devoted fan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Very loving or loyal.
Vietnamese Meaning
Rất yêu thương hoặc trung thành.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She is a devoted wife and mother."
"Cô ấy là một người vợ và người mẹ tận tâm."
-
"The band has a devoted fan base."
"Ban nhạc có một lượng fan hâm mộ tận tụy."
-
"He's a devoted fan of classical music."
"Anh ấy là một người hâm mộ tận tụy của nhạc cổ điển."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'devoted' thể hiện sự tận tâm, trung thành và yêu mến sâu sắc đối với một người, một hoạt động, hoặc một mục tiêu nào đó. Nó mạnh hơn các từ như 'loyal' (trung thành) hoặc 'dedicated' (tận tâm) vì nó bao hàm cả yếu tố cảm xúc mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để mô tả tình cảm, sự quan tâm, hoặc sự ủng hộ không điều kiện.
Danh từ 'fan' chỉ một người hâm mộ, người có sự yêu thích và ủng hộ đặc biệt đối với một người nổi tiếng, một đội thể thao, một tác phẩm nghệ thuật, hoặc một lĩnh vực nào đó. 'Fan' có thể là viết tắt của 'fanatic'.
Prepositions
'Devoted to' diễn tả sự tận tâm, trung thành hoặc cống hiến cho ai đó hoặc cái gì đó. Ví dụ: She is devoted to her family.
Collocations (Từ đi kèm)
-
loyal loyal devoted fan (người hâm mộ trung thành và tận tụy)
-
ardent ardent devoted fan (người hâm mộ cuồng nhiệt và hết lòng)
-
lifelong lifelong devoted fan (người hâm mộ tận tụy suốt đời)
-
die-hard die-hard devoted fan (người hâm mộ cực kỳ trung thành, không bao giờ thay đổi)
-
attract attract devoted fans (thu hút những người hâm mộ tận tụy)
-
become become a devoted fan (trở thành một người hâm mộ tận tụy)
-
remain remain a devoted fan (duy trì là một người hâm mộ tận tụy)
-
cultivate cultivate devoted fans (xây dựng/nuôi dưỡng lượng người hâm mộ tận tụy)
Idioms
-
a devoted fan base
một lượng lớn người hâm mộ tận tụy (tập thể người hâm mộ)
"The artist has built a devoted fan base across multiple continents."
(Nghệ sĩ này đã xây dựng được một lượng người hâm mộ tận tụy trên nhiều châu lục.)
-
a devoted fan for life
một người hâm mộ tận tụy trọn đời
"After watching that match, he declared himself a devoted fan for life."
(Sau khi xem trận đấu đó, anh ấy tuyên bố mình là một người hâm mộ tận tụy trọn đời.)
-
win over devoted fans
chiếm được lòng những người hâm mộ tận tụy
"Her consistent performances eventually won over even the most skeptical critics, turning them into devoted fans."
(Những màn trình diễn ổn định của cô ấy cuối cùng đã chinh phục được cả những nhà phê bình hoài nghi nhất, biến họ thành những người hâm mộ tận tụy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
devoted fan
tính từRất yêu thương hoặc trung thành.
"She is a devoted wife and mother."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the band releases their next album, she will have been being a devoted fan for over a decade. |
Đến khi ban nhạc phát hành album tiếp theo, cô ấy sẽ là một người hâm mộ cuồng nhiệt trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been showing such devotion to the team if they hadn't won the championship last year. |
Anh ấy sẽ không thể hiện sự tận tâm như vậy với đội nếu họ không vô địch giải đấu năm ngoái. |
| Nghi vấn | Will they have been acting like devoted fans, or will they just be bandwagoners? |
Liệu họ có thực sự hành động như những người hâm mộ cuồng nhiệt hay họ chỉ là những người hùa theo? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "devoted fan".
