deserted place
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Empty of people; abandoned.
Vietnamese Meaning
Vắng người; bị bỏ hoang.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They found a deserted house in the woods."
"Họ tìm thấy một ngôi nhà hoang trong rừng."
-
"The beach was a deserted place in the off-season."
"Bãi biển là một nơi vắng vẻ vào mùa thấp điểm."
-
"They walked through the deserted streets of the city at night."
"Họ đi bộ qua những con phố vắng vẻ của thành phố vào ban đêm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'deserted' mang nghĩa một địa điểm bị bỏ lại, không có người ở hoặc qua lại. Nó thường gợi lên cảm giác cô đơn, hoang vắng, và đôi khi là đáng sợ. Khác với 'empty' chỉ đơn thuần là không có gì bên trong, 'deserted' nhấn mạnh sự vắng bóng của con người và thường có một lịch sử hoặc mục đích sử dụng trước đó.
Cụm từ này thường dùng để mô tả một địa điểm đã từng có người sinh sống, hoặc có mục đích sử dụng nào đó, nhưng hiện tại đã bị bỏ hoang. Mức độ nhấn mạnh của sự cô đơn và cảm giác bị bỏ rơi rất cao.
Prepositions
Các giới từ 'in' và 'on' có thể đi kèm với 'deserted place' để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'in a deserted place', 'on a deserted island'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely deserted place (nơi hoàn toàn bị bỏ hoang/vắng vẻ)
-
utterly utterly deserted place (nơi hoàn toàn hoang vắng)
-
eerie eerie deserted place (nơi hoang vắng rùng rợn)
-
remote remote deserted place (nơi hoang vắng xa xôi hẻo lánh)
-
desolate desolate deserted place (nơi hoang vắng tiêu điều, hiu quạnh)
-
explore explore a deserted place (khám phá một nơi hoang vắng)
-
avoid avoid a deserted place (tránh một nơi hoang vắng)
-
be found in be found in a deserted place (được tìm thấy ở một nơi hoang vắng)
Idioms
-
A deserted place, far from the madding crowd.
Một nơi hoang vắng, xa lánh sự ồn ào của thế giới/chốn đông người (ý chỉ sự yên bình, cô độc).
"She found peace in a deserted place, far from the madding crowd, where she could write her novel."
(Cô ấy tìm thấy sự bình yên ở một nơi hoang vắng, xa lánh sự ồn ào của thế giới, nơi cô ấy có thể viết tiểu thuyết của mình.)
-
Left for dead in a deserted place.
Bị bỏ mặc cho chết ở một nơi hoang vắng (nhấn mạnh sự bị bỏ rơi hoàn toàn và nguy hiểm).
"The victim was left for dead in a deserted place on the outskirts of the city."
(Nạn nhân bị bỏ mặc cho chết ở một nơi hoang vắng thuộc vùng ngoại ô thành phố.)
-
Like a deserted place after a storm.
Trống vắng, im ắng như một nơi hoang vắng sau cơn bão (diễn tả sự vắng lặng, tiêu điều sau một sự kiện hỗn loạn).
"After everyone left, the house was quiet, like a deserted place after a storm."
(Sau khi mọi người rời đi, căn nhà trở nên im ắng, trống vắng như một nơi hoang vắng sau cơn bão.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deserted place
Tính từ (Adjective)Vắng người; bị bỏ hoang.
"They found a deserted house in the woods."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserted place".
