tool kit
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một bộ công cụ, thường được giữ trong túi hoặc hộp, cho một mục đích cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He always keeps a tool kit in his car for emergencies."
"Anh ấy luôn giữ một bộ dụng cụ trong xe để phòng những trường hợp khẩn cấp."
-
"The plumber arrived with his tool kit to fix the leak."
"Người thợ sửa ống nước đến với bộ dụng cụ của mình để sửa chỗ rò rỉ."
-
"This tool kit is perfect for small DIY projects around the house."
"Bộ dụng cụ này hoàn hảo cho các dự án DIY nhỏ trong nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
‘Tool kit’ thường ám chỉ một tập hợp các công cụ cần thiết cho một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể, chẳng hạn như sửa chữa, xây dựng hoặc thực hiện các dự án thủ công. Khác với 'toolbox' (hộp đựng dụng cụ) thường ám chỉ hộp đựng dụng cụ lớn hơn hoặc nơi lưu trữ dụng cụ chung chung.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ vị trí chứa bộ công cụ (ví dụ: The tool kit is in the car). 'for' được sử dụng để chỉ mục đích của bộ công cụ (ví dụ: This tool kit is for repairing bicycles).
Collocations (Từ đi kèm)
-
essential an essential tool kit (một bộ công cụ thiết yếu)
-
comprehensive a comprehensive tool kit (một bộ công cụ toàn diện)
-
digital a digital tool kit (một bộ công cụ kỹ thuật số)
-
basic a basic tool kit (một bộ công cụ cơ bản)
-
assemble to assemble a tool kit (lắp ráp một bộ công cụ)
-
carry to carry a tool kit (mang theo một bộ công cụ)
-
use to use a tool kit (sử dụng một bộ công cụ)
-
provide to provide a tool kit (cung cấp một bộ công cụ)
Idioms
-
in one's tool kit
Có sẵn trong bộ kỹ năng, kinh nghiệm, hoặc tài nguyên mà một người có thể sử dụng.
"Problem-solving is a vital skill to have in your tool kit for any career."
(Kỹ năng giải quyết vấn đề là một kỹ năng sống còn cần có trong bộ kỹ năng của bạn cho bất kỳ ngành nghề nào.)
-
a well-stocked tool kit
Một bộ kỹ năng hoặc nguồn lực phong phú, đầy đủ cho nhiều tình huống và thử thách.
"Successful managers often possess a well-stocked tool kit of leadership and communication skills."
(Các nhà quản lý thành công thường sở hữu một bộ kỹ năng lãnh đạo và giao tiếp đầy đủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tool kit
danh từMột bộ công cụ, thường được giữ trong túi hoặc hộp, cho một mục đích cụ thể.
"He always keeps a tool kit in his car for emergencies."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you buy a new house, you will need a tool kit for minor repairs. |
Nếu bạn mua một ngôi nhà mới, bạn sẽ cần một bộ dụng cụ để sửa chữa nhỏ. |
| Phủ định | If he doesn't have a tool kit, he won't be able to fix the leaky faucet. |
Nếu anh ấy không có bộ dụng cụ, anh ấy sẽ không thể sửa vòi nước bị rò rỉ. |
| Nghi vấn | Will you be able to assemble the furniture yourself if you have a complete tool kit? |
Bạn có thể tự lắp ráp đồ nội thất nếu bạn có một bộ dụng cụ đầy đủ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has a tool kit, doesn't he? |
Anh ấy có một bộ dụng cụ, phải không? |
| Phủ định | She doesn't need the tool kit, does she? |
Cô ấy không cần bộ dụng cụ, phải không? |
| Nghi vấn | They will use their tool kit, won't they? |
Họ sẽ sử dụng bộ dụng cụ của họ, phải không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be using his tool kit to fix the car tomorrow morning. |
Anh ấy sẽ đang sử dụng bộ dụng cụ của mình để sửa xe vào sáng mai. |
| Phủ định | They won't be using that tool kit; they'll be borrowing mine. |
Họ sẽ không sử dụng bộ dụng cụ đó; họ sẽ mượn của tôi. |
| Nghi vấn | Will she be needing the tool kit while she's building the shelf? |
Cô ấy có cần bộ dụng cụ khi đang đóng kệ không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic's tool kit is essential for car repairs. |
Bộ dụng cụ sửa chữa của người thợ máy rất cần thiết cho việc sửa chữa ô tô. |
| Phủ định | The apprentice's tool kit isn't as comprehensive as the master's. |
Bộ dụng cụ của người học việc không đầy đủ như của người thợ cả. |
| Nghi vấn | Is this builder's tool kit for sale? |
Bộ dụng cụ của người thợ xây này có được bán không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tool kit".
