descent into darkness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gradual decline into a state of evil, despair, or ignorance.
Vietnamese Meaning
Sự suy thoái dần dần vào một trạng thái xấu xa, tuyệt vọng hoặc ngu dốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The protagonist's descent into darkness was marked by a series of increasingly immoral acts."
"Sự suy đồi của nhân vật chính vào bóng tối được đánh dấu bằng một loạt các hành động ngày càng vô đạo đức."
-
"His descent into darkness began after the death of his wife."
"Sự suy đồi của anh ta vào bóng tối bắt đầu sau cái chết của vợ anh ta."
-
"The film portrays a descent into darkness as the main character becomes increasingly obsessed with revenge."
"Bộ phim khắc họa một sự suy đồi vào bóng tối khi nhân vật chính ngày càng ám ảnh với sự trả thù."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | descend | hạ xuống, đi xuống; sa sút, suy đồi |
| Noun | descendant | con cháu, hậu duệ |
| Adjective | dark | tối, u ám; đen tối (nghĩa bóng) |
| Verb | darken | làm tối đi, trở nên tối; làm u ám |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một quá trình đi xuống hoặc xấu đi, thường là về mặt đạo đức, tinh thần hoặc trí tuệ. 'Descent' gợi ý một sự chuyển động có hướng xuống, và 'darkness' tượng trưng cho sự thiếu ánh sáng, hiểu biết, hoặc hy vọng. Khác với 'fall from grace' (sự sa ngã), vốn mang ý nghĩa một sự kiện đột ngột, 'descent' nhấn mạnh quá trình từ từ và liên tục.
Prepositions
'Into' chỉ hướng của sự chuyển động hoặc sự thay đổi trạng thái. Trong trường hợp này, nó chỉ sự chuyển động vào trạng thái 'darkness'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradual gradual descent into darkness (sự sa sút/suy thoái dần dần vào tăm tối)
-
slow slow descent into darkness (sự chìm đắm chậm chạp vào bóng tối)
-
inevitable inevitable descent into darkness (sự sa lầy không thể tránh khỏi vào tăm tối)
-
begin a begin a descent into darkness (bắt đầu một quá trình sa đọa vào tăm tối)
-
lead to a lead to a descent into darkness (dẫn đến sự suy thoái vào bóng tối)
-
prevent a prevent a descent into darkness (ngăn chặn sự sa lầy vào tăm tối)
Idioms
-
A descent into darkness
Sự sa đọa vào tăm tối; sự suy tàn, suy thoái
"The dictator's regime marked a swift descent into darkness for the country, characterized by oppression and violence."
(Chế độ của nhà độc tài đánh dấu sự sa đọa nhanh chóng vào tăm tối của đất nước, với đặc trưng là đàn áp và bạo lực.)
-
The long descent into darkness
Quá trình sa đọa/suy tàn kéo dài vào bóng tối
"Many feared the economic crisis would lead to a long descent into darkness for the entire region."
(Nhiều người lo sợ cuộc khủng hoảng kinh tế sẽ dẫn đến một quá trình suy tàn kéo dài vào bóng tối cho cả khu vực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
descent into darkness
Noun PhraseSự suy thoái dần dần vào một trạng thái xấu xa, tuyệt vọng hoặc ngu dốt.
"The protagonist's descent into darkness was marked by a series of increasingly immoral acts."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That his descent into darkness was gradual is undeniable. |
Việc anh ta dần chìm vào bóng tối là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether her descent into darkness was avoidable is not clear. |
Việc cô ấy có thể tránh khỏi việc chìm vào bóng tối hay không thì không rõ ràng. |
| Nghi vấn | Why their descent into darkness happened so quickly remains a mystery. |
Tại sao sự sa đọa vào bóng tối của họ lại xảy ra quá nhanh vẫn còn là một bí ẩn. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "descent into darkness".
