(Top Banner Ad)
died out
B2
Động từ B2 Sinh học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

died out

UK: /ˈdaɪ ˈaʊt/ • US: /ˈdaɪ ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tuyệt chủng biến mất mai một không còn tồn tại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become extinct or cease to exist.

Vietnamese Meaning

Tuyệt chủng, biến mất, không còn tồn tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dinosaurs died out millions of years ago."

    "Khủng long đã tuyệt chủng hàng triệu năm trước."

  • "Many traditional crafts are dying out because of industrialization."

    "Nhiều nghề thủ công truyền thống đang dần biến mất do công nghiệp hóa."

  • "The custom of writing letters is slowly dying out."

    "Phong tục viết thư đang dần mai một."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Extinction Sự tuyệt chủng, sự mai một
Verb (Base) Die Chết, mất
Adjective Extinct Đã tuyệt chủng, đã tắt (lửa)
Noun (Concept) Demise Sự kết thúc, sự sụp đổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Lịch sử, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*dawjaną
Old Norse
deyja (to die)
Middle English
dien/dyen
Old English
ūt (out)
English (18th Century)
die out (cease to exist)

Nguồn gốc của 'Tuyệt Chủng'

Cụm động từ 'die out' (tuyệt chủng, tàn lụi) được tạo thành từ động từ 'die' (chết) và giới từ 'out' (ngụ ý hoàn toàn, chấm dứt). Trong tiếng Anh, việc thêm 'out' vào 'die' đã chuyển nghĩa từ cái chết cá nhân sang sự biến mất toàn bộ của một nhóm, một loài, hay một truyền thống. Nó mang ý nghĩa về sự cạn kiệt và kết thúc không thể đảo ngược.

Usage Note

Cụm động từ 'die out' thường được dùng để miêu tả sự biến mất dần của một loài động vật, thực vật, một phong tục, một kỹ năng, hoặc thậm chí một gia đình hoặc dòng họ. Nó nhấn mạnh quá trình suy giảm và cuối cùng là biến mất hoàn toàn. Khác với 'disappear' (biến mất) mang nghĩa chung chung hơn, 'die out' tập trung vào sự chấm dứt tồn tại vĩnh viễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Subjects
  • Species The entire species died out.
    (Toàn bộ loài đó đã tuyệt chủng.)
  • Tradition The ancient tradition died out completely.
    (Truyền thống cổ xưa đó đã mai một hoàn toàn.)
  • Language Many local languages died out.
    (Nhiều ngôn ngữ địa phương đã biến mất/không còn được sử dụng.)
Adverbial Modifiers
  • Gradually It gradually died out over the centuries.
    (Nó dần dần biến mất qua nhiều thế kỷ.)
  • Virtually The clan virtually died out after the war.
    (Gia tộc đó gần như tuyệt diệt sau chiến tranh.)

Idioms

  • The laughter died out

    Tiếng cười tắt dần, im bặt

    "When the news was announced, the laughter quickly died out."

    (Khi tin tức được công bố, tiếng cười nhanh chóng im bặt.)

  • To let a skill die out

    Để một kỹ năng bị mai một, không còn được thực hành

    "We must teach the youth, or else this craft will die out."

    (Chúng ta phải dạy cho giới trẻ, nếu không nghề thủ công này sẽ bị mai một.)

  • To die out completely

    Tuyệt chủng hoàn toàn

    "The passenger pigeon died out completely by 1914."

    (Bồ câu viễn khách đã tuyệt chủng hoàn toàn vào năm 1914.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

died out

Động từ
Lật mặt

Tuyệt chủng, biến mất, không còn tồn tại.

"Dinosaurs died out millions of years ago."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "died out".

Năm Sự Kiện Tuyệt Chủng Lớn

Khái niệm 'died out' gắn liền mật thiết với Sinh học và Địa chất học. Trái Đất từng trải qua 5 sự kiện tuyệt chủng hàng loạt (Mass Extinction Events) lớn, nơi mà hơn 75% các loài trên hành tinh biến mất vĩnh viễn trong thời gian ngắn do các biến cố thiên nhiên thảm khốc.

Ngôn Ngữ Học Hấp Hối

Trong ngôn ngữ học, 'died out' được dùng để chỉ các ngôn ngữ không còn người bản địa nói nữa (language death). Khi một ngôn ngữ biến mất, nó mang theo toàn bộ kiến thức, lịch sử và cách nhìn thế giới độc đáo của cộng đồng đó. Các chuyên gia ước tính một ngôn ngữ chết đi cứ sau vài tuần.