ruining
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Destroying or severely damaging something.
Vietnamese Meaning
Phá hủy hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rain is ruining our picnic."
"Cơn mưa đang phá hỏng buổi dã ngoại của chúng ta."
-
"His gambling habit is ruining his life."
"Thói quen cờ bạc của anh ấy đang hủy hoại cuộc đời anh ấy."
-
"The scandal is ruining his reputation."
"Vụ bê bối đang hủy hoại danh tiếng của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Ruining’ là dạng V-ing của động từ ‘ruin’, được sử dụng trong các thì tiếp diễn (ví dụ: present continuous, past continuous) hoặc như một danh động từ (gerund). Nó mang ý nghĩa hành động phá hoại, làm hỏng hoặc làm mất giá trị một thứ gì đó đang diễn ra. Sắc thái của ‘ruining’ thường mạnh hơn so với ‘damaging’ (gây thiệt hại), ám chỉ sự hủy hoại hoàn toàn hoặc gây ra những hậu quả nghiêm trọng và khó khắc phục. Khác với 'spoiling' (làm hỏng), 'ruining' thường mang tính chất nghiêm trọng và có thể gây ra sự sụp đổ hoặc thất bại.
Prepositions
‘Ruining by’: Diễn tả việc phá hoại do một tác nhân nào đó gây ra. Ví dụ: ‘The game was ruined by the bad weather.’ (Trận đấu bị phá hỏng bởi thời tiết xấu). ‘Ruining with’: Diễn tả việc phá hoại bằng cách sử dụng một cái gì đó. Ví dụ: 'He's ruining his health with excessive drinking.' (Anh ta đang hủy hoại sức khỏe của mình bằng việc uống quá nhiều).
Collocations (Từ đi kèm)
-
completely completely ruining (hoàn toàn phá hỏng/hủy hoại)
-
slowly slowly ruining (từ từ hủy hoại/làm hỏng)
-
potentially potentially ruining (có khả năng phá hủy/làm hỏng)
-
risk risk ruining (mạo hiểm làm hỏng/phá hủy)
-
avoid avoid ruining (tránh làm hỏng/phá hủy)
-
on the verge of on the verge of ruining (trên bờ vực phá hủy/làm hỏng)
-
prevent the prevent the ruining of (ngăn chặn sự phá hủy của)
Idioms
-
ruining the surprise
Làm hỏng điều bất ngờ
"Don't tell her about the party; you'll be ruining the surprise!"
(Đừng kể cho cô ấy về bữa tiệc; bạn sẽ làm hỏng điều bất ngờ đấy!)
-
ruining someone's day
Làm hỏng/phá hỏng ngày của ai đó
"His rude comment was completely ruining my day."
(Lời bình luận thô lỗ của anh ấy đã phá hỏng hoàn toàn ngày của tôi.)
-
ruining one's reputation
Hủy hoại danh tiếng của ai đó
"Spreading false rumors is a surefire way of ruining someone's reputation."
(Việc lan truyền tin đồn thất thiệt là cách chắc chắn để hủy hoại danh tiếng của ai đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruining
Động từ (V-ing form)Phá hủy hoặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho một cái gì đó.
"The rain is ruining our picnic."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruining".
