term".
