(Top Banner Ad)
devoted fan
B2
tính từ B2 Xã hội

devoted fan

UK: /dɪˈvəʊtɪd fæn/ • US: /dɪˈvoʊtɪd fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ trung thành fan cuồng nhiệt người hâm mộ tận tụy
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very loving or loyal.

Vietnamese Meaning

Rất yêu thương hoặc trung thành.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a devoted wife and mother."

    "Cô ấy là một người vợ và người mẹ tận tâm."

  • "The band has a devoted fan base."

    "Ban nhạc có một lượng fan hâm mộ tận tụy."

  • "He's a devoted fan of classical music."

    "Anh ấy là một người hâm mộ tận tụy của nhạc cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb devote cống hiến, hiến dâng, dành trọn
Noun devotion sự tận tâm, lòng tận tụy, sự cống hiến
Adverb devotedly một cách tận tụy, hết lòng
Noun fanatic người cuồng tín, người hâm mộ quá khích
Adjective fanatical cuồng tín, cực đoan

Synonyms

ardent fan (người hâm mộ cuồng nhiệt)loyal fan (người hâm mộ trung thành)

Antonyms

casual observer (người quan sát bình thường)critic (nhà phê bình)

Related Words

Subject Area

Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
devovere
Latin
devotus
Old French
devot
Middle English
devoten
English
devoted

Nguồn gốc của 'devoted'

Từ 'devoted' có nguồn gốc từ động từ 'devovere' trong tiếng Latin cổ, mang ý nghĩa 'thề nguyện, hiến dâng'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'devotus' (đã được hiến dâng, tận tâm). Thông qua tiếng Pháp cổ ('devot'), từ này du nhập vào tiếng Anh trung đại, ban đầu dùng để chỉ sự cống hiến tôn giáo, sau này mở rộng ý nghĩa thành 'tận tụy, hết lòng' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Nguồn gốc của 'fan'

Từ 'fan' là dạng rút gọn của 'fanatic'. 'Fanatic' lại có gốc từ 'fanaticus' trong tiếng Latin, ban đầu để chỉ những người 'thuộc về một ngôi đền' ('fanum') hoặc 'được thần linh truyền cảm hứng, cuồng tín'. Đến thế kỷ 19, 'fan' được sử dụng rộng rãi để mô tả một người hâm mộ cuồng nhiệt, có lòng trung thành mạnh mẽ đối với một cá nhân (như người nổi tiếng), đội thể thao hoặc hoạt động giải trí nào đó.

Sự kết hợp 'devoted fan'

Cụm từ 'devoted fan' là sự kết hợp của tính từ 'devoted' (tận tụy, hết lòng) và danh từ 'fan' (người hâm mộ). Cụm từ này dùng để nhấn mạnh một người hâm mộ có lòng trung thành sâu sắc, sự ủng hộ bền bỉ và tình yêu mãnh liệt, không lay chuyển dành cho đối tượng hâm mộ của mình, thể hiện mức độ cam kết cao hơn nhiều so với một người hâm mộ thông thường.

Usage Note

Tính từ 'devoted' thể hiện sự tận tâm, trung thành và yêu mến sâu sắc đối với một người, một hoạt động, hoặc một mục tiêu nào đó. Nó mạnh hơn các từ như 'loyal' (trung thành) hoặc 'dedicated' (tận tâm) vì nó bao hàm cả yếu tố cảm xúc mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để mô tả tình cảm, sự quan tâm, hoặc sự ủng hộ không điều kiện.
Danh từ 'fan' chỉ một người hâm mộ, người có sự yêu thích và ủng hộ đặc biệt đối với một người nổi tiếng, một đội thể thao, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một lĩnh vực nào đó. 'Fan' có thể là viết tắt của 'fanatic'.

