(Top Banner Ad)
ghost town
B1
Danh từ B1 Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

ghost town

UK: /ˈɡəʊst taʊn/ • US: /ˈɡoʊst taʊn/

Nghĩa tiếng Việt

thị trấn ma thị trấn bỏ hoang
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A town that was once thriving but is now deserted, typically because the economic activity that supported it has failed.

Vietnamese Meaning

Một thị trấn từng phát triển thịnh vượng nhưng hiện bị bỏ hoang, thường là do các hoạt động kinh tế hỗ trợ nó đã thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold was discovered in the area, leading to the rapid growth of the town, but when the gold ran out, it became a ghost town."

    "Vàng đã được phát hiện trong khu vực, dẫn đến sự tăng trưởng nhanh chóng của thị trấn, nhưng khi vàng cạn kiệt, nó đã trở thành một thị trấn ma."

  • "Many ghost towns in the American West are now tourist attractions."

    "Nhiều thị trấn ma ở miền Tây nước Mỹ hiện nay là điểm thu hút khách du lịch."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ghost town thị trấn ma; thị trấn bị bỏ hoang
Adjective ghost-town mang đặc điểm của một thị trấn ma (ví dụ: bầu không khí 'ghost-town')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*gaistaz
Old English
gāst
Middle English
gost
Modern English
ghost
Proto-Germanic
*tūną
Old English
tūn
Middle English
toun
Modern English
town
Modern English (compound)
ghost town

Nguồn gốc của 'ghost town'

Cụm từ 'ghost town' (thị trấn ma) xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19, đặc biệt phổ biến trong thời kỳ tìm vàng và bạc ở miền Tây nước Mỹ. Khi các mỏ cạn kiệt hoặc ngành công nghiệp sụp đổ, người dân rời bỏ những khu định cư đó. Những nơi hoang vắng, im lặng đến rợn người và trống rỗng này trông như thể chỉ có linh hồn của người đã khuất ở lại, từ đó hình thành nên cái tên đầy hình ảnh 'thị trấn ma'.

Usage Note

Cụm từ 'ghost town' mang nghĩa bóng, ám chỉ sự vắng vẻ, tiêu điều. Nó thường dùng để miêu tả những nơi từng có người sinh sống và hoạt động nhộn nhịp nhưng giờ chỉ còn lại những công trình bỏ hoang và sự im lặng đáng sợ. Không giống như 'abandoned town', 'ghost town' nhấn mạnh vào quá khứ huy hoàng đã mất.

Prepositions

in near

Ví dụ: 'in a ghost town' (ở một thị trấn ma), 'near a ghost town' (gần một thị trấn ma). Giới từ 'in' dùng để chỉ vị trí bên trong, còn 'near' chỉ vị trí lân cận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ghost town
  • abandoned an abandoned ghost town
    (một thị trấn ma bị bỏ hoang)
  • remote a remote ghost town
    (một thị trấn ma hẻo lánh)
  • deserted a deserted ghost town
    (một thị trấn ma hoang vắng)
Verb + ghost town
  • become to become a ghost town
    (trở thành một thị trấn ma (theo nghĩa đen hoặc bóng))
  • visit to visit a ghost town
    (thăm một thị trấn ma)
Preposition + ghost town
  • in in a ghost town
    (ở một thị trấn ma)

Idioms

  • The place is a ghost town.

    (Nơi đó) vắng tanh, không một bóng người.

    "After midnight, the streets of the city were a ghost town."

    (Sau nửa đêm, các con phố trong thành phố vắng tanh không một bóng người.)

  • turn into a ghost town / become a ghost town

    biến thành một thị trấn ma; trở nên vắng vẻ, hoang tàn.

    "Many small villages turn into ghost towns as young people move to cities."

    (Nhiều làng nhỏ biến thành thị trấn ma khi người trẻ chuyển ra thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ghost town

Danh từ
Lật mặt

Một thị trấn từng phát triển thịnh vượng nhưng hiện bị bỏ hoang, thường là do các hoạt động kinh tế hỗ trợ nó đã thất bại.

"Gold was discovered in the area, leading to the rapid growth of the town, but when the gold ran out, it became a ghost town."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have considered that abandoned settlement a ghost town.
Họ đã coi khu định cư bỏ hoang đó là một thị trấn ma.
Phủ định
The developers have not called the deserted area a ghost town yet.
Các nhà phát triển vẫn chưa gọi khu vực hoang vắng đó là một thị trấn ma.
Nghi vấn
Has anyone ever visited that ghost town?
Đã có ai từng đến thăm thị trấn ma đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ghost town".

Thị trấn ma ở miền Tây nước Mỹ

Nhiều thị trấn ma nổi tiếng ở Hoa Kỳ là di tích của Cơn sốt vàng và các cuộc bùng nổ khai thác mỏ vào thế kỷ 19. Khi vàng hoặc khoáng sản cạn kiệt, các thị trấn này bị bỏ hoang nhanh chóng, trở thành biểu tượng cho sự thịnh vượng chóng vánh và suy tàn đột ngột của một thời kỳ lịch sử.

Biểu tượng của sự suy thoái

'Ghost town' thường được dùng làm biểu tượng cho sự suy thoái kinh tế, thảm họa môi trường, hoặc sự sụp đổ xã hội, khi một nơi từng sôi động giờ trở nên hoang vắng và bị lãng quên. Chúng nhắc nhở về tính chất tạm thời của sự phát triển và những hậu quả của việc bỏ hoang.