diaphaneity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The quality of being transparent or translucent.
Vietnamese Meaning
Tính chất trong suốt hoặc bán trong suốt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The diaphaneity of the glass allowed a clear view of the garden."
"Độ trong suốt của tấm kính cho phép nhìn rõ khu vườn."
-
"The diaphaneity of the gemstone enhanced its brilliance."
"Độ trong suốt của viên đá quý làm tăng thêm vẻ rực rỡ của nó."
-
"Scientists measured the diaphaneity of the new polymer."
"Các nhà khoa học đã đo độ trong suốt của polyme mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diaphaneity | sự trong suốt, sự trong mờ (khả năng cho ánh sáng xuyên qua) |
| Adjective | diaphanous | trong suốt, trong mờ, mỏng manh (thường dùng để miêu tả vải vóc, không khí, v.v.) |
| Adverb | diaphanously | một cách trong suốt/mỏng manh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diaphaneity đề cập đến khả năng của một vật liệu cho phép ánh sáng đi qua. Nó khác với 'transparency' ở chỗ diaphaneity có thể bao gồm cả các vật liệu bán trong suốt (translucent) chứ không chỉ những vật liệu hoàn toàn trong suốt (transparent). Trong nghệ thuật, nó có thể mô tả cách ánh sáng được xử lý để tạo ra hiệu ứng trong trẻo, rõ ràng. Xét về mặt khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả các tính chất quang học của khoáng chất, vật liệu và chất lỏng.
Prepositions
'Diaphaneity of': Được sử dụng để chỉ tính chất trong suốt của một vật liệu cụ thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
great great diaphaneity (độ trong suốt cao)
-
remarkable remarkable diaphaneity (độ trong suốt đáng chú ý)
-
delicate delicate diaphaneity (độ trong suốt tinh tế)
-
perfect perfect diaphaneity (độ trong suốt hoàn hảo)
-
crystalline crystalline diaphaneity (độ trong suốt như pha lê)
-
possess possess diaphaneity (có độ trong suốt)
-
exhibit exhibit diaphaneity (thể hiện độ trong suốt)
-
enhance enhance diaphaneity (nâng cao độ trong suốt)
-
degree degree of diaphaneity (mức độ trong suốt)
Idioms
-
the diaphaneity of the air
sự trong lành/trong suốt của không khí
"The mountain air had a remarkable diaphaneity after the rain."
(Không khí miền núi có một sự trong lành đáng kinh ngạc sau cơn mưa.)
-
the diaphaneity of a gem
độ trong suốt của một viên đá quý
"Gemologists often evaluate the diaphaneity of a diamond."
(Các nhà ngọc học thường đánh giá độ trong suốt của một viên kim cương.)
-
a high degree of diaphaneity
mức độ trong suốt cao
"The ancient glass exhibited a high degree of diaphaneity."
(Tấm kính cổ cho thấy mức độ trong suốt cao.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diaphaneity
nounTính chất trong suốt hoặc bán trong suốt.
"The diaphaneity of the glass allowed a clear view of the garden."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaphaneity".