Prepositions

to

'Devoted to' diễn tả sự tận tâm, trung thành hoặc cống hiến cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: She is devoted to her family.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + devoted fan
  • loyal loyal devoted fan
    (người hâm mộ trung thành và tận tụy)
  • ardent ardent devoted fan
    (người hâm mộ cuồng nhiệt và hết lòng)
  • lifelong lifelong devoted fan
    (người hâm mộ tận tụy suốt đời)
  • die-hard die-hard devoted fan
    (người hâm mộ cực kỳ trung thành, không bao giờ thay đổi)
Verb + devoted fan
  • attract attract devoted fans
    (thu hút những người hâm mộ tận tụy)
  • become become a devoted fan
    (trở thành một người hâm mộ tận tụy)
  • remain remain a devoted fan
    (duy trì là một người hâm mộ tận tụy)
  • cultivate cultivate devoted fans
    (xây dựng/nuôi dưỡng lượng người hâm mộ tận tụy)

Idioms

  • a devoted fan base

    một lượng lớn người hâm mộ tận tụy (tập thể người hâm mộ)

    "The artist has built a devoted fan base across multiple continents."

    (Nghệ sĩ này đã xây dựng được một lượng người hâm mộ tận tụy trên nhiều châu lục.)

  • a devoted fan for life

    một người hâm mộ tận tụy trọn đời

    "After watching that match, he declared himself a devoted fan for life."

    (Sau khi xem trận đấu đó, anh ấy tuyên bố mình là một người hâm mộ tận tụy trọn đời.)

  • win over devoted fans

    chiếm được lòng những người hâm mộ tận tụy

    "Her consistent performances eventually won over even the most skeptical critics, turning them into devoted fans."

    (Những màn trình diễn ổn định của cô ấy cuối cùng đã chinh phục được cả những nhà phê bình hoài nghi nhất, biến họ thành những người hâm mộ tận tụy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

devoted fan

tính từ
Lật mặt

Rất yêu thương hoặc trung thành.

"She is a devoted wife and mother."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the band releases their next album, she will have been being a devoted fan for over a decade.
Đến khi ban nhạc phát hành album tiếp theo, cô ấy sẽ là một người hâm mộ cuồng nhiệt trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been showing such devotion to the team if they hadn't won the championship last year.
Anh ấy sẽ không thể hiện sự tận tâm như vậy với đội nếu họ không vô địch giải đấu năm ngoái.
Nghi vấn
Will they have been acting like devoted fans, or will they just be bandwagoners?
Liệu họ có thực sự hành động như những người hâm mộ cuồng nhiệt hay họ chỉ là những người hùa theo?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoted fan".

Văn hóa Fandom toàn cầu

'Devoted fan' là một khái niệm trung tâm trong văn hóa 'fandom' hiện đại. Những người hâm mộ tận tụy thường hình thành các cộng đồng mạnh mẽ, cả trực tuyến và ngoại tuyến, để chia sẻ niềm đam mê đối với nghệ sĩ, đội thể thao, bộ phim, trò chơi điện tử hoặc tác phẩm văn học yêu thích. Họ không chỉ tiêu thụ sản phẩm mà còn tích cực tham gia vào việc quảng bá, tạo ra nội dung liên quan (fan art, fan fiction) và thậm chí ảnh hưởng đến hướng phát triển của các thương hiệu giải trí.

Sức mạnh của lòng trung thành trong kinh doanh

Trong lĩnh vực kinh doanh, việc có 'devoted fans' (người hâm mộ tận tụy) là vô cùng giá trị. Các công ty và thương hiệu luôn tìm cách xây dựng và nuôi dưỡng lòng trung thành này thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ khách hàng xuất sắc và các chiến dịch tiếp thị sáng tạo. Những người hâm mộ tận tụy không chỉ là khách hàng lặp lại mà còn là những 'đại sứ thương hiệu' miễn phí, truyền miệng về sản phẩm, dịch vụ cho bạn bè và người thân, giúp doanh nghiệp tăng trưởng bền vững.