(Top Banner Ad)
desecrating
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tôn giáo, Đạo đức

desecrating

UK: /ˈdɛsɪkreɪtɪŋ/ • US: /ˈdɛsɪkreɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xúc phạm làm ô uế phạm thánh báng bổ xâm phạm sự tôn nghiêm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating something sacred with disrespect; violating the sanctity of something.

Vietnamese Meaning

Xúc phạm hoặc làm ô uế điều gì đó thiêng liêng; xâm phạm sự tôn nghiêm của một vật hoặc nơi nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The vandals were accused of desecrating the cemetery."

    "Những kẻ phá hoại bị buộc tội xúc phạm nghĩa trang."

  • "They were desecrating the memory of the war dead."

    "Họ đang xúc phạm ký ức về những người đã chết trong chiến tranh."

  • "Is graffiti art or is it desecrating public property?"

    "Vẽ graffiti là nghệ thuật hay là hành động phá hoại tài sản công cộng?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desecrate làm ô uế, xúc phạm (vật thiêng)
Noun desecration sự ô uế, sự xúc phạm (vật thiêng)
Adjective desecrated bị ô uế, bị xúc phạm (vật thiêng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desecrare
English
desecrate
English
desecrating

Nguồn gốc của 'desecrating'

Từ 'desecrating' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desecrare', có nghĩa là 'làm mất đi tính thiêng liêng'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ hành động phá hủy hoặc làm ô uế các vật phẩm hoặc địa điểm tôn giáo. Hãy tưởng tượng việc xâm phạm một ngôi đền cổ kính, đó chính là 'desecrating'!

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ hành động cố ý phá hoại hoặc thiếu tôn trọng đối với những thứ được coi là linh thiêng, quan trọng về mặt tôn giáo hoặc văn hóa. Nó mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn so với việc đơn giản là 'làm bẩn' hoặc 'phá hoại'. 'Desecrating' ám chỉ sự coi thường sâu sắc đối với các giá trị thiêng liêng. So sánh với 'profane', 'violate'. Profane có nghĩa là thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với những điều thiêng liêng nhưng không nhất thiết bao hàm hành động phá hoại. Violate có nghĩa là xâm phạm, có thể áp dụng cho cả những điều thiêng liêng và không thiêng liêng.

Prepositions

with

Khi sử dụng giới từ 'with', nó thường đi sau động từ 'desecrate' hoặc tính từ 'desecrated' để chỉ hành động hoặc vật thể được dùng để xúc phạm. Ví dụ: 'Desecrating the altar with graffiti.' (Xúc phạm bàn thờ bằng hình vẽ bậy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + desecrating
  • prevent prevent desecrating a holy site
    (ngăn chặn việc xúc phạm một địa điểm linh thiêng)
  • condemn condemn desecrating a tomb
    (lên án việc làm ô uế một ngôi mộ)
Adjective + desecrating
  • wanton wanton desecrating of graves
    (sự báng bổ mộ phần một cách vô cớ)
  • deliberate deliberate desecrating of relics
    (cố ý làm ô uế các di tích)

Idioms

  • to desecrate someone's memory

    xúc phạm đến ký ức của ai đó

    "By revealing his secrets, he desecrated her memory."

    (Bằng cách tiết lộ những bí mật của cô ấy, anh ta đã xúc phạm đến ký ức về cô.)

  • desecrating the sanctity of

    xâm phạm sự thiêng liêng của

    "They were accused of desecrating the sanctity of the temple."

    (Họ bị cáo buộc xâm phạm sự thiêng liêng của ngôi đền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desecrating

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Xúc phạm hoặc làm ô uế điều gì đó thiêng liêng; xâm phạm sự tôn nghiêm của một vật hoặc nơi nào đó.

"The vandals were accused of desecrating the cemetery."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desecrating".

Tôn trọng các địa điểm linh thiêng

Trong nhiều nền văn hóa, việc xúc phạm các địa điểm linh thiêng (như đền thờ, nhà thờ, nghĩa trang) được coi là một hành động cực kỳ nghiêm trọng và thiếu tôn trọng. Điều này có thể dẫn đến sự phẫn nộ và trừng phạt xã hội.

Bảo vệ di sản văn hóa

Nhiều quốc gia có luật pháp bảo vệ các di tích lịch sử và văn hóa khỏi sự phá hoại hoặc làm ô uế. Việc 'desecrating' các di sản này có thể bị coi là tội phạm.