(Top Banner Ad)
profaning
C1
Động từ (dạng V-ing) C1 Tôn giáo/Đạo đức

profaning

UK: /prəˈfeɪnɪŋ/ • US: /proʊˈfeɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xúc phạm báng bổ làm ô uế phạm thượng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Treating (something sacred) with irreverence or disrespect.

Vietnamese Meaning

Xúc phạm, báng bổ (điều gì đó thiêng liêng) một cách thiếu tôn trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They were accused of profaning the ancient burial ground."

    "Họ bị cáo buộc báng bổ khu chôn cất cổ xưa."

  • "The vandals were profaning the statue with graffiti."

    "Những kẻ phá hoại đang báng bổ bức tượng bằng hình vẽ graffiti."

  • "He denied profaning the memory of his ancestors."

    "Anh ta phủ nhận việc xúc phạm ký ức về tổ tiên của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb profane
Adjective profane
Noun profanity
Noun profaner
Adverb profanely

Synonyms

desecrating (làm ô uế, xúc phạm)defiling (làm vấy bẩn, ô uế)blaspheming (báng bổ, phỉ báng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fanum
Latin
profanus
Late Latin
profanare
Old French
profaner
English
profane
English
profaning

Nguồn gốc từ 'ngoài đền thờ'

Từ 'profane' (báng bổ, không linh thiêng) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'profanus'. 'Pro-' có nghĩa là 'trước' hoặc 'bên ngoài', và 'fanum' là 'đền thờ' hoặc 'nơi linh thiêng'. Vì vậy, 'profanus' ban đầu chỉ những gì nằm 'bên ngoài đền thờ', tức là không thuộc về lĩnh vực linh thiêng, tôn giáo. Dần dần, nghĩa của từ chuyển thành làm ô uế, báng bổ những gì được coi là linh thiêng.

Usage Note

Dạng 'profaning' là dạng V-ing, thường được dùng trong thì tiếp diễn (ví dụ: 'He is profaning the temple') hoặc đóng vai trò như một danh động từ (gerund). Thường mang ý nghĩa chủ động.

Prepositions

by with

Khi dùng 'by', nó thường diễn tả phương tiện hoặc cách thức mà hành động xúc phạm được thực hiện (ví dụ: 'Profaning the altar by vandalizing it'). Khi dùng 'with', nó thường diễn tả cái được sử dụng để xúc phạm (ví dụ: 'Profaning the sacred text with vulgar language').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + profaning
  • condemn condemn profaning sacred places
    (lên án việc báng bổ các địa điểm linh thiêng)
  • prevent prevent profaning religious symbols
    (ngăn chặn việc báng bổ các biểu tượng tôn giáo)
Noun phrase with profaning
  • act of an act of profaning
    (một hành động báng bổ)
  • charge of a charge of profaning holy texts
    (cáo buộc báng bổ các văn bản thiêng liêng)

Idioms

  • profaning the name of God

    báng bổ danh Chúa/Thiên Chúa

    "In some cultures, profaning the name of God is considered a grave sin."

    (Ở một số nền văn hóa, việc báng bổ danh Chúa được coi là một tội lỗi nghiêm trọng.)

  • profaning a holy place

    báng bổ/làm ô uế một nơi linh thiêng

    "Vandals were arrested for profaning the ancient temple."

    (Những kẻ phá hoại đã bị bắt vì báng bổ ngôi đền cổ.)

  • profaning sacred traditions

    xúc phạm/báng bổ các truyền thống thiêng liêng

    "His modern interpretation was seen by some as profaning sacred traditions."

    (Cách diễn giải hiện đại của anh ấy bị một số người coi là xúc phạm các truyền thống thiêng liêng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

profaning

Động từ (dạng V-ing)
Lật mặt

Xúc phạm, báng bổ (điều gì đó thiêng liêng) một cách thiếu tôn trọng.

"They were accused of profaning the ancient burial ground."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "profaning".

Sự Báng Bổ (Sacrilege) trong Tôn Giáo

Trong nhiều tôn giáo, 'profaning' (báng bổ) thường gắn liền với khái niệm 'sacrilege' (sự báng bổ). Đây là hành động vi phạm hoặc đối xử thiếu tôn kính với những gì được coi là linh thiêng, như thánh vật, địa điểm thờ cúng, nghi lễ, hoặc tên của Thần/Chúa. Hành vi này có thể gây ra sự phẫn nộ và bị trừng phạt nghiêm khắc trong cộng đồng tín ngưỡng.

Tự Do Ngôn Luận và Sự Nhạy Cảm Tôn Giáo

Trong các xã hội hiện đại, việc 'profaning' đôi khi trở thành một vấn đề phức tạp khi đụng chạm đến ranh giới giữa tự do ngôn luận và sự nhạy cảm tôn giáo. Một số hành vi bị coi là báng bổ bởi các tín đồ có thể được người khác biện minh là thực hiện quyền tự do thể hiện quan điểm hoặc chỉ trích, dẫn đến các cuộc tranh luận gay gắt về đạo đức và pháp luật.