(Top Banner Ad)
tool kit
A2
danh từ A2 Công cụ, Kỹ thuật

tool kit

UK: /ˈtuːl kɪt/ • US: /ˈtuːl kɪt/

Nghĩa tiếng Việt

bộ dụng cụ hộp dụng cụ (nhỏ)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of tools, often kept in a bag or box, for a particular purpose.

Vietnamese Meaning

Một bộ công cụ, thường được giữ trong túi hoặc hộp, cho một mục đích cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He always keeps a tool kit in his car for emergencies."

    "Anh ấy luôn giữ một bộ dụng cụ trong xe để phòng những trường hợp khẩn cấp."

  • "The plumber arrived with his tool kit to fix the leak."

    "Người thợ sửa ống nước đến với bộ dụng cụ của mình để sửa chỗ rò rỉ."

  • "This tool kit is perfect for small DIY projects around the house."

    "Bộ dụng cụ này hoàn hảo cho các dự án DIY nhỏ trong nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tool Dụng cụ, công cụ
Noun kit Bộ đồ dùng, bộ thiết bị (thường dùng cho một mục đích cụ thể)
Noun toolkit Bộ công cụ (thường viết liền, cũng mang nghĩa như 'tool kit')
Verb tool Trang bị bằng công cụ; chế tạo bằng công cụ
Adjective tool-assisted Có sự hỗ trợ của công cụ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công cụ, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*tōwlan
Old English
tōl
Middle Dutch
kitte
Middle English
kitte
Modern English
tool kit

Nguồn gốc của 'tool' và 'kit'

Từ 'tool' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'tōl', chỉ một dụng cụ hoặc công cụ để làm việc. Còn 'kit' ban đầu từ tiếng Hà Lan trung đại 'kitte' hoặc tiếng Anh trung đại 'kitte', mang nghĩa là một cái thùng nhỏ hoặc một bộ vật dụng. Khi ghép lại thành 'tool kit', nó mô tả một bộ sưu tập các dụng cụ cần thiết cho một công việc cụ thể, thể hiện sự tiện lợi và sẵn sàng.

Usage Note

‘Tool kit’ thường ám chỉ một tập hợp các công cụ cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, chẳng hạn như sửa chữa, xây dựng hoặc thực hiện các dự án thủ công. Khác với 'toolbox' (hộp đựng dụng cụ) thường ám chỉ hộp đựng dụng cụ lớn hơn hoặc nơi lưu trữ dụng cụ chung chung.

Prepositions

in for

'in' được sử dụng để chỉ vị trí chứa bộ công cụ (ví dụ: The tool kit is in the car). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bộ công cụ (ví dụ: This tool kit is for repairing bicycles).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tool kit
  • essential an essential tool kit
    (một bộ công cụ thiết yếu)
  • comprehensive a comprehensive tool kit
    (một bộ công cụ toàn diện)
  • digital a digital tool kit
    (một bộ công cụ kỹ thuật số)
  • basic a basic tool kit
    (một bộ công cụ cơ bản)
Verb + tool kit
  • assemble to assemble a tool kit
    (lắp ráp một bộ công cụ)
  • carry to carry a tool kit
    (mang theo một bộ công cụ)
  • use to use a tool kit
    (sử dụng một bộ công cụ)
  • provide to provide a tool kit
    (cung cấp một bộ công cụ)

Idioms

  • in one's tool kit

    Có sẵn trong bộ kỹ năng, kinh nghiệm, hoặc tài nguyên mà một người có thể sử dụng.

    "Problem-solving is a vital skill to have in your tool kit for any career."

    (Kỹ năng giải quyết vấn đề là một kỹ năng sống còn cần có trong bộ kỹ năng của bạn cho bất kỳ ngành nghề nào.)

  • a well-stocked tool kit

    Một bộ kỹ năng hoặc nguồn lực phong phú, đầy đủ cho nhiều tình huống và thử thách.

    "Successful managers often possess a well-stocked tool kit of leadership and communication skills."

    (Các nhà quản lý thành công thường sở hữu một bộ kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp đầy đủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tool kit

danh từ
Lật mặt

Một bộ công cụ, thường được giữ trong túi hoặc hộp, cho một mục đích cụ thể.

"He always keeps a tool kit in his car for emergencies."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you buy a new house, you will need a tool kit for minor repairs.
Nếu bạn mua một ngôi nhà mới, bạn sẽ cần một bộ dụng cụ để sửa chữa nhỏ.
Phủ định
If he doesn't have a tool kit, he won't be able to fix the leaky faucet.
Nếu anh ấy không có bộ dụng cụ, anh ấy sẽ không thể sửa vòi nước bị rò rỉ.
Nghi vấn
Will you be able to assemble the furniture yourself if you have a complete tool kit?
Bạn có thể tự lắp ráp đồ nội thất nếu bạn có một bộ dụng cụ đầy đủ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a tool kit, doesn't he?
Anh ấy có một bộ dụng cụ, phải không?
Phủ định
She doesn't need the tool kit, does she?
Cô ấy không cần bộ dụng cụ, phải không?
Nghi vấn
They will use their tool kit, won't they?
Họ sẽ sử dụng bộ dụng cụ của họ, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be using his tool kit to fix the car tomorrow morning.
Anh ấy sẽ đang sử dụng bộ dụng cụ của mình để sửa xe vào sáng mai.
Phủ định
They won't be using that tool kit; they'll be borrowing mine.
Họ sẽ không sử dụng bộ dụng cụ đó; họ sẽ mượn của tôi.
Nghi vấn
Will she be needing the tool kit while she's building the shelf?
Cô ấy có cần bộ dụng cụ khi đang đóng kệ không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic's tool kit is essential for car repairs.
Bộ dụng cụ sửa chữa của người thợ máy rất cần thiết cho việc sửa chữa ô tô.
Phủ định
The apprentice's tool kit isn't as comprehensive as the master's.
Bộ dụng cụ của người học việc không đầy đủ như của người thợ cả.
Nghi vấn
Is this builder's tool kit for sale?
Bộ dụng cụ của người thợ xây này có được bán không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool kit".

Văn hóa 'Tự làm' (DIY)

Ở nhiều nước phương Tây, văn hóa 'Tự làm' (Do-It-Yourself hay DIY) rất phổ biến. Một bộ công cụ (tool kit) cơ bản là vật dụng không thể thiếu trong mỗi gia đình để tự sửa chữa các vật dụng hỏng hóc nhỏ, lắp ráp đồ nội thất hoặc thực hiện các dự án sáng tạo cá nhân, thể hiện tinh thần tự chủ và tiết kiệm.

Bộ công cụ trong kỷ nguyên số

Ngày nay, khái niệm 'tool kit' không chỉ dừng lại ở các dụng cụ vật lý mà còn mở rộng sang 'digital tool kit' (bộ công cụ kỹ thuật số). Đây là tập hợp các phần mềm, ứng dụng hoặc tài nguyên trực tuyến mà các chuyên gia, đặc biệt trong lĩnh vực công nghệ, marketing hay thiết kế, sử dụng để thực hiện công việc của mình một cách hiệu quả.