ruins
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những phần còn lại của một công trình, tòa nhà hoặc vật thể nào đó đã bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Roman ruins attract many tourists every year."
"Những tàn tích La Mã thu hút rất nhiều khách du lịch mỗi năm."
-
"They explored the ancient Mayan ruins."
"Họ đã khám phá những tàn tích Maya cổ đại."
-
"The earthquake left the city in ruins."
"Trận động đất đã biến thành phố thành đống đổ nát."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'ruins' thường được dùng để chỉ những di tích còn sót lại của các công trình cổ xưa, các thành phố đã mất, hoặc các tòa nhà bị chiến tranh, thiên tai tàn phá. Nó mang sắc thái của sự đổ nát, tàn lụi, và thường gợi lên cảm giác về quá khứ huy hoàng đã qua. Phân biệt với 'remains' (tàn tích) có thể chỉ các phần còn lại của một bữa ăn, xác người hoặc động vật. 'Debris' (mảnh vỡ) chỉ các mảnh vụn sau một vụ nổ hoặc sự phá hủy.
Prepositions
'in ruins': trong tình trạng đổ nát, tàn tạ (ví dụ: The city was left in ruins after the earthquake.). 'of ruins': thuộc về tàn tích, tàn tích của (ví dụ: an area of ancient ruins).
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient ruins (tàn tích cổ đại)
-
historic historic ruins (tàn tích lịch sử)
-
crumbling crumbling ruins (tàn tích đang sụp đổ)
-
magnificent magnificent ruins (những phế tích hùng vĩ)
-
vast vast ruins (những tàn tích rộng lớn)
-
explore explore ruins (khám phá tàn tích)
-
discover discover ruins (khám phá tàn tích)
-
visit visit ruins (thăm các di tích)
-
lie lie in ruins (nằm trong đống đổ nát)
-
among among the ruins (giữa các tàn tích)
-
in in ruins (trong tình trạng đổ nát, bị phá hủy hoàn toàn)
Idioms
-
in ruins
trong tình trạng đổ nát, bị phá hủy hoàn toàn
"After the earthquake, the entire city was in ruins."
(Sau trận động đất, toàn bộ thành phố chìm trong đổ nát.)
-
leave something in ruins
để lại thứ gì đó trong tình trạng đổ nát, phá hủy hoàn toàn
"The war left the country's economy in ruins."
(Chiến tranh đã khiến nền kinh tế đất nước bị phá hủy hoàn toàn.)
-
bring someone/something to ruin
khiến ai đó/cái gì đó sụp đổ, thất bại
"His gambling addiction eventually brought him to ruin."
(Cơn nghiện cờ bạc cuối cùng đã đẩy anh ta đến chỗ phá sản.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruins
danh từ (số nhiều)Những phần còn lại của một công trình, tòa nhà hoặc vật thể nào đó đã bị phá hủy hoặc hư hại nghiêm trọng.
"The Roman ruins attract many tourists every year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruins".
