(Top Banner Ad)
deserts
A2
noun A2 Địa lý, Ẩm thực

deserts

UK: /ˈdezərts/ • US: /ˈdezərts/

Nghĩa tiếng Việt

sa mạc (số nhiều) các món tráng miệng những vùng đất hoang mạc
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Large, barren areas with little or no rainfall, extreme temperatures, and sparse vegetation.

Vietnamese Meaning

Những vùng đất rộng lớn, khô cằn với lượng mưa ít hoặc không có, nhiệt độ khắc nghiệt và thực vật thưa thớt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many animals have adapted to survive in deserts."

    "Nhiều loài động vật đã thích nghi để tồn tại ở các sa mạc."

  • "The Sahara and the Gobi are two of the largest deserts in the world."

    "Sahara và Gobi là hai trong số những sa mạc lớn nhất trên thế giới."

  • "The restaurant offers a wide selection of deserts."

    "Nhà hàng cung cấp một sự lựa chọn đa dạng các món tráng miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun desert sa mạc
Verb desert bỏ rơi, đào ngũ
Adjective deserted bị bỏ hoang, vắng vẻ
Noun deserter kẻ đào ngũ
Noun desertification sự sa mạc hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēserō
Latin
dēsertus
Old French
desert
Middle English
desert
English
deserts

Nguồn gốc 'sa mạc'

Từ 'deserts' (sa mạc) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'dēserō', nghĩa là 'bỏ rơi, bỏ hoang'. Sau đó hình thành 'dēsertus' (bị bỏ hoang, một nơi hoang vắng), và đi vào tiếng Pháp cổ thành 'desert'. Cuối cùng, nó trở thành 'desert' trong tiếng Anh trung đại và hiện đại, dùng để chỉ những vùng đất khô cằn, ít hoặc không có sự sống.

Nguồn gốc 'đáng được nhận'

Một ý nghĩa khác của 'deserts', thường thấy trong cụm từ 'just deserts' (phần thưởng/hình phạt xứng đáng), lại có nguồn gốc hoàn toàn khác. Nó xuất phát từ tiếng Latinh 'dēserviō' (phục vụ tận tình, xứng đáng), rồi qua tiếng Pháp cổ 'deserte' (công lao, phần thưởng xứng đáng). Dù cách viết giống hệt nhau, hai từ này mang hai lịch sử và ý nghĩa biệt lập.

Usage Note

Khi dùng ở dạng số nhiều, 'deserts' chỉ các vùng sa mạc nói chung. Cần phân biệt với 'desert' (số ít) để chỉ một sa mạc cụ thể.

Prepositions

in across

‘In deserts’ chỉ vị trí bên trong sa mạc (e.g., ‘animals living in deserts’). ‘Across deserts’ chỉ sự di chuyển qua sa mạc (e.g., ‘traveling across deserts’)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + deserts
  • hot hot deserts
    (các sa mạc nóng)
  • vast vast deserts
    (các sa mạc rộng lớn)
  • sandy sandy deserts
    (các sa mạc cát)
  • barren barren deserts
    (các sa mạc cằn cỗi)
Verb + deserts
  • cross cross the deserts
    (vượt qua các sa mạc)
  • explore explore the deserts
    (khám phá các sa mạc)
  • survive in survive in the deserts
    (sinh tồn trong sa mạc)
Preposition + deserts
  • in in the deserts
    (trong các sa mạc)
  • across across the deserts
    (khắp các sa mạc)

Idioms

  • just deserts

    Phần thưởng hoặc hình phạt mà một người xứng đáng được nhận (thường ám chỉ kết cục không mong muốn).

    "After all his cheating, he finally got his just deserts and was expelled from the school."

    (Sau tất cả những lần gian lận, cuối cùng anh ta cũng nhận được quả báo xứng đáng và bị đuổi khỏi trường.)

  • a voice crying in the wilderness/desert

    Một lời cảnh báo hoặc ý kiến đúng đắn nhưng bị phớt lờ, không được chú ý bởi số đông.

    "His warnings about the company's financial problems were a voice crying in the wilderness until it was too late."

    (Những lời cảnh báo của anh ấy về các vấn đề tài chính của công ty chỉ như tiếng kêu trong hoang địa cho đến khi quá muộn.)

  • to plough the sands (of the desert)

    Làm một việc gì đó vô ích, lãng phí thời gian và công sức vì không mang lại kết quả.

    "Trying to convince him is like ploughing the sands of the desert; he never changes his mind."

    (Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào cày trên cát sa mạc; anh ta không bao giờ thay đổi ý kiến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

deserts

noun
Lật mặt

Những vùng đất rộng lớn, khô cằn với lượng mưa ít hoặc không có, nhiệt độ khắc nghiệt và thực vật thưa thớt.

"Many animals have adapted to survive in deserts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Sahara Desert, which is located in Africa, is the largest hot desert in the world.
Sa mạc Sahara, nằm ở Châu Phi, là sa mạc nóng lớn nhất trên thế giới.
Phủ định
The desserts that John ordered, which looked delicious, were not sugar-free.
Những món tráng miệng mà John đã gọi, trông rất ngon, không phải là không đường.
Nghi vấn
Are those desserts that are on display the ones you made?
Những món tráng miệng đang được trưng bày có phải là những món bạn đã làm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were exploring the deserts of Arizona last summer.
Họ đã khám phá những sa mạc ở Arizona vào mùa hè năm ngoái.
Phủ định
She wasn't eating her desserts while waiting for the main course.
Cô ấy đã không ăn món tráng miệng của mình trong khi chờ món chính.
Nghi vấn
Were you filming the sand dunes in the deserts at sunrise?
Bạn có đang quay những đụn cát trên sa mạc lúc bình minh không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are eating deserts after dinner.
Họ đang ăn món tráng miệng sau bữa tối.
Phủ định
She isn't exploring the deserts right now.
Cô ấy không khám phá các sa mạc ngay bây giờ.
Nghi vấn
Are we studying about deserts in class?
Chúng ta có đang học về các sa mạc trong lớp không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't eaten so many desserts last night. I feel terrible now.
Tôi ước tối qua tôi đã không ăn nhiều món tráng miệng như vậy. Bây giờ tôi cảm thấy rất tệ.
Phủ định
If only there weren't so many deserts in the world; water would be more abundant.
Ước gì trên thế giới không có nhiều sa mạc như vậy; nước sẽ dồi dào hơn.
Nghi vấn
I wish someone would bring me some ice cream. Would anyone go to the store?
Tôi ước ai đó sẽ mang cho tôi một ít kem. Có ai đi đến cửa hàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deserts".

Sa mạc trong văn hóa và tâm linh

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là các tôn giáo phương Tây như Kitô giáo và Do Thái giáo, sa mạc thường là biểu tượng của sự thử thách, cô độc và tìm kiếm tâm linh. Các nhân vật như Môi-se và Chúa Giê-su đều trải qua thời gian ở sa mạc để rèn luyện đức tin và đối mặt với cám dỗ, biến sa mạc thành nơi thanh lọc tâm hồn.

Khái niệm "Just Deserts" và công lý

Cụm từ "just deserts" phản ánh một khía cạnh quan trọng của công lý và đạo đức, nghĩa là mọi người cuối cùng sẽ nhận được điều họ xứng đáng – dù là phần thưởng hay hình phạt – dựa trên hành động của mình. Nó nhấn mạnh ý tưởng về sự công bằng, nghiệp quả hoặc định luật nhân quả trong xã hội phương Tây, rằng không ai có thể tránh khỏi hậu quả hành động của mình.