(Top Banner Ad)
diagnostic tool
B2
Danh từ B2 Nhiều lĩnh vực (Y học, Công nghệ, Cơ khí...)

diagnostic tool

UK: /ˌdaɪ.əɡˈnɒs.tɪk tuːl/ • US: /ˌdaɪ.əɡˈnɑː.stɪk tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ chẩn đoán thiết bị chẩn đoán phương tiện chẩn đoán
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device or method used to identify the nature of a problem or disease.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để xác định bản chất của một vấn đề hoặc bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The software serves as a diagnostic tool for identifying network vulnerabilities."

    "Phần mềm này đóng vai trò là một công cụ chẩn đoán để xác định các lỗ hổng mạng."

  • "AI is becoming an increasingly powerful diagnostic tool in medicine."

    "AI đang trở thành một công cụ chẩn đoán ngày càng mạnh mẽ trong y học."

  • "Engineers used a diagnostic tool to find the source of the problem."

    "Các kỹ sư đã sử dụng một công cụ chẩn đoán để tìm ra nguồn gốc của vấn đề."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diagnosis Sự chẩn đoán, kết quả chẩn đoán
Verb diagnose Chẩn đoán (bệnh, vấn đề)
Adjective diagnostic Thuộc về chẩn đoán
Noun tool kit Bộ dụng cụ
Verb tool Trang bị, lắp đặt dụng cụ

Synonyms

diagnostic instrument (dụng cụ chẩn đoán)assessment tool (công cụ đánh giá)

Related Words

testing equipment (thiết bị kiểm tra)troubleshooting device (thiết bị khắc phục sự cố)

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Y học, Công nghệ, Cơ khí...)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
dia-gnōstikos (pertaining to discerning)
Latin
diagnosticus
Old English
tōl (Tool component)
English (17th Century)
diagnostic (adj.)
Modern English
diagnostic tool

Nguồn gốc của 'Diagnostic'

Từ 'diagnostic' (chẩn đoán) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được ghép từ 'dia-' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'gnosis' (nghĩa là 'kiến thức' hoặc 'sự hiểu biết'). Vì vậy, về cơ bản, một công cụ chẩn đoán là một thứ giúp chúng ta 'biết xuyên qua' bề mặt để tìm ra vấn đề cốt lõi.

Sự đơn giản của 'Tool'

Trong khi 'diagnostic' có vẻ hàn lâm, 'tool' (công cụ) lại rất cơ bản. Nó có nguồn gốc từ Proto-Germanic và Old English, liên quan trực tiếp đến hành động 'làm' hoặc 'chế tạo'. Khi ghép lại, 'diagnostic tool' là một dụng cụ cụ thể được chế tạo để phục vụ mục đích tìm kiếm kiến thức.

Usage Note

Cụm từ 'diagnostic tool' thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn, kỹ thuật, đề cập đến công cụ giúp chẩn đoán một vấn đề một cách chính xác. Nó nhấn mạnh khả năng xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề, không chỉ đơn thuần là triệu chứng. Khác với 'instrument' (dụng cụ) vốn có nghĩa rộng hơn, 'diagnostic tool' mang tính chuyên dụng hơn trong việc chẩn đoán.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi nói về mục đích sử dụng của công cụ (e.g., 'a diagnostic tool for cancer detection'). Sử dụng 'in' khi nói về việc sử dụng công cụ trong một lĩnh vực cụ thể (e.g., 'a valuable diagnostic tool in automotive repair').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diagnostic tool
  • sophisticated sophisticated diagnostic tool
    (công cụ chẩn đoán tinh vi/phức tạp)
  • effective effective diagnostic tool
    (công cụ chẩn đoán hiệu quả)
  • standard standard diagnostic tool
    (công cụ chẩn đoán tiêu chuẩn)
Verb + diagnostic tool
  • use use a diagnostic tool
    (sử dụng một công cụ chẩn đoán)
  • develop develop a diagnostic tool
    (phát triển một công cụ chẩn đoán)
  • deploy deploy the diagnostic tool
    (triển khai/áp dụng công cụ chẩn đoán)
Type + diagnostic tool
  • medical medical diagnostic tool
    (công cụ chẩn đoán y tế)
  • software software diagnostic tool
    (công cụ chẩn đoán phần mềm)
  • remote remote diagnostic tool
    (công cụ chẩn đoán từ xa)

Idioms

  • A critical diagnostic tool for X

    Một công cụ chẩn đoán then chốt/thiết yếu cho X (thường dùng trong bối cảnh ẩn dụ)

    "Market analysis serves as a critical diagnostic tool for business health."

    (Phân tích thị trường đóng vai trò là công cụ chẩn đoán thiết yếu cho sức khỏe kinh doanh.)

  • Putting the diagnostic tool to the test

    Đưa công cụ chẩn đoán vào thử nghiệm/Kiểm tra tính hiệu quả của công cụ

    "Before mass production, they are putting the new diagnostic tool to the test in various field conditions."

    (Trước khi sản xuất hàng loạt, họ đang kiểm tra tính hiệu quả của công cụ chẩn đoán mới trong nhiều điều kiện thực địa khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diagnostic tool

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị hoặc phương pháp được sử dụng để xác định bản chất của một vấn đề hoặc bệnh tật.

"The software serves as a diagnostic tool for identifying network vulnerabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diagnostic tool".

Vai trò của AI trong Chẩn đoán

Trong văn hóa hiện đại, đặc biệt là y học và kỹ thuật, trí tuệ nhân tạo (AI) và Học máy (ML) đang trở thành 'công cụ chẩn đoán' tối thượng. Chúng có thể xử lý lượng dữ liệu khổng lồ nhanh hơn con người, giúp phát hiện sớm các bệnh lý hoặc lỗi hệ thống, từ đó nâng cao độ chính xác và tốc độ điều trị/sửa chữa.

Chẩn đoán và Độ tin cậy

Trong bối cảnh văn hóa phương Tây, đặc biệt là sau khi các vụ lỗi kỹ thuật hoặc chẩn đoán sai y tế xảy ra, người tiêu dùng và bệnh nhân đặt niềm tin rất lớn vào 'công cụ chẩn đoán' đã được xác minh. Độ tin cậy và sự minh bạch của công cụ là yếu tố then chốt, đại diện cho niềm tin vào khoa học và công nghệ.