(Top Banner Ad)
prenatal care
B2
noun B2 Y học

prenatal care

UK: /ˌpriːˈneɪtəl keər/ • US: /ˌpriˈneɪtəl ker/

Nghĩa tiếng Việt

chăm sóc trước sinh chăm sóc thai kỳ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Medical care during pregnancy.

Vietnamese Meaning

Chăm sóc y tế trong quá trình mang thai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Prenatal care is essential for a healthy pregnancy."

    "Chăm sóc trước sinh là rất cần thiết cho một thai kỳ khỏe mạnh."

  • "Early prenatal care can help identify potential problems."

    "Chăm sóc trước sinh sớm có thể giúp xác định các vấn đề tiềm ẩn."

  • "She started prenatal care as soon as she found out she was pregnant."

    "Cô ấy bắt đầu chăm sóc trước sinh ngay khi phát hiện ra mình có thai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective natal liên quan đến sự sinh nở
Adjective postnatal sau sinh
Noun care sự chăm sóc, sự quan tâm
Verb care chăm sóc, quan tâm
Adjective careful cẩn thận, kỹ lưỡng
Noun carer người chăm sóc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
prae-
Latin
natalis
Old English
caru
English
prenatal
English
prenatal care

Nguồn gốc 'chăm sóc trước sinh'

Cụm từ 'prenatal care' là sự kết hợp của tiền tố 'pre-' (có nghĩa là 'trước', từ tiếng Latin 'prae-'), và 'natal' (có nghĩa là 'liên quan đến sinh nở', từ tiếng Latin 'natalis'). 'Care' (chăm sóc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'caru'. Khi ghép lại, 'prenatal' có nghĩa là 'trước khi sinh', và 'care' nghĩa là 'sự chăm sóc', tạo thành 'chăm sóc trước sinh' – một thuật ngữ hiện đại chỉ các dịch vụ y tế dành cho phụ nữ mang thai.

Usage Note

‘Prenatal care’ refers to the healthcare services provided to a pregnant woman before childbirth. It includes regular check-ups, screenings, and advice to ensure the health of both the mother and the developing fetus. It is crucial for preventing complications and promoting a healthy pregnancy and delivery.

Prepositions

of in

'Prenatal care of': emphasizes the recipient or the subject of the care, e.g., 'The quality of prenatal care of pregnant women in rural areas needs improvement.'
'Prenatal care in': refers to the location or setting where the care is given, e.g., 'Access to prenatal care in underserved communities is crucial for reducing infant mortality rates.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prenatal care
  • regular regular prenatal care
    (chăm sóc trước sinh đều đặn)
  • comprehensive comprehensive prenatal care
    (chăm sóc trước sinh toàn diện)
  • adequate adequate prenatal care
    (chăm sóc trước sinh đầy đủ)
  • quality quality prenatal care
    (chăm sóc trước sinh chất lượng)
Verb + prenatal care
  • receive receive prenatal care
    (nhận được sự chăm sóc trước sinh)
  • seek seek prenatal care
    (tìm kiếm dịch vụ chăm sóc trước sinh)
  • provide provide prenatal care
    (cung cấp dịch vụ chăm sóc trước sinh)
  • access access prenatal care
    (tiếp cận dịch vụ chăm sóc trước sinh)

Idioms

  • to receive comprehensive prenatal care

    được nhận sự chăm sóc trước sinh toàn diện

    "She ensured she would receive comprehensive prenatal care for a healthy pregnancy."

    (Cô ấy đảm bảo mình sẽ được nhận sự chăm sóc trước sinh toàn diện để có một thai kỳ khỏe mạnh.)

  • access to quality prenatal care

    khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc trước sinh chất lượng

    "Many organizations work to improve women's access to quality prenatal care in rural areas."

    (Nhiều tổ chức đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận dịch vụ chăm sóc trước sinh chất lượng của phụ nữ ở các vùng nông thôn.)

  • to prioritize prenatal care

    ưu tiên chăm sóc trước sinh

    "Doctors advise expecting mothers to prioritize prenatal care for the well-being of both mother and baby."

    (Các bác sĩ khuyên các bà mẹ tương lai nên ưu tiên chăm sóc trước sinh vì sức khỏe của cả mẹ và bé.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prenatal care

noun
Lật mặt

Chăm sóc y tế trong quá trình mang thai.

"Prenatal care is essential for a healthy pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
It is important to receive prenatal care to ensure a healthy pregnancy.
Việc nhận được sự chăm sóc trước khi sinh là rất quan trọng để đảm bảo một thai kỳ khỏe mạnh.
Phủ định
It is unwise not to seek prenatal care, as it can lead to complications.
Thật dại dột khi không tìm kiếm sự chăm sóc trước khi sinh, vì nó có thể dẫn đến các biến chứng.
Nghi vấn
Is it necessary to start prenatal care as soon as you find out you're pregnant?
Có cần thiết phải bắt đầu chăm sóc trước khi sinh ngay khi bạn biết mình có thai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prenatal care".

Tầm quan trọng trong Y học hiện đại

Ở nhiều quốc gia phương Tây và trên thế giới, việc chăm sóc trước sinh (prenatal care) được coi là một trụ cột của y tế công cộng. Nó bao gồm các cuộc kiểm tra sức khỏe định kỳ, siêu âm, xét nghiệm, tư vấn dinh dưỡng và giáo dục về thai sản, nhằm phát hiện sớm và xử lý các rủi ro, đảm bảo sức khỏe tối ưu cho cả mẹ và bé. Việc tiếp cận sớm và đều đặn các dịch vụ này được khuyến khích mạnh mẽ.

Hỗ trợ toàn diện cho thai phụ

Ngoài các khía cạnh y tế, prenatal care còn mang ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc. Nó cung cấp một nền tảng hỗ trợ toàn diện cho các bậc cha mẹ tương lai, bao gồm tư vấn tâm lý, chuẩn bị kiến thức cho quá trình sinh nở và nuôi con. Điều này giúp giảm bớt lo lắng, tăng cường sự gắn kết gia đình và tạo điều kiện tốt nhất cho sự phát triển của em bé ngay từ trong bụng mẹ.