(Top Banner Ad)
deserted place
B1
Tính từ (Adjective) B1 Chung

deserted place

UK: /dɪˈzɜːtɪd pleɪs/ • US: /dɪˈzɜːrtɪd pleɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nơi hoang vắng địa điểm bị bỏ hoang chốn không người nơi hiu quạnh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Empty of people; abandoned.

Vietnamese Meaning

Vắng người; bị bỏ hoang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They found a deserted house in the woods."

    "Họ tìm thấy một ngôi nhà hoang trong rừng."

  • "The beach was a deserted place in the off-season."

    "Bãi biển là một nơi vắng vẻ vào mùa thấp điểm."

  • "They walked through the deserted streets of the city at night."

    "Họ đi bộ qua những con phố vắng vẻ của thành phố vào ban đêm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desert Bỏ rơi, bỏ hoang, đào ngũ (quân đội)
Noun desertion Sự bỏ rơi, sự đào ngũ
Noun deserter Người đào ngũ, kẻ bỏ rơi

Synonyms

abandoned place (nơi bị bỏ hoang)desolate place (nơi tiêu điều, hoang vắng)empty place (nơi trống trải)

Antonyms

crowded place (nơi đông đúc)populated place (nơi đông dân cư)busy place (nơi nhộn nhịp)

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
deserere
Old French
deserter
Middle English
deserten
English
deserted

Nguồn gốc của 'deserted place'

Từ 'deserted' (bị bỏ hoang, vắng vẻ) bắt nguồn từ động từ 'deserere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bỏ rơi hoàn toàn' hoặc 'rời bỏ'. Qua tiếng Pháp cổ ('deserter') và tiếng Anh trung đại ('deserten'), nó mang nghĩa 'từ bỏ' hoặc 'bỏ hoang'. Khi kết hợp với 'place' (nơi chốn, từ 'platea' trong tiếng Latin nghĩa là 'đường rộng' hay 'sân'), cụm từ 'deserted place' hình thành để mô tả một địa điểm đã bị con người rời bỏ, không còn người sinh sống hoặc hoạt động, mang lại cảm giác trống vắng và cô lập.

Usage Note

Tính từ 'deserted' mang nghĩa một địa điểm bị bỏ lại, không có người ở hoặc qua lại. Nó thường gợi lên cảm giác cô đơn, hoang vắng, và đôi khi là đáng sợ. Khác với 'empty' chỉ đơn thuần là không có gì bên trong, 'deserted' nhấn mạnh sự vắng bóng của con người và thường có một lịch sử hoặc mục đích sử dụng trước đó.
Cụm từ này thường dùng để mô tả một địa điểm đã từng có người sinh sống, hoặc có mục đích sử dụng nào đó, nhưng hiện tại đã bị bỏ hoang. Mức độ nhấn mạnh của sự cô đơn và cảm giác bị bỏ rơi rất cao.

Prepositions

in on

Các giới từ 'in' và 'on' có thể đi kèm với 'deserted place' để chỉ vị trí cụ thể. Ví dụ: 'in a deserted place', 'on a deserted island'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserted place
  • completely completely deserted place
    (nơi hoàn toàn bị bỏ hoang/vắng vẻ)
  • utterly utterly deserted place
    (nơi hoàn toàn hoang vắng)
  • eerie eerie deserted place
    (nơi hoang vắng rùng rợn)
  • remote remote deserted place
    (nơi hoang vắng xa xôi hẻo lánh)
  • desolate desolate deserted place
    (nơi hoang vắng tiêu điều, hiu quạnh)
Verb + (a) deserted place
  • explore explore a deserted place
    (khám phá một nơi hoang vắng)
  • avoid avoid a deserted place
    (tránh một nơi hoang vắng)
  • be found in be found in a deserted place
    (được tìm thấy ở một nơi hoang vắng)

Idioms

  • A deserted place, far from the madding crowd.

    Một nơi hoang vắng, xa lánh sự ồn ào của thế giới/chốn đông người (ý chỉ sự yên bình, cô độc).

    "She found peace in a deserted place, far from the madding crowd, where she could write her novel."

    (Cô ấy tìm thấy sự bình yên ở một nơi hoang vắng, xa lánh sự ồn ào của thế giới, nơi cô ấy có thể viết tiểu thuyết của mình.)

  • Left for dead in a deserted place.

    Bị bỏ mặc cho chết ở một nơi hoang vắng (nhấn mạnh sự bị bỏ rơi hoàn toàn và nguy hiểm).

    "The victim was left for dead in a deserted place on the outskirts of the city."

    (Nạn nhân bị bỏ mặc cho chết ở một nơi hoang vắng thuộc vùng ngoại ô thành phố.)

  • Like a deserted place after a storm.

    Trống vắng, im ắng như một nơi hoang vắng sau cơn bão (diễn tả sự vắng lặng, tiêu điều sau một sự kiện hỗn loạn).

    "After everyone left, the house was quiet, like a deserted place after a storm."

    (Sau khi mọi người rời đi, căn nhà trở nên im ắng, trống vắng như một nơi hoang vắng sau cơn bão.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserted place

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Vắng người; bị bỏ hoang.

"They found a deserted house in the woods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserted place".

Thị trấn ma (Ghost Towns)

Tại các nước phương Tây, đặc biệt là ở miền Tây nước Mỹ, 'thị trấn ma' (ghost town) là một khái niệm quen thuộc. Đây là những thị trấn từng phát triển mạnh mẽ nhờ các hoạt động khai thác tài nguyên (như vàng, bạc) nhưng sau đó bị bỏ hoang hoàn toàn khi tài nguyên cạn kiệt hoặc ngành nghề đó suy thoái. Chúng trở thành biểu tượng của sự hoang tàn, bí ẩn và thường thu hút khách du lịch hoặc những người tìm kiếm cảm giác mạnh.

Bối cảnh trong văn học và điện ảnh

Các địa điểm hoang vắng thường là bối cảnh lý tưởng trong văn học và điện ảnh, đặc biệt là trong thể loại kinh dị, bí ẩn và gothic. Những ngôi nhà cổ, nhà máy bỏ hoang, bệnh viện cũ, hay các vùng đất xa xôi hẻo lánh tạo ra một bầu không khí rùng rợn, u ám, hoặc cảm giác cô độc, lạc lõng, góp phần tăng cường kịch tính và chiều sâu cho câu chuyện.