(Top Banner Ad)
desired pregnancy
B2
Noun Phrase B2 Y học/Sức khỏe sinh sản

desired pregnancy

UK: /dɪˈzaɪəd ˈprɛɡnənsi/ • US: /dɪˈzaɪərd ˈprɛɡnənsi/

Nghĩa tiếng Việt

thai kỳ mong muốn việc mang thai theo ý muốn thai kỳ được chờ đợi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A pregnancy that is wanted and planned for.

Vietnamese Meaning

Một thai kỳ được mong muốn và lên kế hoạch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The couple celebrated their desired pregnancy with joy."

    "Cặp đôi đã ăn mừng thai kỳ mong muốn của họ với niềm vui."

  • "Access to family planning services can help ensure desired pregnancies."

    "Tiếp cận các dịch vụ kế hoạch hóa gia đình có thể giúp đảm bảo các thai kỳ được mong muốn."

  • "A desired pregnancy is often associated with better maternal and child health outcomes."

    "Một thai kỳ được mong muốn thường liên quan đến kết quả sức khỏe tốt hơn cho cả mẹ và con."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb desire mong muốn, khao khát
Noun desire sự mong muốn, khao khát
Adjective desirable đáng ao ước, hấp dẫn
Adjective pregnant có thai, mang bầu
Noun pregnancy sự mang thai, thai kỳ
Verb impregnate thụ thai, làm cho có thai

Synonyms

planned pregnancy (thai kỳ được lên kế hoạch)intended pregnancy (thai kỳ dự định)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sức khỏe sinh sản

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
desiderare (to long for, wish for)
Old French
desirer (to desire)
Middle English
desiren (to desire)
English
desired (past participle of 'desire')
Latin
praegnans (pregnant, with child)
Old French
preignant (pregnant)
English
pregnant (adjective)
English
pregnancy (noun, from 'pregnant' + -cy)
English
desired pregnancy (combination)

Nguồn gốc từ 'mong muốn' và 'mang thai'

Cụm từ 'desired pregnancy' là sự kết hợp của tính từ 'desired' (mong muốn) và danh từ 'pregnancy' (sự mang thai). 'Desired' bắt nguồn từ tiếng Latin 'desiderare', có nghĩa là 'khát khao, ao ước', có thể liên quan đến việc quan sát các vì sao (sidus) và mong ước điều gì đó. 'Pregnancy' đến từ tiếng Latin 'praegnans', có nghĩa là 'mang thai, có con'. Từ này chỉ trạng thái có một em bé đang phát triển trong cơ thể người mẹ. Khi kết hợp lại, 'desired pregnancy' mô tả một thai kỳ được mong đợi, lên kế hoạch hoặc hoan nghênh.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh đến việc mang thai là một điều tốt đẹp và được chờ đợi. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh liên quan đến sức khỏe sinh sản, kế hoạch hóa gia đình và hạnh phúc gia đình. Khác với "unplanned pregnancy" (thai kỳ ngoài ý muốn) hoặc "unwanted pregnancy" (thai kỳ không mong muốn), "desired pregnancy" thể hiện sự chủ động và mong muốn có con.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + desired pregnancy
  • healthy healthy desired pregnancy
    (thai kỳ khỏe mạnh như mong muốn)
  • successful successful desired pregnancy
    (thai kỳ thành công như mong muốn)
  • planned planned desired pregnancy
    (thai kỳ được lên kế hoạch và mong muốn)
  • long-awaited long-awaited desired pregnancy
    (thai kỳ mong đợi từ lâu)
Verb + desired pregnancy
  • achieve achieve a desired pregnancy
    (đạt được một thai kỳ mong muốn)
  • plan plan a desired pregnancy
    (lên kế hoạch cho một thai kỳ mong muốn)
  • support support a desired pregnancy
    (hỗ trợ một thai kỳ mong muốn)
  • prevent prevent an undesired pregnancy
    (ngăn ngừa một thai kỳ ngoài ý muốn)
Noun + of a desired pregnancy
  • journey the journey to a desired pregnancy
    (hành trình đến một thai kỳ mong muốn)
  • hope the hope of a desired pregnancy
    (hy vọng về một thai kỳ mong muốn)

Idioms

  • to achieve a desired pregnancy

    đạt được một thai kỳ mong muốn (thường sau khi cố gắng hoặc điều trị)

    "After years of trying, they finally achieved a desired pregnancy with the help of fertility treatment."

    (Sau nhiều năm cố gắng, cuối cùng họ đã đạt được một thai kỳ mong muốn nhờ sự hỗ trợ của điều trị vô sinh.)

  • to plan for a desired pregnancy

    lên kế hoạch cho một thai kỳ mong muốn (bao gồm chuẩn bị sức khỏe, tài chính và lối sống)

    "They are actively planning for a desired pregnancy by adopting a healthy lifestyle and saving money."

    (Họ đang tích cực lên kế hoạch cho một thai kỳ mong muốn bằng cách áp dụng lối sống lành mạnh và tiết kiệm tiền.)

  • the joy of a desired pregnancy

    niềm vui của một thai kỳ được mong đợi (thường đi kèm với sự háo hức và hạnh phúc)

    "The couple shared the joy of a desired pregnancy with their family and friends."

    (Cặp đôi đã chia sẻ niềm vui của một thai kỳ mong muốn với gia đình và bạn bè của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desired pregnancy

Noun Phrase
Lật mặt

Một thai kỳ được mong muốn và lên kế hoạch.

"The couple celebrated their desired pregnancy with joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had planned better, she would have had a desired pregnancy.
Nếu cô ấy lên kế hoạch tốt hơn, cô ấy đã có một thai kỳ mong muốn.
Phủ định
If they hadn't desired a child so much, they might not have felt so disappointed when it didn't happen immediately.
Nếu họ không mong muốn có con đến vậy, họ có lẽ đã không cảm thấy thất vọng khi điều đó không xảy ra ngay lập tức.
Nghi vấn
Would she have felt happier if she had had a desired pregnancy?
Cô ấy có cảm thấy hạnh phúc hơn nếu cô ấy đã có một thai kỳ mong muốn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desired pregnancy".

Kế hoạch hóa gia đình và sức khỏe sinh sản

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'desired pregnancy' gắn liền với khái niệm kế hoạch hóa gia đình (family planning). Các cặp đôi thường chủ động quyết định thời điểm và số lượng con cái, sử dụng các biện pháp tránh thai hoặc tìm kiếm sự hỗ trợ về y tế để đạt được thai kỳ mong muốn. Việc này thể hiện quyền tự chủ về sức khỏe sinh sản và mong muốn tạo dựng một môi trường ổn định cho con cái.

Sự tôn vinh và hỗ trợ thai kỳ

Một thai kỳ được mong muốn thường được cộng đồng và gia đình tôn vinh và hỗ trợ mạnh mẽ. Nhiều truyền thống và nghi lễ như 'baby shower' (tiệc mừng em bé sắp chào đời) được tổ chức để chúc mừng cha mẹ tương lai và chuẩn bị cho sự ra đời của em bé. Các chính sách xã hội cũng thường cung cấp hỗ trợ cho thai phụ và trẻ sơ sinh, như nghỉ thai sản có lương, để đảm bảo sự phát triển tốt nhất cho gia đình.