(Top Banner Ad)
random
B1
Tính từ B1 Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

random

UK: /ˈrandəm/ • US: /ˈrændəm/

Nghĩa tiếng Việt

ngẫu nhiên tình cờ bất kỳ linh tinh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Made, done, happening, or chosen without method or conscious decision.

Vietnamese Meaning

Được tạo ra, thực hiện, xảy ra hoặc lựa chọn mà không có phương pháp hoặc quyết định có ý thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We picked the winner at random."

    "Chúng tôi đã chọn người chiến thắng một cách ngẫu nhiên."

  • "I just picked a random page from the book and started reading."

    "Tôi vừa chọn một trang ngẫu nhiên từ cuốn sách và bắt đầu đọc."

  • "The computer generated a random number."

    "Máy tính đã tạo ra một số ngẫu nhiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun randomness sự ngẫu nhiên, tính tùy tiện
Adverb randomly một cách ngẫu nhiên, tùy tiện
Verb randomize ngẫu nhiên hóa, sắp xếp một cách ngẫu nhiên
Noun randomization sự ngẫu nhiên hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Thống kê, Khoa học máy tính

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rantō
Old French
randon
Middle English
randoun
English
random

Nguồn gốc thú vị của từ 'random'

Từ 'random' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'randon', nghĩa là 'tốc độ, sự vội vã'. Ban đầu, nó mô tả một hành động được thực hiện nhanh chóng và mạnh mẽ mà không có mục đích cụ thể. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành 'thiếu kế hoạch hoặc trật tự, xảy ra một cách tình cờ hoặc ngẫu nhiên', như chúng ta hiểu ngày nay.

Usage Note

Từ 'random' thường được sử dụng để chỉ một cái gì đó không có trật tự, mục đích rõ ràng hoặc không thể đoán trước. Nó thường mang ý nghĩa trung lập, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực nếu sự thiếu trật tự gây ra vấn đề. Khác với 'arbitrary' (tùy ý), 'random' nhấn mạnh vào tính chất ngẫu nhiên, trong khi 'arbitrary' nhấn mạnh vào quyền lực hoặc quyết định cá nhân.

Prepositions

at in

Khi dùng 'at random', nó có nghĩa là 'một cách ngẫu nhiên'. Ví dụ: 'The names were chosen at random.' (Tên được chọn một cách ngẫu nhiên).
Khi dùng 'in random order', nó có nghĩa là 'theo thứ tự ngẫu nhiên'. Ví dụ: 'The numbers were presented in random order.' (Các số được trình bày theo thứ tự ngẫu nhiên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + random
  • completely completely random
    (hoàn toàn ngẫu nhiên)
  • purely purely random
    (thuần túy ngẫu nhiên)
  • utterly utterly random
    (hoàn toàn tùy tiện, cực kỳ ngẫu nhiên)
Verb + at random
  • choose choose at random
    (chọn một cách ngẫu nhiên)
  • pick pick at random
    (chọn đại, bốc thăm ngẫu nhiên)
  • select select at random
    (lựa chọn ngẫu nhiên)
Random + Noun
  • number random number
    (số ngẫu nhiên)
  • sample random sample
    (mẫu ngẫu nhiên)
  • act random act
    (hành động ngẫu nhiên, hành động tình cờ)
  • stranger random stranger
    (người lạ tình cờ gặp)

Idioms

  • at random

    một cách ngẫu nhiên, tình cờ, tùy tiện

    "He picked a book at random from the shelf."

    (Anh ấy chọn một cuốn sách ngẫu nhiên từ giá sách.)

  • random act of kindness

    hành động tử tế ngẫu nhiên, việc tốt bất ngờ

    "Let's perform a random act of kindness today."

    (Hôm nay chúng ta hãy thực hiện một hành động tử tế ngẫu nhiên nhé.)

  • random thought

    ý nghĩ chợt lóe lên, suy nghĩ vẩn vơ

    "I just had a random thought about what I want for dinner."

    (Tôi chợt có một ý nghĩ vẩn vơ về việc tôi muốn ăn gì cho bữa tối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

random

Tính từ
Lật mặt

Được tạo ra, thực hiện, xảy ra hoặc lựa chọn mà không có phương pháp hoặc quyết định có ý thức.

"We picked the winner at random."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "random".

Sự ngẫu nhiên trong trò chơi và xổ số

Khái niệm 'random' đóng vai trò trung tâm trong nhiều trò chơi may rủi, xổ số và các hình thức cờ bạc khác. Việc đảm bảo tính ngẫu nhiên (randomness) của kết quả là điều cần thiết để đảm bảo sự công bằng và bất ngờ, từ việc tung xúc xắc đến việc quay số trúng thưởng.

Phong trào 'Random Acts of Kindness'

Phong trào 'Random Acts of Kindness' (Những Hành Động Tử Tế Ngẫu Nhiên) khuyến khích mọi người thực hiện những cử chỉ tốt bụng, không mong đợi, bất ngờ cho người khác. Đây là một cách để lan tỏa sự tích cực và lòng tốt trong cộng đồng mà không cần lý do hay sự đền đáp.