(Top Banner Ad)
desert plant
B1
Danh từ B1 Thực vật học, Sinh thái học

desert plant

UK: /ˈdezət plɑːnt/ • US: /ˈdezərt plænt/

Nghĩa tiếng Việt

cây sa mạc thực vật sa mạc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A plant adapted to survive in arid or desert environments.

Vietnamese Meaning

Một loài thực vật thích nghi để sống sót trong môi trường khô cằn hoặc sa mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cacti are a well-known example of a desert plant."

    "Xương rồng là một ví dụ điển hình về cây sa mạc."

  • "Many desert plants have adapted to conserve water."

    "Nhiều loài cây sa mạc đã thích nghi để bảo tồn nước."

  • "The desert plant's roots can extend deep into the ground to find water."

    "Rễ của cây sa mạc có thể ăn sâu vào lòng đất để tìm nước."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desert sa mạc
Noun plant thực vật, cây

Synonyms

Related Words

cactus (cây xương rồng)succulent (cây mọng nước)drought-resistant plant (cây chịu hạn)

Subject Area

Thực vật học, Sinh thái học

Nguồn gốc hình thành

Cụm từ 'desert plant' đơn giản là sự kết hợp của 'desert' (sa mạc) và 'plant' (thực vật), mô tả bất kỳ loại cây nào có khả năng sống sót và phát triển trong môi trường khắc nghiệt của sa mạc. Không có câu chuyện phức tạp nào đằng sau nó, nhưng sự tồn tại của những loài cây này đã truyền cảm hứng cho nhiều nền văn hóa.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ chung các loài cây có khả năng chịu hạn và phát triển ở những vùng đất khô cằn. Đặc điểm chung của chúng là có khả năng trữ nước (ở thân, lá, rễ), hệ rễ phát triển mạnh để tìm kiếm nguồn nước ngầm, hoặc có lớp bảo vệ (gai, lông) để giảm thiểu sự thoát hơi nước. Khác với các loại cây thông thường, 'desert plant' phải đối mặt với áp lực sinh tồn khắc nghiệt hơn do thiếu nước và nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desert plant
  • hardy hardy desert plant
    (cây sa mạc khỏe mạnh, chịu đựng tốt)
  • drought-resistant drought-resistant desert plant
    (cây sa mạc chịu hạn)
  • flowering flowering desert plant
    (cây sa mạc có hoa)
Verb + desert plant
  • grow grow a desert plant
    (trồng một cây sa mạc)
  • cultivate cultivate a desert plant
    (chăm sóc, nuôi dưỡng một cây sa mạc)
  • water water a desert plant
    (tưới nước cho cây sa mạc)

Idioms

  • bloom where you are planted

    hãy phát triển ở nơi bạn đang đứng (tận dụng tối đa hoàn cảnh hiện tại)

    "Even though she started in a small town, she bloomed where she was planted and became a successful entrepreneur."

    (Mặc dù cô ấy bắt đầu ở một thị trấn nhỏ, nhưng cô ấy đã phát triển ở nơi mình đang đứng và trở thành một doanh nhân thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desert plant

Danh từ
Lật mặt

Một loài thực vật thích nghi để sống sót trong môi trường khô cằn hoặc sa mạc.

"Cacti are a well-known example of a desert plant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desert plant".

Ý nghĩa biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa, cây sa mạc tượng trưng cho sự kiên trì, khả năng thích nghi và sức mạnh để vượt qua nghịch cảnh. Chúng là biểu tượng của sự sống sót trong điều kiện khắc nghiệt nhất.