(Top Banner Ad)
descent into darkness
C1
Noun Phrase C1 Văn học/Tâm lý học

descent into darkness

UK: /dɪˈsɛnt ˈɪntuː ˈdɑːknəs/ • US: /dɪˈsɛnt ˈɪntuː ˈdɑːrknəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự trượt dốc vào bóng tối sự suy thoái vào hắc ám rơi vào vực thẳm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gradual decline into a state of evil, despair, or ignorance.

Vietnamese Meaning

Sự suy thoái dần dần vào một trạng thái xấu xa, tuyệt vọng hoặc ngu dốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The protagonist's descent into darkness was marked by a series of increasingly immoral acts."

    "Sự suy đồi của nhân vật chính vào bóng tối được đánh dấu bằng một loạt các hành động ngày càng vô đạo đức."

  • "His descent into darkness began after the death of his wife."

    "Sự suy đồi của anh ta vào bóng tối bắt đầu sau cái chết của vợ anh ta."

  • "The film portrays a descent into darkness as the main character becomes increasingly obsessed with revenge."

    "Bộ phim khắc họa một sự suy đồi vào bóng tối khi nhân vật chính ngày càng ám ảnh với sự trả thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb descend hạ xuống, đi xuống; sa sút, suy đồi
Noun descendant con cháu, hậu duệ
Adjective dark tối, u ám; đen tối (nghĩa bóng)
Verb darken làm tối đi, trở nên tối; làm u ám

Synonyms

slide into depravity (trượt vào sự đồi trụy)fall into despair (rơi vào tuyệt vọng)

Antonyms

ascent to enlightenment (sự thăng tiến đến giác ngộ)

Related Words

Subject Area

Văn học/Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
descendere
Old French
descente
English
descent
Proto-Germanic
*derkaz
Old English
deorcness
English
darkness

Nguồn gốc nghĩa đen và ẩn dụ

Cụm từ "descent into darkness" được ghép từ "descent" (sự đi xuống) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'descendere' (leo xuống) và "darkness" (bóng tối) từ tiếng Anh cổ 'deorcness' (sự thiếu ánh sáng). Ban đầu, nó mô tả hành động di chuyển thật sự xuống một nơi không có ánh sáng. Tuy nhiên, theo thời gian, cụm từ này đã phát triển thành một ẩn dụ mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ sự suy đồi đạo đức, tinh thần, sự sụp đổ của một xã hội, hoặc quá trình chìm đắm vào tuyệt vọng và cái ác.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình đi xuống hoặc xấu đi, thường là về mặt đạo đức, tinh thần hoặc trí tuệ. 'Descent' gợi ý một sự chuyển động có hướng xuống, và 'darkness' tượng trưng cho sự thiếu ánh sáng, hiểu biết, hoặc hy vọng. Khác với 'fall from grace' (sự sa ngã), vốn mang ý nghĩa một sự kiện đột ngột, 'descent' nhấn mạnh quá trình từ từ và liên tục.

Prepositions

into

'Into' chỉ hướng của sự chuyển động hoặc sự thay đổi trạng thái. Trong trường hợp này, nó chỉ sự chuyển động vào trạng thái 'darkness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + descent into darkness
  • gradual gradual descent into darkness
    (sự sa sút/suy thoái dần dần vào tăm tối)
  • slow slow descent into darkness
    (sự chìm đắm chậm chạp vào bóng tối)
  • inevitable inevitable descent into darkness
    (sự sa lầy không thể tránh khỏi vào tăm tối)
Verb + descent into darkness
  • begin a begin a descent into darkness
    (bắt đầu một quá trình sa đọa vào tăm tối)
  • lead to a lead to a descent into darkness
    (dẫn đến sự suy thoái vào bóng tối)
  • prevent a prevent a descent into darkness
    (ngăn chặn sự sa lầy vào tăm tối)

Idioms

  • A descent into darkness

    Sự sa đọa vào tăm tối; sự suy tàn, suy thoái

    "The dictator's regime marked a swift descent into darkness for the country, characterized by oppression and violence."

    (Chế độ của nhà độc tài đánh dấu sự sa đọa nhanh chóng vào tăm tối của đất nước, với đặc trưng là đàn áp và bạo lực.)

  • The long descent into darkness

    Quá trình sa đọa/suy tàn kéo dài vào bóng tối

    "Many feared the economic crisis would lead to a long descent into darkness for the entire region."

    (Nhiều người lo sợ cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ dẫn đến một quá trình suy tàn kéo dài vào bóng tối cho cả khu vực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

descent into darkness

Noun Phrase
Lật mặt

Sự suy thoái dần dần vào một trạng thái xấu xa, tuyệt vọng hoặc ngu dốt.

"The protagonist's descent into darkness was marked by a series of increasingly immoral acts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his descent into darkness was gradual is undeniable.
Việc anh ta dần chìm vào bóng tối là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether her descent into darkness was avoidable is not clear.
Việc cô ấy có thể tránh khỏi việc chìm vào bóng tối hay không thì không rõ ràng.
Nghi vấn
Why their descent into darkness happened so quickly remains a mystery.
Tại sao sự sa đọa vào bóng tối của họ lại xảy ra quá nhanh vẫn còn là một bí ẩn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descent into darkness".

Trong Văn học và Truyền thông

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tác phẩm văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử để mô tả sự suy đồi đạo đức, tinh thần hoặc sự sụp đổ của một xã hội, một nhân vật chính diện biến thành phản diện, hoặc một nơi nào đó trở nên hoang tàn, nguy hiểm. Nó gợi lên hình ảnh mạnh mẽ về sự mất mát hy vọng và sự thống trị của cái ác.

Ẩn dụ cho Tình trạng Tâm lý/Tinh thần

Ngoài nghĩa đen, cụm từ 'descent into darkness' còn là một ẩn dụ mạnh mẽ cho tình trạng suy sụp tâm lý nghiêm trọng, trầm cảm, hoặc sự mất đi niềm tin, hy vọng trong cuộc sống cá nhân. Nó thể hiện một quá trình chìm sâu vào sự tuyệt vọng hoặc một trạng thái tinh thần u ám, thường được dùng để miêu tả trải nghiệm của một người đối mặt với những thử thách tinh thần nặng nề.