(Top Banner Ad)
enthron
C2
Verb C2 Lịch sử, Chính trị, Văn học

enthron

UK: /ɪnˈθrəʊn/ • US: /ɪnˈθroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đưa lên ngai vàng phong làm vua đăng cơ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To place on a throne; to invest with sovereign power.

Vietnamese Meaning

Đặt lên ngai vàng; trao quyền lực tối cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The coronation ceremony enthroned the new king."

    "Lễ đăng quang đã đưa vị vua mới lên ngai vàng."

  • "After years of struggle, he was finally enthroned as the rightful heir."

    "Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng anh ta cũng được đưa lên ngai vàng với tư cách là người thừa kế hợp pháp."

  • "The people cheered as the queen was enthroned."

    "Người dân reo hò khi nữ hoàng được đưa lên ngai vàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb enthron đặt lên ngai vàng, tấn phong, trao quyền
Noun enthronement lễ đăng quang, sự lên ngôi, sự tấn phong
Noun throne ngai vàng, ngôi báu
Verb dethrone phế truất, hạ bệ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Chính trị, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
thronos
Latin
thronus
Old French
trone
English
throne
English
enthron

Nguồn Gốc Ngai Vàng

Từ 'enthron' xuất phát từ tiền tố 'en-' (có nghĩa là 'trong' hoặc 'lên trên') và từ 'throne' (ngai vàng). 'Throne' lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'thronos', chỉ một chiếc ghế hoặc ngai dành cho vua chúa hay thần linh. Vì vậy, 'enthron' theo nghĩa đen là 'đặt ai đó lên ngai vàng', mang ý nghĩa trao quyền lực và địa vị tối cao.

Usage Note

Từ 'enthron' mang nghĩa trang trọng, thường dùng trong văn chương hoặc các bối cảnh lịch sử, chính trị nghiêm túc. Nó nhấn mạnh hành động chính thức và long trọng khi một người được đưa lên vị trí người cai trị.

Prepositions

with

'Enthron with' thường được dùng để chỉ việc trao một thứ gì đó (quyền lực, trách nhiệm...) cùng với việc đưa lên ngai vàng. Ví dụ: 'He was enthroned with great power.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + enthroned (Dạng bị động)
  • be be enthroned
    (được đặt lên ngai vàng, đăng quang, tấn phong)
  • solemnly be solemnly enthroned
    (được long trọng tấn phong/đăng quang)
  • formally be formally enthroned
    (được chính thức đăng quang/tấn phong)
Adjective (participle) + Noun
  • enthroned enthroned monarch
    (quân vương đăng quang/đang trị vì)
  • enthroned enthroned bishop
    (giám mục được tấn phong)
  • enthroned enthroned figure
    (nhân vật được tôn thờ/đặt ở vị trí cao)

Idioms

  • be enthroned in someone's heart/mind

    được tôn thờ, ghi nhớ sâu sắc trong lòng/trí óc ai đó

    "The brave knight was enthroned in the hearts of the villagers."

    (Hiệp sĩ dũng cảm được tôn thờ trong lòng dân làng.)

  • enthroned as (a symbol/ruler/etc.)

    được đặt ở vị trí cao nhất, được tôn làm (biểu tượng/người cai trị, v.v.)

    "Justice was enthroned as the guiding principle of their society."

    (Công lý được tôn làm nguyên tắc chỉ đạo của xã hội họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enthron

Verb
Lật mặt

Đặt lên ngai vàng; trao quyền lực tối cao.

"The coronation ceremony enthroned the new king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, they will enthron the new king tomorrow!
Ồ, họ sẽ đưa vị vua mới lên ngôi vào ngày mai!
Phủ định
Alas, they did not enthron her, despite her worthiness.
Than ôi, họ đã không đưa cô ấy lên ngôi, mặc dù cô ấy xứng đáng.
Nghi vấn
Hey, will they enthron the prince this year?
Này, họ sẽ đưa hoàng tử lên ngôi năm nay chứ?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The people have enthroned him as their new king.
Người dân đã tôn ông lên làm vua mới của họ.
Phủ định
The council has not enthroned any successor yet.
Hội đồng vẫn chưa đưa ai lên ngôi kế vị.
Nghi vấn
Has the country enthroned a queen before?
Đất nước này đã từng tôn một nữ hoàng lên ngôi trước đây chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enthron".

Lễ Đăng Quang (Enthronement Ceremony)

Lễ đăng quang (enthronement ceremony) là một nghi thức trang trọng khi một vị vua, nữ hoàng, hoặc một lãnh đạo tôn giáo (như Giáo hoàng, giám mục) chính thức nhận lấy quyền lực và vị trí của mình. Nghi lễ này thường bao gồm việc trao vương miện, gậy quyền trượng, hoặc các biểu tượng quyền lực khác, thể hiện sự công nhận hợp pháp và thần thánh đối với người được tấn phong.

Biểu Tượng Của Ngai Vàng (Symbolism of the Throne)

Bản thân từ 'throne' (ngai vàng) và hành động 'enthron' (đặt lên ngai vàng) mang ý nghĩa sâu sắc về quyền lực tối cao, địa vị xã hội và sự thiêng liêng. Ngai vàng không chỉ là một chiếc ghế mà còn là biểu tượng của sự cai trị, thẩm quyền và đôi khi là mối liên hệ với thần linh. Trong nhiều nền văn hóa, việc được 'đặt lên ngai vàng' đồng nghĩa với việc được trao phó trách nhiệm và quyền hạn tối thượng, thể hiện sự kế thừa hoặc thiết lập một triều đại mới.