(Top Banner Ad)
assessment tool
B2
Danh từ B2 Giáo dục, Đánh giá

assessment tool

UK: /əˈsesmənt tuːl/ • US: /əˈsesmənt tuːl/

Nghĩa tiếng Việt

công cụ đánh giá phương tiện đánh giá dụng cụ đánh giá
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method or technique used to evaluate the knowledge, skills, abilities, or other characteristics of an individual or group.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để đánh giá kiến thức, kỹ năng, khả năng hoặc các đặc điểm khác của một cá nhân hoặc nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teacher used a variety of assessment tools to measure student progress."

    "Giáo viên đã sử dụng nhiều công cụ đánh giá khác nhau để đo lường sự tiến bộ của học sinh."

  • "Online quizzes are a common assessment tool in distance learning."

    "Các bài kiểm tra trực tuyến là một công cụ đánh giá phổ biến trong học tập từ xa."

  • "The performance review is an important assessment tool for employee development."

    "Đánh giá hiệu suất là một công cụ đánh giá quan trọng cho sự phát triển của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assess đánh giá, định giá
Noun assessment sự đánh giá, bài đánh giá
Noun assessor người định giá, giám định viên
Adjective assessable có thể đánh giá được

Synonyms

evaluation method (phương pháp đánh giá)testing instrument (công cụ kiểm tra)

Related Words

rubric (bảng tiêu chí đánh giá)questionnaire (bảng câu hỏi)test (bài kiểm tra)

Subject Area

Giáo dục, Đánh giá

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assidere (to sit beside) + tōl (Old English for implement)
Old French
assesser (to set a tax)
Middle English
assessen + tol
Modern English
assessment tool

Nguồn gốc từ 'Assessment': Ngồi cạnh Thẩm phán

Từ 'assessment' bắt nguồn từ tiếng Latin 'assidere', nghĩa là 'ngồi cạnh'. Trong các phiên tòa La Mã cổ đại, một người trợ lý sẽ ngồi cạnh thẩm phán để giúp ông định giá tài sản và ấn định mức thuế hoặc tiền phạt. Hành động 'ngồi cạnh để định giá' này đã phát triển thành ý nghĩa của sự đánh giá mà chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Tool': Di sản Cổ xưa

Từ 'tool' (công cụ) có nguồn gốc rất lâu đời từ tiếng Anh Cổ là 'tōl'. Nó luôn mang ý nghĩa là một vật dụng được cầm bằng tay để thực hiện một công việc cụ thể. Khi kết hợp với 'assessment', nó tạo ra một hình ảnh rất trực quan: một 'dụng cụ' để 'đo lường' hoặc 'xác định giá trị' của một thứ gì đó, dù là kiến thức, kỹ năng hay hiệu suất.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh giáo dục, đào tạo, tuyển dụng và các lĩnh vực liên quan đến đo lường và đánh giá hiệu suất. 'Assessment tool' tập trung vào công cụ sử dụng để thực hiện đánh giá, khác với 'assessment' (đánh giá) là quá trình tổng thể.

Prepositions

for in

'Assessment tool for...' chỉ ra mục đích hoặc đối tượng được đánh giá. Ví dụ: 'an assessment tool for measuring student learning'. 'Assessment tool in...' chỉ ra bối cảnh hoặc lĩnh vực mà công cụ được sử dụng. Ví dụ: 'an assessment tool in mathematics'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + assessment tool
  • reliable reliable assessment tool
    (công cụ đánh giá đáng tin cậy)
  • valid valid assessment tool
    (công cụ đánh giá hợp lệ / có giá trị)
  • standardized standardized assessment tool
    (công cụ đánh giá được tiêu chuẩn hóa)
  • diagnostic diagnostic assessment tool
    (công cụ đánh giá chẩn đoán (để tìm ra điểm yếu))
Verb + assessment tool
  • use use an assessment tool
    (sử dụng một công cụ đánh giá)
  • develop develop an assessment tool
    (phát triển một công cụ đánh giá)
  • design design an assessment tool
    (thiết kế một công cụ đánh giá)
  • implement implement an assessment tool
    (triển khai một công cụ đánh giá)

Idioms

  • the go-to assessment tool

    Công cụ đánh giá được ưa chuộng hoặc sử dụng phổ biến nhất cho một mục đích cụ thể.

    "For measuring English proficiency, the IELTS exam is the go-to assessment tool for many universities."

    (Để đo lường trình độ tiếng Anh, kỳ thi IELTS là công cụ đánh giá được nhiều trường đại học lựa chọn hàng đầu.)

  • more than just an assessment tool

    Không chỉ đơn thuần là một công cụ đánh giá; nó còn có những công dụng hoặc ý nghĩa rộng lớn hơn.

    "Our new feedback system is more than just an assessment tool; it's a way to foster continuous learning."

    (Hệ thống phản hồi mới của chúng tôi không chỉ là một công cụ đánh giá; nó còn là một cách để thúc đẩy việc học hỏi không ngừng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assessment tool

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp hoặc kỹ thuật được sử dụng để đánh giá kiến thức, kỹ năng, khả năng hoặc các đặc điểm khác của một cá nhân hoặc nhóm.

"The teacher used a variety of assessment tools to measure student progress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assessment tool".

Bài Thi Chuẩn Hóa trong Giáo Dục Phương Tây

Ở các nước phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, các 'assessment tools' như bài thi chuẩn hóa (SAT, ACT, GRE) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc xét tuyển đại học và sau đại học. Kết quả từ các công cụ này được xem là một thước đo khách quan về năng lực học thuật của học sinh trên toàn quốc, bên cạnh điểm số ở trường và các hoạt động ngoại khóa.

Đánh Giá Hiệu Suất 360 Độ Nơi Công Sở

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'assessment tools' không chỉ dành cho nhân viên mới. Các công cụ như 'đánh giá 360 độ' (360-degree feedback) rất phổ biến, trong đó một nhân viên được đánh giá không chỉ bởi cấp trên mà còn bởi đồng nghiệp và cả cấp dưới. Điều này nhằm mục đích cung cấp một cái nhìn toàn diện về hiệu suất và kỹ năng mềm của họ.