(Top Banner Ad)
diaphaneity
C2
noun C2 Vật lý, Khoa học vật liệu, Nghệ thuật

diaphaneity

UK: /ˌdaɪ.ə.fæˈniː.ɪ.ti/ • US: /ˌdaɪ.ə.fæˈniː.ɪ.ti/

Nghĩa tiếng Việt

độ trong suốt tính trong suốt khả năng cho ánh sáng đi qua
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The quality of being transparent or translucent.

Vietnamese Meaning

Tính chất trong suốt hoặc bán trong suốt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The diaphaneity of the glass allowed a clear view of the garden."

    "Độ trong suốt của tấm kính cho phép nhìn rõ khu vườn."

  • "The diaphaneity of the gemstone enhanced its brilliance."

    "Độ trong suốt của viên đá quý làm tăng thêm vẻ rực rỡ của nó."

  • "Scientists measured the diaphaneity of the new polymer."

    "Các nhà khoa học đã đo độ trong suốt của polyme mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diaphaneity sự trong suốt, sự trong mờ (khả năng cho ánh sáng xuyên qua)
Adjective diaphanous trong suốt, trong mờ, mỏng manh (thường dùng để miêu tả vải vóc, không khí, v.v.)
Adverb diaphanously một cách trong suốt/mỏng manh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
dia- (through) + phainein (to show) → diaphanes
Late Latin
diaphanus
Old French
diaphane
French
diaphanéité
English
diaphaneity

Sự "Nhìn Xuyên Thấu" của Từ Ngữ

Từ 'diaphaneity' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'dia-' (nghĩa là 'xuyên qua') và 'phainein' (nghĩa là 'hiện ra, cho thấy'). Điều này thể hiện rõ bản chất của từ: chỉ khả năng cho ánh sáng xuyên qua, làm cho vật thể trở nên trong suốt hoặc mờ ảo, dễ nhìn thấy. Nó thường được dùng để miêu tả sự tinh khiết, nhẹ nhàng và đôi khi là vẻ đẹp siêu thoát.

Usage Note

Diaphaneity đề cập đến khả năng của một vật liệu cho phép ánh sáng đi qua. Nó khác với 'transparency' ở chỗ diaphaneity có thể bao gồm cả các vật liệu bán trong suốt (translucent) chứ không chỉ những vật liệu hoàn toàn trong suốt (transparent). Trong nghệ thuật, nó có thể mô tả cách ánh sáng được xử lý để tạo ra hiệu ứng trong trẻo, rõ ràng. Xét về mặt khoa học, nó thường được sử dụng để mô tả các tính chất quang học của khoáng chất, vật liệu và chất lỏng.

Prepositions

of

'Diaphaneity of': Được sử dụng để chỉ tính chất trong suốt của một vật liệu cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + diaphaneity
  • great great diaphaneity
    (độ trong suốt cao)
  • remarkable remarkable diaphaneity
    (độ trong suốt đáng chú ý)
  • delicate delicate diaphaneity
    (độ trong suốt tinh tế)
  • perfect perfect diaphaneity
    (độ trong suốt hoàn hảo)
  • crystalline crystalline diaphaneity
    (độ trong suốt như pha lê)
Verb + diaphaneity
  • possess possess diaphaneity
    (có độ trong suốt)
  • exhibit exhibit diaphaneity
    (thể hiện độ trong suốt)
  • enhance enhance diaphaneity
    (nâng cao độ trong suốt)
Noun + of + diaphaneity
  • degree degree of diaphaneity
    (mức độ trong suốt)

Idioms

  • the diaphaneity of the air

    sự trong lành/trong suốt của không khí

    "The mountain air had a remarkable diaphaneity after the rain."

    (Không khí miền núi có một sự trong lành đáng kinh ngạc sau cơn mưa.)

  • the diaphaneity of a gem

    độ trong suốt của một viên đá quý

    "Gemologists often evaluate the diaphaneity of a diamond."

    (Các nhà ngọc học thường đánh giá độ trong suốt của một viên kim cương.)

  • a high degree of diaphaneity

    mức độ trong suốt cao

    "The ancient glass exhibited a high degree of diaphaneity."

    (Tấm kính cổ cho thấy mức độ trong suốt cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

diaphaneity

noun
Lật mặt

Tính chất trong suốt hoặc bán trong suốt.

"The diaphaneity of the glass allowed a clear view of the garden."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diaphaneity".

Giá Trị của Sự Trong Suốt trong Nghệ Thuật và Ngọc Học

Trong nhiều nền văn hóa, sự trong suốt (diaphaneity) được đánh giá cao, đặc biệt trong nghệ thuật và ngọc học. Ví dụ, trong kiến trúc Gothic, các cửa sổ kính màu được thiết kế để ánh sáng xuyên qua, tạo ra hiệu ứng huyền ảo và linh thiêng. Trong ngọc học, độ trong suốt hoàn hảo của một viên đá quý như kim cương hoặc pha lê là yếu tố quan trọng quyết định giá trị và vẻ đẹp của chúng, tượng trưng cho sự tinh khiết và hoàn mỹ.

Tính Trong Suốt trong Mô Tả Tự Nhiên và Thơ Ca

Trong văn học và thơ ca phương Tây, 'diaphaneity' thường được dùng để mô tả những khung cảnh tự nhiên tinh khiết, nhẹ nhàng hoặc những vật thể có vẻ đẹp mỏng manh, siêu thoát. Nó gợi lên hình ảnh của ánh sáng, không khí trong lành, hay những vật liệu gần như vô hình, tạo cảm giác thanh thoát và lãng mạn. Ví dụ, 'diaphanous clouds' (những đám mây mỏng manh) hoặc 'diaphanous veil' (tấm màn mỏng trong suốt).