(Top Banner Ad)
diagnostic procedures
C1
danh từ C1 Y học

diagnostic procedures

UK: /ˌdaɪ.əɡˈnɒs.tɪk/ • US: /ˌdaɪ.əɡˈnɑː.stɪk/

Nghĩa tiếng Việt

các thủ tục chẩn đoán quy trình chẩn đoán các phương pháp chẩn đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The methods used to identify the nature and cause of a disease or other problem.

Vietnamese Meaning

Các phương pháp được sử dụng để xác định bản chất và nguyên nhân của một bệnh tật hoặc vấn đề khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor ordered several diagnostic procedures to determine the cause of her symptoms."

    "Bác sĩ đã chỉ định một số quy trình chẩn đoán để xác định nguyên nhân gây ra các triệu chứng của cô ấy."

  • "Advances in medical technology have led to more accurate and less invasive diagnostic procedures."

    "Những tiến bộ trong công nghệ y tế đã dẫn đến các quy trình chẩn đoán chính xác hơn và ít xâm lấn hơn."

  • "The hospital has invested in new equipment to improve its diagnostic procedures."

    "Bệnh viện đã đầu tư vào thiết bị mới để cải thiện các quy trình chẩn đoán của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagnosis Sự chẩn đoán; kết quả chẩn đoán
Verb diagnose Chẩn đoán (một căn bệnh)
Noun diagnostician Chuyên gia chẩn đoán
Adjective procedural Thuộc về quy trình; theo thủ tục
Verb proceed Tiến hành; tiếp tục

Synonyms

diagnostic tests (các xét nghiệm chẩn đoán)medical examinations (khám bệnh)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*ǵneh₃-
Greek
διάγνωσις (diágnōsis)
Late Latin
diagnosticus
Latin
procedere (to proceed)
Old French
procédure
English
diagnostic procedures

Nguồn gốc của 'Chẩn đoán' (Diagnostic)

Phần 'diagnostic' (chẩn đoán) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ: *dia-* có nghĩa là 'xuyên qua, thông qua', và *gnosis* có nghĩa là 'kiến thức, sự hiểu biết'. Ý nghĩa ban đầu là việc đạt được kiến thức (về bệnh tật) bằng cách phân tích xuyên suốt các triệu chứng.

Ý nghĩa của 'Quy trình' (Procedures)

Từ 'procedure' (quy trình) có gốc từ động từ Latin *procedere*, nghĩa là 'tiến lên' hoặc 'đi tới'. Điều này nhấn mạnh tính chất hệ thống và theo từng bước của các hành động được thực hiện, ví dụ như trong y học hoặc kỹ thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để chỉ các xét nghiệm, chụp chiếu và các kỹ thuật khác mà bác sĩ sử dụng để chẩn đoán bệnh. Nó cũng có thể được sử dụng trong các lĩnh vực khác, chẳng hạn như kỹ thuật hoặc công nghệ thông tin, để chỉ các quy trình được sử dụng để xác định và khắc phục sự cố.

Prepositions

for in

'Diagnostic procedures for...' thường dùng để chỉ mục đích của quy trình chẩn đoán. Ví dụ: 'diagnostic procedures for cancer'. 'Diagnostic procedures in...' thường dùng để chỉ bối cảnh hoặc lĩnh vực mà các quy trình này được sử dụng. Ví dụ: 'diagnostic procedures in cardiology'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diagnostic procedures
  • invasive invasive diagnostic procedures
    (Các thủ tục chẩn đoán xâm lấn (ví dụ: phẫu thuật sinh thiết))
  • non-invasive non-invasive diagnostic procedures
    (Các thủ tục chẩn đoán không xâm lấn (ví dụ: siêu âm, MRI))
  • routine routine diagnostic procedures
    (Các quy trình chẩn đoán thường nhật/thông thường)
  • necessary necessary diagnostic procedures
    (Các thủ tục chẩn đoán cần thiết)
Verb + diagnostic procedures
  • undergo undergo diagnostic procedures
    (Trải qua/thực hiện các thủ tục chẩn đoán)
  • perform perform diagnostic procedures
    (Tiến hành các thủ tục chẩn đoán)
  • schedule schedule diagnostic procedures
    (Lên lịch các thủ tục chẩn đoán)

Idioms

  • A battery of diagnostic procedures

    Một loạt/tập hợp đầy đủ các thủ tục chẩn đoán (thường là nhiều và phức tạp)

    "The patient had to undergo a battery of diagnostic procedures before the cancer was confirmed."

    (Bệnh nhân phải trải qua một loạt các thủ tục chẩn đoán trước khi ung thư được xác nhận.)

  • Initiate diagnostic procedures

    Bắt đầu/khởi động các quy trình chẩn đoán

    "The doctors immediately initiated diagnostic procedures upon seeing the alarming symptoms."

    (Các bác sĩ lập tức bắt đầu các quy trình chẩn đoán ngay khi thấy các triệu chứng đáng báo động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagnostic procedures

danh từ
Lật mặt

Các phương pháp được sử dụng để xác định bản chất và nguyên nhân của một bệnh tật hoặc vấn đề khác.

"The doctor ordered several diagnostic procedures to determine the cause of her symptoms."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagnostic procedures".

Sự đồng ý có hiểu biết (Informed Consent)

Trong hệ thống y tế phương Tây, trước khi bệnh nhân trải qua hầu hết các thủ tục chẩn đoán (đặc biệt là các thủ thuật xâm lấn), họ phải ký vào văn bản 'Informed Consent'. Điều này đảm bảo bệnh nhân hiểu rõ rủi ro, lợi ích và các lựa chọn thay thế, tôn trọng quyền tự quyết của họ.

Phụ thuộc vào công nghệ cao

Ngày nay, các quy trình chẩn đoán đã chuyển đổi mạnh mẽ từ việc dựa hoàn toàn vào khám lâm sàng sang sử dụng công nghệ cao (như CT, MRI, xét nghiệm gen). Điều này làm tăng độ chính xác nhưng cũng đặt ra các vấn đề về chi phí và khả năng tiếp cận dịch vụ y tế công bằng.