(Top Banner Ad)
desultory
C1
adjective C1 General

desultory

UK: /ˈdes.əlˌtɔːr.i/ • US: /ˈdes.əlˌtɔːr.i/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt thiếu tập trung tùy hứng rời rạc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Going from one thing to another, without a definite plan or purpose.

Vietnamese Meaning

Thiếu kế hoạch, mục đích rõ ràng; nhảy từ việc này sang việc khác một cách tùy hứng, không có hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He made a desultory attempt to tidy his desk."

    "Anh ta chỉ cố gắng dọn dẹp bàn làm việc một cách qua loa, hời hợt."

  • "She made a desultory effort to learn Spanish."

    "Cô ấy đã cố gắng học tiếng Tây Ban Nha một cách hời hợt."

  • "The conversation became desultory."

    "Cuộc trò chuyện trở nên rời rạc, thiếu mạch lạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb desultorily một cách rời rạc, không theo thứ tự
Noun desultoriness sự rời rạc, tính chất không có hệ thống

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dēsultōrius
Latin
dēsultor
Latin
dēsilīre
English
desultory

Nguồn gốc từ các tay đua ngựa La Mã cổ đại

Từ "desultory" có nguồn gốc thú vị từ tiếng Latin "dēsultōrius", dùng để chỉ "dēsultor" – một tay đua ngựa trong các rạp xiếc La Mã cổ đại. Những người này nổi tiếng với kỹ năng nhảy từ lưng ngựa này sang lưng ngựa khác khi chúng đang chạy. Hành động này không có một đường hướng cố định mà thường ngẫu nhiên, không theo quy tắc. Từ đó, "desultory" mang ý nghĩa là rời rạc, không có kế hoạch, nhảy từ việc này sang việc khác.

Usage Note

Từ 'desultory' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự thiếu tập trung, thiếu kiên trì và không hiệu quả. Nó khác với 'random' ở chỗ 'random' chỉ đơn thuần là ngẫu nhiên, còn 'desultory' gợi ý sự thiếu quyết đoán và định hướng. So sánh với 'aimless' (vô định), 'desultory' nhấn mạnh vào hành động nhảy nhót giữa các việc khác nhau, trong khi 'aimless' tập trung vào việc thiếu mục tiêu chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Desultory + Noun
  • conversation a desultory conversation
    (một cuộc trò chuyện rời rạc, không tập trung)
  • efforts desultory efforts
    (những nỗ lực rời rạc, không kiên định)
  • work desultory work
    (công việc không đều đặn, rời rạc)
  • reading desultory reading
    (việc đọc không có mục đích, đọc lướt)
  • attacks a series of desultory attacks
    (một loạt các cuộc tấn công rời rạc, không phối hợp)
Verb + desultory
  • make make desultory remarks
    (đưa ra những nhận xét rời rạc, không liên quan)
  • engage in engage in desultory activity
    (tham gia vào hoạt động không có mục đích rõ ràng)

Idioms

  • in a desultory fashion/manner

    một cách rời rạc, không có hệ thống hoặc mục đích

    "He worked in a desultory fashion, moving from one task to another without finishing anything."

    (Anh ấy làm việc một cách rời rạc, chuyển từ việc này sang việc khác mà không hoàn thành bất cứ điều gì.)

  • desultory conversation/chat

    cuộc trò chuyện rời rạc, lan man

    "They had a desultory chat over coffee, jumping from topic to topic."

    (Họ có một cuộc trò chuyện rời rạc trong lúc uống cà phê, hết chủ đề này sang chủ đề khác.)

  • desultory efforts/attempts

    những nỗ lực/cố gắng rời rạc, không kiên định

    "His desultory attempts at studying led to poor exam results."

    (Những nỗ lực học tập rời rạc của anh ấy đã dẫn đến kết quả thi kém.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

desultory

adjective
Lật mặt

Thiếu kế hoạch, mục đích rõ ràng; nhảy từ việc này sang việc khác một cách tùy hứng, không có hệ thống.

"He made a desultory attempt to tidy his desk."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The discussion was desultory and unproductive.
Cuộc thảo luận rời rạc và không hiệu quả.
Phủ định
He didn't work desultorily; he was focused and diligent.
Anh ấy không làm việc một cách hời hợt; anh ấy tập trung và siêng năng.
Nghi vấn
Did she make a desultory attempt to clean her room yesterday?
Hôm qua cô ấy có thử dọn phòng một cách qua loa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "desultory".

Đấu sĩ cưỡi ngựa La Mã và sự thiếu tập trung

Như đã đề cập trong phần từ nguyên, từ "desultory" gợi nhớ đến "desultores" – những kỵ sĩ La Mã cổ đại nhảy từ ngựa này sang ngựa khác. Văn hóa La Mã coi trọng sự khéo léo và giải trí, nhưng khái niệm này đã phát triển để mô tả sự thiếu tập trung, tính chất không đều đặn trong công việc hoặc hành động, một điều thường bị xem là không hiệu quả trong xã hội hiện đại.

Giá trị của sự tập trung và hiệu quả trong xã hội hiện đại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và toàn cầu hiện đại, sự tập trung (focus), kiên định (persistence) và hiệu quả (efficiency) là những giá trị được đề cao. Hành vi "desultory" – thiếu định hướng, lan man – thường bị coi là trái ngược với những giá trị này và có thể dẫn đến kết quả kém trong học tập, công việc hoặc các mục tiêu cá nhân.