(Top Banner Ad)
corn sugar
B1
Danh từ B1 Thực phẩm và Nông nghiệp

corn sugar

UK: /ˈkɔːn ˈʃʊɡə(r)/ • US: /ˈkɔːrn ˈʃʊɡər/

Nghĩa tiếng Việt

đường ngô đường dextrose từ ngô đường glucose từ ngô
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sugar derived from corn, specifically dextrose or glucose.

Vietnamese Meaning

Một loại đường được chiết xuất từ ngô, cụ thể là dextrose hoặc glucose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Corn sugar is used as a sweetener in some processed foods."

    "Đường ngô được sử dụng làm chất tạo ngọt trong một số thực phẩm chế biến."

  • "The recipe calls for corn sugar instead of regular sugar."

    "Công thức yêu cầu dùng đường ngô thay vì đường thông thường."

  • "Corn sugar is often used in brewing beer."

    "Đường ngô thường được sử dụng trong quá trình ủ bia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun corn ngô, bắp
Noun sugar đường
Adjective sugary có nhiều đường, ngọt
Verb sugarcoat bọc đường, làm cho cái gì đó có vẻ dễ chịu hơn thực tế
Noun cornstarch tinh bột ngô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gr-no- (grain) / karkara- (gravel)
Sanskrit
śarkarā (ground sugar)
Arabic
sukkar
Old French
çucre
Old English
corn (seed/grain)
Middle English
sugre

Sự kết hợp giữa hạt và vị ngọt

Từ 'corn' trong tiếng Anh cổ ban đầu có nghĩa là bất kỳ loại hạt ngũ cốc nào (như lúa mì ở Anh hoặc yến mạch ở Scotland). Khi người định cư đến Mỹ, họ dùng nó để chỉ 'ngô'. 'Sugar' có nguồn gốc từ tiếng Phạn 'śarkarā', ban đầu có nghĩa là sỏi hoặc cát vì hình dạng tinh thể của nó. 'Corn sugar' (đường ngô) ra đời để chỉ loại đường dextrose được sản xuất từ tinh bột ngô.

Usage Note

"Corn sugar" thường được sử dụng để chỉ dextrose hoặc glucose có nguồn gốc từ ngô. Cần phân biệt với high-fructose corn syrup (HFCS), mặc dù cả hai đều có nguồn gốc từ ngô, nhưng HFCS đã trải qua quá trình chuyển đổi để chứa hàm lượng fructose cao hơn, làm tăng độ ngọt. Corn sugar ngọt ít hơn HFCS và đường mía (sucrose). Nó thường được sử dụng trong sản xuất thực phẩm và đồ uống, cũng như trong ngành công nghiệp dược phẩm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corn sugar
  • refined refined corn sugar
    (đường ngô tinh luyện)
  • liquid liquid corn sugar
    (đường ngô dạng lỏng)
Verb + corn sugar
  • produce produce corn sugar
    (sản xuất đường ngô)
  • contain contain corn sugar
    (chứa đường ngô)
Noun + corn sugar
  • syrup corn sugar syrup
    (si rô đường ngô)

Idioms

  • Sweetened with corn sugar

    Được làm ngọt bằng đường ngô (thường thấy trên nhãn mác thực phẩm)

    "Many soft drinks are heavily sweetened with corn sugar instead of cane sugar."

    (Nhiều loại nước ngọt được làm ngọt chủ yếu bằng đường ngô thay vì đường mía.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corn sugar

Danh từ
Lật mặt

Một loại đường được chiết xuất từ ngô, cụ thể là dextrose hoặc glucose.

"Corn sugar is used as a sweetener in some processed foods."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Corn sugar, which is a type of sweetener, is often used in processed foods.
Đường ngô, một loại chất tạo ngọt, thường được sử dụng trong thực phẩm chế biến sẵn.
Phủ định
The recipe doesn't include corn sugar, which many bakers avoid due to its high fructose content.
Công thức không bao gồm đường ngô, thứ mà nhiều thợ làm bánh tránh dùng vì hàm lượng fructose cao.
Nghi vấn
Is corn sugar, which is derived from cornstarch, considered a healthier alternative to refined sugar?
Đường ngô, thứ có nguồn gốc từ tinh bột ngô, có được coi là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho đường tinh luyện không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Corn sugar is often used as a sweetener in processed foods.
Đường ngô thường được sử dụng làm chất tạo ngọt trong thực phẩm chế biến sẵn.
Phủ định
Corn sugar is not the healthiest option for sweetening your coffee.
Đường ngô không phải là lựa chọn lành mạnh nhất để làm ngọt cà phê của bạn.
Nghi vấn
Is corn sugar a significant component of the modern diet?
Đường ngô có phải là một thành phần quan trọng trong chế độ ăn uống hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corn sugar".

Cuộc tranh luận về sức khỏe tại Mỹ

Tại Hoa Kỳ, 'corn sugar' thường là một thuật ngữ gây tranh cãi vì nó liên quan mật thiết đến High Fructose Corn Syrup (HFCS). Do trợ cấp nông nghiệp, đường ngô rẻ hơn đường mía, dẫn đến việc nó xuất hiện trong hầu hết các thực phẩm chế biến sẵn, gây ra nhiều cuộc thảo luận về vấn đề béo phì ở phương Tây.

Tên gọi thay thế

Trong ngành thực phẩm, đôi khi các nhà sản xuất cố gắng sử dụng thuật ngữ 'corn sugar' thay cho 'high fructose corn syrup' để tạo cảm giác tự nhiên và ít gây hại hơn đối với người tiêu dùng, mặc dù về mặt hóa học chúng tương đối giống nhau.