desultory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Going from one thing to another, without a definite plan or purpose.
Vietnamese Meaning
Thiếu kế hoạch, mục đích rõ ràng; nhảy từ việc này sang việc khác một cách tùy hứng, không có hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He made a desultory attempt to tidy his desk."
"Anh ta chỉ cố gắng dọn dẹp bàn làm việc một cách qua loa, hời hợt."
-
"She made a desultory effort to learn Spanish."
"Cô ấy đã cố gắng học tiếng Tây Ban Nha một cách hời hợt."
-
"The conversation became desultory."
"Cuộc trò chuyện trở nên rời rạc, thiếu mạch lạc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | desultorily | một cách rời rạc, không theo thứ tự |
| Noun | desultoriness | sự rời rạc, tính chất không có hệ thống |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'desultory' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung, thiếu kiên trì và không hiệu quả. Nó khác với 'random' ở chỗ 'random' chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên, còn 'desultory' gợi ý sự thiếu quyết đoán và định hướng. So sánh với 'aimless' (vô định), 'desultory' nhấn mạnh vào hành động nhảy nhót giữa các việc khác nhau, trong khi 'aimless' tập trung vào việc thiếu mục tiêu chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
conversation a desultory conversation (một cuộc trò chuyện rời rạc, không tập trung)
-
efforts desultory efforts (những nỗ lực rời rạc, không kiên định)
-
work desultory work (công việc không đều đặn, rời rạc)
-
reading desultory reading (việc đọc không có mục đích, đọc lướt)
-
attacks a series of desultory attacks (một loạt các cuộc tấn công rời rạc, không phối hợp)
-
make make desultory remarks (đưa ra những nhận xét rời rạc, không liên quan)
-
engage in engage in desultory activity (tham gia vào hoạt động không có mục đích rõ ràng)
Idioms
-
in a desultory fashion/manner
một cách rời rạc, không có hệ thống hoặc mục đích
"He worked in a desultory fashion, moving from one task to another without finishing anything."
(Anh ấy làm việc một cách rời rạc, chuyển từ việc này sang việc khác mà không hoàn thành bất cứ điều gì.)
-
desultory conversation/chat
cuộc trò chuyện rời rạc, lan man
"They had a desultory chat over coffee, jumping from topic to topic."
(Họ có một cuộc trò chuyện rời rạc trong lúc uống cà phê, hết chủ đề này sang chủ đề khác.)
-
desultory efforts/attempts
những nỗ lực/cố gắng rời rạc, không kiên định
"His desultory attempts at studying led to poor exam results."
(Những nỗ lực học tập rời rạc của anh ấy đã dẫn đến kết quả thi kém.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
desultory
adjectiveThiếu kế hoạch, mục đích rõ ràng; nhảy từ việc này sang việc khác một cách tùy hứng, không có hệ thống.
"He made a desultory attempt to tidy his desk."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The discussion was desultory and unproductive. |
Cuộc thảo luận rời rạc và không hiệu quả. |
| Phủ định | He didn't work desultorily; he was focused and diligent. |
Anh ấy không làm việc một cách hời hợt; anh ấy tập trung và siêng năng. |
| Nghi vấn | Did she make a desultory attempt to clean her room yesterday? |
Hôm qua cô ấy có thử dọn phòng một cách qua loa không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desultory".
