(Top Banner Ad)
dha
C1
Danh từ C1 Y học, Dinh dưỡng

dha

UK: /ˌdiːˌeɪtʃˈeɪ/ • US: /ˌdiːˌeɪtʃˈeɪ/

Nghĩa tiếng Việt

axit docosahexaenoic DHA
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for docosahexaenoic acid, an omega-3 fatty acid that is a primary structural component of the human brain, cerebral cortex, skin, and retina.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của axit docosahexaenoic, một axit béo omega-3 là thành phần cấu trúc chính của não người, vỏ não, da và võng mạc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adequate DHA intake is crucial for fetal brain development during pregnancy."

    "Việc hấp thụ đủ DHA rất quan trọng cho sự phát triển não bộ của thai nhi trong thai kỳ."

  • "Many infant formulas are now fortified with DHA to support brain development."

    "Nhiều loại sữa công thức cho trẻ sơ sinh hiện nay được tăng cường DHA để hỗ trợ sự phát triển não bộ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dha Một loại gươm/dao dài truyền thống Đông Nam Á

Synonyms

docosahexaenoic acid (axit docosahexaenoic)

Related Words

Subject Area

Y học, Dinh dưỡng

Etymology (Nguồn gốc)

Burmese
ဓား (dha)
English
dha

Nguồn gốc thanh gươm Đông Nam Á

Từ 'dha' trong tiếng Anh là một từ mượn, chủ yếu từ tiếng Miến Điện (Burmese) 'ဓား' để chỉ một loại gươm hoặc dao dài truyền thống phổ biến ở Đông Nam Á. Nó không có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ hay Latin mà được du nhập vào ngôn ngữ này để gọi tên một vật thể văn hóa cụ thể.

Usage Note

DHA là một axit béo omega-3 quan trọng, đặc biệt quan trọng cho sự phát triển não bộ và thị lực ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó cũng có lợi cho sức khỏe tim mạch và chức năng nhận thức ở người lớn. DHA thường được bổ sung thông qua dầu cá, tảo, hoặc thực phẩm tăng cường.

Prepositions

in for

DHA in: DHA có trong các loại thực phẩm như dầu cá.
DHA for: DHA rất quan trọng cho sự phát triển của não.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + dha
  • wield wield a dha
    (cầm/sử dụng một thanh dha)
  • forge forge a dha
    (rèn một thanh dha)
  • draw draw a dha
    (rút một thanh dha (khỏi vỏ))
Adjective + dha
  • sharp a sharp dha
    (một thanh dha sắc bén)
  • ceremonial a ceremonial dha
    (một thanh dha dùng trong nghi lễ)
  • traditional a traditional dha
    (một thanh dha truyền thống)
Noun + dha
  • dha dha blade
    (lưỡi gươm dha)
  • dha dha sheath
    (vỏ gươm dha)

Idioms

  • master of the dha

    bậc thầy về gươm dha

    "He was considered a master of the dha in his village."

    (Anh ấy được coi là một bậc thầy về gươm dha trong làng của mình.)

  • the art of dha

    nghệ thuật dùng gươm dha

    "The art of dha has been passed down through generations."

    (Nghệ thuật dùng gươm dha đã được truyền qua nhiều thế hệ.)

  • dha combat techniques

    các kỹ thuật chiến đấu bằng gươm dha

    "They demonstrated various dha combat techniques."

    (Họ đã trình diễn nhiều kỹ thuật chiến đấu bằng gươm dha.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dha

Danh từ
Lật mặt

Viết tắt của axit docosahexaenoic, một axit béo omega-3 là thành phần cấu trúc chính của não người, vỏ não, da và võng mạc.

"Adequate DHA intake is crucial for fetal brain development during pregnancy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dha".

Vai trò trong võ thuật và nghi lễ

Gươm dha không chỉ là một vũ khí mà còn là một phần quan trọng trong võ thuật truyền thống và các nghi lễ văn hóa ở nhiều quốc gia Đông Nam Á như Myanmar, Thái Lan, Lào và Campuchia. Nó thường được sử dụng trong các điệu múa truyền thống, các nghi lễ hoàng gia, và đôi khi là biểu tượng của quyền lực và lòng dũng cảm.

Biểu tượng lịch sử và di sản

Gươm dha có một lịch sử phong phú, gắn liền với các cuộc chiến tranh và sự kiện lịch sử quan trọng trong khu vực. Thiết kế đặc trưng của nó, với lưỡi cong nhẹ và chuôi dài, đã trở thành một biểu tượng nhận diện của di sản văn hóa và thủ công mỹ nghệ của các dân tộc nơi nó ra đời.