(Top Banner Ad)
dunes
B1
danh từ B1 Địa lý, Môi trường

dunes

UK: /djuːnz/ • US: /duːnz/

Nghĩa tiếng Việt

đụn cát cồn cát bãi cát cồn cát ven biển đồi cát ven biển
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

mounds or ridges of sand or other loose sediment formed by the wind, especially on the sea coast or in a desert.

Vietnamese Meaning

những đụn hoặc sống cát được hình thành bởi gió, đặc biệt là trên bờ biển hoặc trong sa mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Sahara Desert is famous for its towering sand dunes."

    "Sa mạc Sahara nổi tiếng với những đụn cát cao chót vót."

  • "The children loved to play on the sand dunes."

    "Những đứa trẻ thích chơi trên những đụn cát."

  • "Coastal dunes protect the land from erosion."

    "Những đụn cát ven biển bảo vệ đất liền khỏi xói mòn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dune cồn cát
Adjective duned có cồn cát (ví dụ: một phong cảnh có nhiều cồn cát)
Noun dune buggy xe cồn cát (loại xe chuyên dụng chạy trên cồn cát)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dūnō
Middle Dutch
duin
Middle French
dune
English
dune

Từ Cồn Cát Hà Lan đến Cồn Cát Anh

Từ 'dunes' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'dune' trong tiếng Pháp cổ, mà từ này lại được mượn từ 'duin' trong tiếng Hà Lan trung cổ. 'Duin' có nghĩa là 'một ngọn đồi cát', phản ánh chính xác hình dáng và chất liệu của cồn cát mà chúng ta biết ngày nay.

Usage Note

Từ 'dunes' luôn ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến một tập hợp các đụn cát, không phải một đụn cát duy nhất (mặc dù ta có thể nói 'a dune' để chỉ một đụn cát riêng lẻ). 'Dunes' thường được dùng để mô tả cảnh quan hoặc hệ sinh thái sa mạc hoặc ven biển.

Prepositions

in on across

‘In’ dùng để chỉ vị trí bên trong khu vực có đụn cát rộng lớn (e.g., 'wandering in the dunes'). ‘On’ dùng để chỉ vị trí trên bề mặt của đụn cát (e.g., 'walking on the dunes'). ‘Across’ dùng để chỉ sự di chuyển qua khu vực có đụn cát (e.g., 'driving across the dunes').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dunes
  • shifting shifting dunes
    (cồn cát di chuyển/xê dịch)
  • sand sand dunes
    (đồi cát/cồn cát)
  • vast vast dunes
    (những cồn cát rộng lớn)
  • rolling rolling dunes
    (những cồn cát nhấp nhô)
  • golden golden dunes
    (những cồn cát vàng óng)
  • towering towering dunes
    (những cồn cát cao chót vót)
Verb + dunes
  • cross cross the dunes
    (đi qua cồn cát)
  • climb climb the dunes
    (leo lên cồn cát)
  • traverse traverse the dunes
    (vượt qua cồn cát)
  • explore explore the dunes
    (khám phá cồn cát)
Prepositional phrases
  • across across the dunes
    (băng qua cồn cát)
  • among among the dunes
    (giữa các cồn cát)
  • over over the dunes
    (trên/vượt qua cồn cát)

Idioms

  • a sea of dunes

    một biển cồn cát (hình ảnh những cồn cát trải dài vô tận)

    "The Sahara Desert stretched out before them, a vast sea of dunes."

    (Sa mạc Sahara trải dài trước mắt họ, một biển cồn cát bao la.)

  • lost in the dunes

    mất hút giữa cồn cát (thường mang nghĩa bị lạc, hoặc chìm đắm trong sự cô lập)

    "Without a compass, it's easy to get lost in the dunes."

    (Nếu không có la bàn, rất dễ bị lạc giữa cồn cát.)

  • the shifting sands/dunes of time

    cồn cát/cát thời gian luôn dịch chuyển (ám chỉ sự thay đổi không ngừng của thời gian và hoàn cảnh)

    "Their old traditions were slowly disappearing, lost to the shifting sands of time."

    (Những truyền thống cũ của họ dần biến mất, chìm vào dòng chảy thời gian luôn dịch chuyển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dunes

danh từ
Lật mặt

những đụn hoặc sống cát được hình thành bởi gió, đặc biệt là trên bờ biển hoặc trong sa mạc.

"The Sahara Desert is famous for its towering sand dunes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dunes".

Biểu tượng của sự hoang dã và phiêu lưu

Cồn cát, đặc biệt là những cồn cát sa mạc rộng lớn, thường được coi là biểu tượng của sự hoang dã, cô lập và những cuộc phiêu lưu đầy thử thách. Chúng gợi lên hình ảnh về những chuyến đi thám hiểm, sự kiên cường và vẻ đẹp hùng vĩ của thiên nhiên. Ở nhiều nơi, cồn cát còn là điểm đến du lịch nổi tiếng cho các hoạt động như trượt cát hoặc lái xe cồn cát (dune buggy).

Môi trường sống độc đáo

Mặc dù có vẻ khắc nghiệt, các cồn cát là môi trường sống độc đáo cho nhiều loài thực vật và động vật chuyên biệt, có khả năng thích nghi cao với điều kiện khô hạn và thay đổi. Chúng đóng vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, giúp ổn định bờ biển và bảo vệ đất liền khỏi xói mòn.