(Top Banner Ad)
dht blocker
B2
Danh từ B2 Y học/Dược phẩm

dht blocker

Nghĩa tiếng Việt

chất ức chế DHT thuốc ức chế DHT
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that prevents dihydrotestosterone (DHT) from binding to receptors in hair follicles and the prostate gland.

Vietnamese Meaning

Một chất ngăn chặn dihydrotestosterone (DHT) liên kết với các thụ thể trong nang tóc và tuyến tiền liệt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is taking a DHT blocker to prevent further hair loss."

    "Anh ấy đang dùng một chất ức chế DHT để ngăn chặn rụng tóc thêm."

  • "Many men use DHT blockers to combat male pattern baldness."

    "Nhiều người đàn ông sử dụng chất ức chế DHT để chống lại chứng hói đầu kiểu nam."

  • "Research suggests that certain natural substances can act as DHT blockers."

    "Nghiên cứu cho thấy rằng một số chất tự nhiên nhất định có thể hoạt động như chất ức chế DHT."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun block Vật cản, khối (cái chặn)
Verb block Ngăn chặn, làm tắc nghẽn
Adjective blocking Có tính chất ngăn chặn, cản trở
Noun DHT Dihydrotestosterone (tên hormone)

Synonyms

5-alpha-reductase inhibitor (Chất ức chế 5-alpha-reductase)

Related Words

finasteride (Finasteride)saw palmetto (Cây cọ lùn)dihydrotestosterone (Dihydrotestosterone)

Subject Area

Y học/Dược phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Biochemistry/Modern English
Dihydrotestosterone (DHT)
English
Blocker (from Block, V.)
Modern English/Medical
DHT Blocker

Nguồn Gốc Khoa Học

Cụm từ 'DHT blocker' là một thuật ngữ hiện đại trong lĩnh vực y học và sức khỏe. DHT là tên viết tắt của Dihydrotestosterone, một hormone nội tiết mạnh mẽ. Hormone này được biết đến là nguyên nhân chính gây rụng tóc theo khuôn mẫu ở nam giới và một số vấn đề sức khỏe khác. Vì vậy, 'blocker' (chất ngăn chặn) ra đời để mô tả bất kỳ loại thuốc, hoạt chất hoặc thành phần nào có khả năng ức chế hoặc giảm sản xuất hormone DHT này trong cơ thể.

Usage Note

DHT blockers thường được sử dụng để điều trị rụng tóc androgenetic (hói đầu kiểu nam và nữ) và phì đại tuyến tiền liệt lành tính (BPH). Chúng hoạt động bằng cách giảm lượng DHT trong cơ thể hoặc ngăn DHT liên kết với các thụ thể, từ đó làm chậm hoặc ngừng quá trình rụng tóc và giảm kích thước tuyến tiền liệt. Có nhiều loại DHT blockers khác nhau, bao gồm cả thuốc kê đơn, thực phẩm bổ sung và các sản phẩm bôi ngoài da.

Prepositions

for in as

for (điều trị bệnh gì): 'DHT blockers are used for treating hair loss.'
in (bộ phận cơ thể): 'DHT blockers work in the hair follicles.'
as (với vai trò): 'Saw palmetto is used as a DHT blocker.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dht blocker
  • natural natural dht blocker
    (chất ngăn chặn DHT tự nhiên)
  • effective effective dht blocker
    (chất ngăn chặn DHT hiệu quả)
  • topical topical dht blocker
    (chất ngăn chặn DHT bôi ngoài da)
Verb + dht blocker
  • take take a dht blocker
    (dùng/uống một chất ngăn chặn DHT)
  • prescribe prescribe a dht blocker
    (kê toa một chất ngăn chặn DHT)
dht blocker + Noun
  • supplement dht blocker supplement
    (thực phẩm bổ sung ngăn chặn DHT)
  • shampoo dht blocker shampoo
    (dầu gội ngăn chặn DHT)

Idioms

  • Initiate DHT blocking therapy

    Bắt đầu liệu pháp ngăn chặn DHT

    "The doctor recommended initiating DHT blocking therapy immediately."

    (Bác sĩ khuyến nghị nên bắt đầu liệu pháp ngăn chặn DHT ngay lập tức.)

  • The side effects of DHT blockers

    Các tác dụng phụ của thuốc ngăn chặn DHT

    "You must monitor the side effects of DHT blockers closely."

    (Bạn phải theo dõi chặt chẽ các tác dụng phụ của thuốc ngăn chặn DHT.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dht blocker

Danh từ
Lật mặt

Một chất ngăn chặn dihydrotestosterone (DHT) liên kết với các thụ thể trong nang tóc và tuyến tiền liệt.

"He is taking a DHT blocker to prevent further hair loss."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dht blocker".

Nỗi Lo Rụng Tóc Toàn Cầu

Trên toàn thế giới, rụng tóc (alopecia) là một vấn đề thẩm mỹ và tâm lý lớn, đặc biệt đối với nam giới. Các chất ngăn chặn DHT trở nên nổi tiếng vì chúng là một trong những phương pháp điều trị y tế phổ biến nhất để chống lại sự mỏng tóc và hói đầu di truyền. Điều này phản ánh sự ưu tiên của xã hội phương Tây đối với vẻ ngoài trẻ trung và mái tóc đầy đặn.

Thảo Dược và Y Học

Có sự phân chia văn hóa rõ rệt giữa các chất ngăn chặn DHT tổng hợp (như Finasteride, cần kê đơn) và các chất ngăn chặn DHT tự nhiên (như Saw Palmetto hoặc chiết xuất trà xanh, thường được bán dưới dạng thực phẩm chức năng). Nhiều người tiêu dùng ưa chuộng các lựa chọn thảo dược vì họ tin rằng chúng có ít rủi ro về tác dụng phụ hơn so với các loại thuốc kê đơn mạnh.