diary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a book or notepad with spaces for each day of the year in which you write down things you plan to do, or things that have happened to you
Vietnamese Meaning
sổ nhật ký; một cuốn sách hoặc tập giấy có các khoảng trống cho mỗi ngày trong năm, nơi bạn viết những việc bạn dự định làm hoặc những điều đã xảy ra với bạn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She kept a diary of her travels."
"Cô ấy đã viết nhật ký về những chuyến đi của mình."
-
"I made a note of the meeting in my diary."
"Tôi đã ghi chú về cuộc họp trong nhật ký của mình."
-
"She confided all her secrets to her diary."
"Cô ấy thổ lộ tất cả những bí mật của mình vào nhật ký."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | diary | nhật ký, sổ nhật ký |
| Noun | diarist | người viết nhật ký |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nhật ký thường được dùng để ghi lại những trải nghiệm cá nhân, suy nghĩ, hoặc sự kiện quan trọng. Nó khác với 'journal' ở chỗ 'diary' thường tập trung vào các sự kiện hàng ngày và lịch trình, trong khi 'journal' có thể chứa những phân tích sâu sắc hơn và các suy nghĩ trừu tượng.
Prepositions
'in a diary': ghi chép trong nhật ký. 'diary of': nhật ký về (một người hoặc sự kiện). Ví dụ: 'He wrote in his diary every night.' / 'The diary of Anne Frank'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
personal personal diary (nhật ký cá nhân)
-
secret secret diary (nhật ký bí mật)
-
private private diary (nhật ký riêng tư)
-
school school diary (sổ liên lạc/sổ ghi chú của học sinh)
-
keep keep a diary (viết nhật ký đều đặn, giữ nhật ký)
-
write write in a diary (viết vào nhật ký)
-
read read a diary (đọc nhật ký)
-
confide confide in one's diary (tâm sự vào nhật ký)
Idioms
-
keep a diary
viết nhật ký đều đặn, giữ nhật ký
"She has kept a diary since she was ten years old."
(Cô ấy đã viết nhật ký từ khi mười tuổi.)
-
Dear diary...
Kính gửi nhật ký... (cách mở đầu phổ biến khi viết nhật ký)
"Dear diary, today was a difficult day."
(Kính gửi nhật ký, hôm nay là một ngày khó khăn.)
-
read someone's diary
đọc trộm nhật ký của ai đó (thường hàm ý xâm phạm riêng tư)
"It's wrong to read someone's diary without their permission."
(Đọc nhật ký của ai đó mà không có sự cho phép của họ là sai.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
diary
danh từsổ nhật ký; một cuốn sách hoặc tập giấy có các khoảng trống cho mỗi ngày trong năm, nơi bạn viết những việc bạn dự định làm hoặc những điều đã xảy ra với bạn.
"She kept a diary of her travels."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "diary".
