(Top Banner Ad)
ruins
B2
danh từ (số nhiều) B2 Lịch sử, Khảo cổ học, Du lịch

ruins

UK: /ˈruːɪnz/ • US: /ˈruːɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

tàn tích di tích đống đổ nát phế tích
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The remaining pieces of something that has been destroyed or severely damaged.

Vietnamese Meaning

Những phần còn lại của một công trình, tòa nhà hoặc vật thể nào đó đã bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roman ruins attract many tourists every year."

    "Những tàn tích La Mã thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm."

  • "They explored the ancient Mayan ruins."

    "Họ đã khám phá những tàn tích Maya cổ đại."

  • "The earthquake left the city in ruins."

    "Trận động đất đã biến thành phố thành đống đổ nát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruin sự đổ nát, tàn tích; nguyên nhân thất bại
Verb ruin phá hủy, làm hỏng; gây ra sự sụp đổ
Adjective ruined bị phá hủy, tàn tạ
Adjective ruinous gây đổ nát, tai hại; cực kỳ tốn kém
Noun ruiner người/vật gây ra sự phá hủy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Khảo cổ học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ruina
Old French
ruine
Middle English
ruine
Modern English
ruins

Nguồn gốc từ 'Ruins'

Từ 'ruins' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'ruina' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'sự đổ nát, sự sụp đổ'. Từ 'ruina' lại xuất phát từ động từ 'ruere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'rơi, sụp đổ'. Qua tiếng Pháp cổ ('ruine') và tiếng Anh trung đại ('ruine'), từ này đã phát triển thành 'ruins' như ngày nay, dùng để chỉ những gì còn lại sau sự phá hủy hoặc xuống cấp theo thời gian.

Usage Note

Từ 'ruins' thường được dùng để chỉ những di tích còn sót lại của các công trình cổ xưa, các thành phố đã mất, hoặc các tòa nhà bị chiến tranh, thiên tai tàn phá. Nó mang sắc thái của sự đổ nát, tàn lụi, và thường gợi lên cảm giác về quá khứ huy hoàng đã qua. Phân biệt với 'remains' (tàn tích) có thể chỉ các phần còn lại của một bữa ăn, xác người hoặc động vật. 'Debris' (mảnh vỡ) chỉ các mảnh vụn sau một vụ nổ hoặc sự phá hủy.

Prepositions

in of

'in ruins': trong tình trạng đổ nát, tàn tạ (ví dụ: The city was left in ruins after the earthquake.). 'of ruins': thuộc về tàn tích, tàn tích của (ví dụ: an area of ancient ruins).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruins
  • ancient ancient ruins
    (tàn tích cổ đại)
  • historic historic ruins
    (tàn tích lịch sử)
  • crumbling crumbling ruins
    (tàn tích đang sụp đổ)
  • magnificent magnificent ruins
    (những phế tích hùng vĩ)
  • vast vast ruins
    (những tàn tích rộng lớn)
Verb + ruins
  • explore explore ruins
    (khám phá tàn tích)
  • discover discover ruins
    (khám phá tàn tích)
  • visit visit ruins
    (thăm các di tích)
  • lie lie in ruins
    (nằm trong đống đổ nát)
Prepositional phrases
  • among among the ruins
    (giữa các tàn tích)
  • in in ruins
    (trong tình trạng đổ nát, bị phá hủy hoàn toàn)

Idioms

  • in ruins

    trong tình trạng đổ nát, bị phá hủy hoàn toàn

    "After the earthquake, the entire city was in ruins."

    (Sau trận động đất, toàn bộ thành phố chìm trong đổ nát.)

  • leave something in ruins

    để lại thứ gì đó trong tình trạng đổ nát, phá hủy hoàn toàn

    "The war left the country's economy in ruins."

    (Chiến tranh đã khiến nền kinh tế đất nước bị phá hủy hoàn toàn.)

  • bring someone/something to ruin

    khiến ai đó/cái gì đó sụp đổ, thất bại

    "His gambling addiction eventually brought him to ruin."

    (Cơn nghiện cờ bạc cuối cùng đã đẩy anh ta đến chỗ phá sản.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruins

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những phần còn lại của một công trình, tòa nhà hoặc vật thể nào đó đã bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.

"The Roman ruins attract many tourists every year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruins".

Biểu tượng của thời gian và sự suy tàn

Trong văn hóa phương Tây, các phế tích (ruins) thường được xem là biểu tượng mạnh mẽ của sự trôi qua của thời gian, sự suy tàn và tính phù du của vinh quang con người. Chúng gợi lên cảm giác hoài niệm, lãng mạn về quá khứ và là lời nhắc nhở về chu kỳ sinh - diệt của các nền văn minh.

Nguồn cảm hứng nghệ thuật và du lịch

Các phế tích cổ đại như đấu trường La Mã, đền thờ Hy Lạp hay các kim tự tháp đã trở thành nguồn cảm hứng bất tận cho các nghệ sĩ, nhà văn và kiến trúc sư qua nhiều thế kỷ. Ngày nay, chúng còn là điểm đến du lịch nổi tiếng, thu hút hàng triệu du khách đến chiêm ngưỡng vẻ đẹp lịch sử và kiến trúc, đồng thời là minh chứng cho sự tồn tại của các nền văn minh vĩ đại đã qua.