(Top Banner Ad)
notebook
A2
noun A2 Chung

notebook

UK: /ˈnəʊtbʊk/ • US: /ˈnoʊtbʊk/

Nghĩa tiếng Việt

sổ tay tập vở
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A book with blank pages for writing notes or memoranda.

Vietnamese Meaning

Một cuốn sách có các trang trắng để viết ghi chú hoặc bản ghi nhớ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I took notes in my notebook during the lecture."

    "Tôi đã ghi chép vào cuốn sổ của mình trong suốt bài giảng."

  • "She always carries a notebook to jot down ideas."

    "Cô ấy luôn mang theo một cuốn sổ để ghi lại những ý tưởng."

  • "My notebook is full of doodles and scribbles."

    "Cuốn sổ của tôi đầy những hình vẽ nguệch ngoạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun note ghi chú, lời ghi chú, thư ngắn
Noun book sách, quyển sách
Noun notepad tập giấy ghi chú, sổ tay nhỏ (thường là điện tử hoặc chỉ gồm các tờ giấy rời)
Verb note ghi lại, ghi chú, nhận thấy, chú ý
Noun notetaker người ghi chép, người ghi chú
Noun notetaking việc ghi chép, hành động ghi chú

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

English
note + book
English
notebook

Nguồn gốc từ 'notebook'

'Notebook' là một từ ghép trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'note' (ghi chú) và 'book' (sách). Từ 'note' có nguồn gốc từ 'nota' trong tiếng Latin qua tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'dấu vết'. Từ 'book' lại có nguồn gốc cổ hơn từ tiếng German, liên quan đến gỗ sồi hoặc những bản khắc chữ. Khi ghép lại, 'notebook' có nghĩa đen là 'sách để ghi chú', mô tả chính xác công dụng của nó, một vật dụng dùng để ghi lại thông tin.

Usage Note

Thường dùng để ghi chép nhanh trong các buổi học, cuộc họp, hoặc để ghi lại ý tưởng. Khác với 'diary' (nhật ký) dùng để ghi lại các sự kiện hàng ngày mang tính cá nhân, hoặc 'journal' (tạp chí, sổ ghi chép chuyên ngành) dùng để ghi chép chuyên sâu về một chủ đề cụ thể. 'Notebook' mang tính chất chung chung và thường dùng cho nhiều mục đích khác nhau.

Prepositions

in on

'In a notebook' thường chỉ vị trí bên trong cuốn sổ. 'On a notebook' có thể chỉ vị trí trên bề mặt cuốn sổ, hoặc nội dung trên một trang cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + notebook
  • small a small notebook
    (một cuốn sổ tay nhỏ)
  • empty an empty notebook
    (một cuốn sổ tay trống)
  • spiral a spiral notebook
    (một cuốn sổ gáy xoắn)
  • lined a lined notebook
    (một cuốn sổ có kẻ dòng)
  • personal a personal notebook
    (một cuốn sổ tay cá nhân)
  • composition a composition notebook
    (một cuốn sổ bài tập (phổ biến ở trường học Mỹ))
Verb + notebook
  • open open a notebook
    (mở một cuốn sổ tay)
  • write in write in a notebook
    (viết vào sổ tay)
  • fill fill a notebook
    (điền đầy một cuốn sổ tay (bằng chữ viết))
  • carry carry a notebook
    (mang theo một cuốn sổ tay)
  • keep keep a notebook
    (duy trì việc ghi sổ, giữ một cuốn sổ (để ghi chép thường xuyên))
  • close close a notebook
    (đóng một cuốn sổ tay)

Idioms

  • keep a notebook

    duy trì việc ghi chép thường xuyên vào sổ tay (để ghi lại ý tưởng, cuộc hẹn, thông tin quan trọng, v.v.)

    "She always keeps a notebook to jot down her ideas, no matter how small."

    (Cô ấy luôn giữ một cuốn sổ để ghi lại các ý tưởng của mình, dù nhỏ đến đâu.)

  • a blank notebook

    một cuốn sổ trống (thường mang ý nghĩa tiềm năng, khởi đầu mới hoặc chưa có gì để ghi)

    "He looked at the blank notebook, full of possibilities for his new novel."

    (Anh ấy nhìn vào cuốn sổ trống, đầy ắp những khả năng cho cuốn tiểu thuyết mới của mình.)

  • get out your notebook

    lấy sổ tay của bạn ra (thường là hướng dẫn hoặc lời nhắc nhở để chuẩn bị ghi chép)

    "Class, please get out your notebooks; we have new vocabulary to learn today."

    (Cả lớp, làm ơn lấy sổ tay ra; hôm nay chúng ta có từ vựng mới để học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

notebook

noun
Lật mặt

Một cuốn sách có các trang trắng để viết ghi chú hoặc bản ghi nhớ.

"I took notes in my notebook during the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My notebook, a place for thoughts and ideas, is always with me.
Cuốn sổ tay của tôi, một nơi dành cho những suy nghĩ và ý tưởng, luôn ở bên tôi.
Phủ định
Unlike pens, pencils, and rulers, a notebook isn't always provided.
Không giống như bút mực, bút chì và thước kẻ, sổ tay không phải lúc nào cũng được cung cấp.
Nghi vấn
John, did you remember to bring your notebook, a valuable tool for taking notes?
John, bạn có nhớ mang theo sổ tay không, một công cụ có giá trị để ghi chú?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had brought my notebook, I would have taken better notes in class.
Nếu tôi mang theo quyển vở của mình, tôi đã có thể ghi chú tốt hơn trong lớp.
Phủ định
If she hadn't left her notebook at home, she could not have needed to borrow one from her classmate.
Nếu cô ấy không để quên quyển vở ở nhà, cô ấy đã không cần phải mượn của bạn cùng lớp.
Nghi vấn
Would he have finished the assignment if he had had his notebook with him?
Liệu anh ấy có hoàn thành bài tập nếu anh ấy có quyển vở bên mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "notebook".

Vai trò của Sổ tay trong Giáo dục phương Tây

Ở nhiều quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, sổ tay đóng vai trò trung tâm trong giáo dục từ cấp tiểu học đến đại học. Học sinh thường được yêu cầu sử dụng các loại sổ cụ thể như 'composition notebooks' hoặc 'spiral notebooks' để ghi chép bài giảng, làm bài tập và tổ chức tài liệu học tập. Việc ghi chú hiệu quả được coi là một kỹ năng học thuật quan trọng, giúp củng cố kiến thức và chuẩn bị cho các kỳ thi.

Sổ tay như Công cụ Sáng tạo và Phản tư Cá nhân

Ngoài mục đích học thuật, sổ tay còn được sử dụng rộng rãi như một công cụ cá nhân cho sự sáng tạo, nhật ký, hoặc các phương pháp tổ chức như 'bullet journaling'. Nhiều nhà văn, nghệ sĩ, nhà khoa học và nhà thiết kế sử dụng sổ tay để phác thảo ý tưởng, ghi lại cảm hứng, theo dõi tiến độ công việc và phản tư về cuộc sống, biến nó thành một không gian riêng tư để khám phá tư duy và cảm xúc cá nhân.