(Top Banner Ad)
barren
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Sinh học, Văn học

barren

UK: /ˈbær.ən/ • US: /ˈber.ən/

Nghĩa tiếng Việt

cằn cỗi vô sinh hiếm muộn hoang vắng không kết quả không sinh lợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not producing or unable to produce offspring; infertile.

Vietnamese Meaning

Không sinh sản hoặc không có khả năng sinh sản; vô sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The land was barren and desolate."

    "Vùng đất cằn cỗi và hoang vắng."

  • "The barren woman longed for a child."

    "Người phụ nữ hiếm muộn khao khát một đứa con."

  • "The discussion was barren of any new ideas."

    "Cuộc thảo luận không có ý tưởng mới nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective barren cằn cỗi, hiếm muộn, trống rỗng
Noun barrenness sự cằn cỗi, sự hiếm muộn, sự trống rỗng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
baraigne
English
barren

Nguồn gốc của từ 'barren'

Từ 'barren' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ từ 'baraigne' trong tiếng Pháp cổ. 'Baraigne' mang ý nghĩa là 'cằn cỗi', 'không có khả năng sinh sản' hoặc 'không ra quả'. Khái niệm này đã được chuyển thể vào tiếng Anh để miêu tả sự khô cằn của đất đai, sự hiếm muộn của sinh vật, hoặc sự thiếu thốn về ý tưởng, cảm xúc.

Usage Note

Thường dùng để chỉ động vật cái, đất đai hoặc phụ nữ không thể sinh con hoặc cây trồng. Gợi ý sự cằn cỗi, thiếu sức sống và khả năng tạo ra sự sống.

Collocations (Từ đi kèm)

Barren + Noun
  • land barren land
    (đất cằn cỗi)
  • desert barren desert
    (sa mạc khô cằn)
  • woman barren woman
    (người phụ nữ hiếm muộn/vô sinh)
  • ideas barren ideas
    (những ý tưởng cằn cỗi/thiếu sáng tạo)
Adverb + Barren
  • utterly utterly barren
    (hoàn toàn cằn cỗi/vô vọng)
  • financially financially barren
    (thiếu thốn về tài chính)
  • emotionally emotionally barren
    (cằn cỗi về mặt cảm xúc)
Verb + Barren
  • render render barren
    (làm cho cằn cỗi/vô sinh)
  • remain remain barren
    (vẫn cằn cỗi/không sinh sản)

Idioms

  • barren of something

    thiếu hụt, trống rỗng cái gì đó

    "The discussion was barren of any new ideas."

    (Cuộc thảo luận không có bất kỳ ý tưởng mới nào.)

  • barren ground

    mảnh đất cằn cỗi (theo nghĩa đen); không có kết quả, không hiệu quả (theo nghĩa bóng)

    "His advice fell on barren ground."

    (Lời khuyên của anh ấy không mang lại kết quả nào/không được đón nhận.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

barren

Tính từ
Lật mặt

Không sinh sản hoặc không có khả năng sinh sản; vô sinh.

"The land was barren and desolate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The land has been barren for many years due to the drought.
Đất đai đã cằn cỗi trong nhiều năm do hạn hán.
Phủ định
The company has not been barren of new ideas; they just haven't been implemented yet.
Công ty không hề thiếu những ý tưởng mới; chúng chỉ là chưa được thực hiện mà thôi.
Nghi vấn
Has the barrenness of the soil affected the farmers' livelihoods?
Sự cằn cỗi của đất có ảnh hưởng đến sinh kế của người nông dân không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the land weren't so barren; we could grow more crops.
Tôi ước gì vùng đất không cằn cỗi như vậy; chúng ta có thể trồng thêm nhiều vụ mùa hơn.
Phủ định
If only the desert hadn't been so barren, they wouldn't have suffered from hunger.
Giá mà sa mạc không cằn cỗi như vậy, họ đã không phải chịu đói.
Nghi vấn
If only there could have been a solution to the barrenness.?
Giá mà có một giải pháp cho sự cằn cỗi thì sao.?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "barren".

Quan niệm về sự hiếm muộn ở phụ nữ

Trong nhiều nền văn hóa và tôn giáo cổ đại, đặc biệt là ở phương Tây, sự hiếm muộn của phụ nữ (được gọi là 'barrenness') thường được coi là một điều không may mắn, thậm chí là sự trừng phạt từ thần linh, và mang lại sự hổ thẹn lớn cho người phụ nữ cũng như gia đình cô ấy. Điều này phản ánh tầm quan trọng của việc sinh sản trong xã hội nông nghiệp và gia trưởng.

Ý nghĩa ẩn dụ của 'barren'

Ngoài ý nghĩa đen chỉ sự cằn cỗi của đất đai hay sự hiếm muộn, 'barren' còn được sử dụng rộng rãi trong văn học và nghệ thuật với nghĩa ẩn dụ. Nó có thể miêu tả một cuộc sống trống rỗng, thiếu niềm vui; một tâm hồn cằn cỗi, thiếu cảm xúc; hoặc một ý tưởng, một giai đoạn phát triển không mang lại kết quả, không có giá trị gì.