(Top Banner Ad)
loyal fan
B1
adjective B1 Xã hội, Giải trí, Thể thao

loyal fan

UK: /ˈlɔɪəl fæn/ • US: /ˈlɔɪəl fæn/

Nghĩa tiếng Việt

người hâm mộ trung thành fan trung thành người ái mộ trung thành
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Faithful and devoted to a person, country, group, or cause.

Vietnamese Meaning

Trung thành, tận tâm với một người, đất nước, nhóm hoặc mục tiêu nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has been a loyal employee of the company for 20 years."

    "Cô ấy là một nhân viên trung thành của công ty trong 20 năm."

  • "The band has a large and loyal fan base."

    "Ban nhạc có một lượng người hâm mộ đông đảo và trung thành."

  • "As a loyal fan, I always buy their albums."

    "Là một người hâm mộ trung thành, tôi luôn mua album của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective loyal trung thành, tận tụy
Noun loyalty sự trung thành, lòng trung thành
Noun fanatic người cuồng tín, người hâm mộ cuồng nhiệt
Noun fandom cộng đồng người hâm mộ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Giải trí, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
loial
English
loyal
English
fan

Nguồn gốc của 'Loyal'

Từ 'loyal' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'loial', có nghĩa là trung thành và tận tâm. Nó thể hiện một sự gắn bó mạnh mẽ và kiên định với một người, một tổ chức hoặc một ý tưởng. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với sự 'trung thành' hoặc 'tận tụy'.

Nguồn gốc của 'Fan'

Từ 'fan' là viết tắt của 'fanatic', có nghĩa là một người có sự đam mê và hứng thú cực độ với một điều gì đó, thường là một người nổi tiếng, một đội thể thao hoặc một loại hình giải trí. Trong tiếng Việt, ta có thể hiểu nó tương đương với 'người hâm mộ' hoặc 'fan cuồng'.

Usage Note

Tính từ 'loyal' thể hiện sự gắn bó, trung thành và tận tâm. Nó thường được dùng để mô tả mối quan hệ lâu dài và vững chắc. Khác với 'faithful' (thường chỉ sự chung thủy trong tình yêu) và 'dedicated' (chỉ sự cống hiến cho công việc hoặc mục tiêu), 'loyal' bao hàm cả sự trung thành và tận tâm trong nhiều khía cạnh của cuộc sống.

Prepositions

to

'loyal to' được sử dụng để chỉ sự trung thành với một đối tượng cụ thể (người, tổ chức, ý tưởng). Ví dụ: 'He is loyal to his friends.' (Anh ấy trung thành với bạn bè của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + loyal fan
  • die-hard die-hard loyal fan
    (người hâm mộ trung thành đến cùng, fan ruột)
  • longtime longtime loyal fan
    (người hâm mộ trung thành lâu năm)
  • dedicated dedicated loyal fan
    (người hâm mộ trung thành và tận tâm)
Verb + loyal fan
  • support support a loyal fan
    (ủng hộ một người hâm mộ trung thành)
  • attract attract a loyal fan
    (thu hút một người hâm mộ trung thành)
  • reward reward a loyal fan
    (thưởng cho một người hâm mộ trung thành)

Idioms

  • through thick and thin (for a loyal fan)

    dù có khó khăn, gian khổ đến đâu (đối với một người hâm mộ trung thành)

    "He's been a loyal fan, supporting the team through thick and thin."

    (Anh ấy là một người hâm mộ trung thành, ủng hộ đội bóng dù có khó khăn, gian khổ đến đâu.)

  • bleed [team color] (for a loyal fan)

    yêu thích [màu áo đội bóng] đến mức sẵn sàng hy sinh (đối với một người hâm mộ trung thành)

    "He bleeds Dodger blue; he's a loyal fan through and through."

    (Anh ấy yêu màu xanh của đội Dodger đến mức sẵn sàng hy sinh; anh ấy là một fan trung thành từ đầu đến cuối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

loyal fan

adjective
Lật mặt

Trung thành, tận tâm với một người, đất nước, nhóm hoặc mục tiêu nào đó.

"She has been a loyal employee of the company for 20 years."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "loyal fan".

Fan Culture

Văn hóa fan hâm mộ rất phổ biến trên toàn thế giới. Những người hâm mộ trung thành thường tạo thành cộng đồng trực tuyến và ngoại tuyến để chia sẻ niềm đam mê của họ, tham gia các sự kiện và thể hiện sự ủng hộ của mình cho những người nổi tiếng, đội thể thao hoặc sản phẩm văn hóa mà họ yêu thích.

Season Tickets

Ở nhiều nước phương Tây, việc mua vé cả mùa (season tickets) cho các sự kiện thể thao hoặc nghệ thuật là một dấu hiệu của sự ủng hộ lâu dài và là một cách để thể hiện sự trung thành của một người hâm mộ. Đây thường là những người hâm mộ trung thành nhất của một đội hoặc một nghệ sĩ.