(Top Banner Ad)
dietary iron
B2
Tính từ + Danh từ B2 Dinh dưỡng học, Y học

dietary iron

UK: /ˈdaɪətəri ˈaɪən/ • US: /ˈdaɪəteri ˈaɪərn/

Nghĩa tiếng Việt

sắt từ thực phẩm sắt trong chế độ ăn uống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Iron obtained from food; iron in a form that can be absorbed and used by the body.

Vietnamese Meaning

Sắt thu được từ thực phẩm; sắt ở dạng có thể được hấp thụ và sử dụng bởi cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A diet rich in dietary iron is essential for preventing anemia."

    "Một chế độ ăn giàu sắt từ thực phẩm rất cần thiết để ngăn ngừa thiếu máu."

  • "Pregnant women often need to increase their intake of dietary iron."

    "Phụ nữ mang thai thường cần tăng cường lượng sắt từ chế độ ăn uống."

  • "Leafy green vegetables are a good source of dietary iron."

    "Rau lá xanh là một nguồn cung cấp sắt từ thực phẩm tốt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun diet Chế độ ăn uống
Adjective dietary Thuộc về chế độ ăn uống, dinh dưỡng
Noun dietitian Chuyên gia dinh dưỡng
Noun iron Chất sắt (kim loại, khoáng chất)
Verb iron Là, ủi (quần áo)

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
diaita
Latin
diaeta
Old French
diete
Middle English
diete
English
diet
English
dietary
Proto-Germanic
*isarnan
Old English
īsern
Middle English
iren
English
iron
English (compound)
dietary iron

Nguồn gốc từ 'Dietary'

Từ 'dietary' (thuộc về chế độ ăn uống) bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'diaita', có nghĩa là 'lối sống' hoặc 'chế độ ăn uống được quy định'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, nó dần trở thành 'diet' trong tiếng Anh, mang nghĩa 'thức ăn và đồ uống thường xuyên của một người', sau đó phát triển thành tính từ 'dietary' như chúng ta dùng ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Iron'

Từ 'iron' (sắt) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*isarnan', sau đó qua tiếng Anh cổ 'īsern' và tiếng Anh trung đại 'iren'. Sắt là một trong những kim loại đầu tiên được loài người khai thác và sử dụng, nên từ này có lịch sử rất lâu đời và liên quan trực tiếp đến tính chất vật liệu của nó.

Sự kết hợp 'Dietary Iron'

'Dietary iron' là một cụm từ ghép hiện đại, xuất hiện khi khoa học dinh dưỡng phát triển và cần một thuật ngữ chuyên biệt để chỉ rõ 'sắt' được hấp thụ từ thức ăn, phân biệt với sắt trong các ngữ cảnh khác (ví dụ: sắt thép, bàn là). Nó nhấn mạnh vai trò của sắt như một khoáng chất thiết yếu trong chế độ ăn uống của con người.

Usage Note

Cụm từ 'dietary iron' đề cập đến sắt mà cơ thể hấp thụ được từ chế độ ăn uống hàng ngày. Nó khác với các dạng sắt khác (ví dụ: sắt trong khoáng chất đất) vì nó đã qua xử lý hoặc ở dạng sinh học có sẵn. Cần phân biệt nó với 'iron supplements' (thực phẩm bổ sung sắt), là các sản phẩm bổ sung thêm sắt vào chế độ ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dietary iron
  • rich rich in dietary iron
    (giàu chất sắt trong chế độ ăn uống)
  • heme heme dietary iron
    (sắt heme trong chế độ ăn (dễ hấp thụ, từ động vật))
  • non-heme non-heme dietary iron
    (sắt non-heme trong chế độ ăn (khó hấp thụ hơn, từ thực vật))
  • insufficient insufficient dietary iron
    (không đủ chất sắt trong chế độ ăn)
Verb + dietary iron
  • absorb absorb dietary iron
    (hấp thu chất sắt trong chế độ ăn)
  • consume consume dietary iron
    (tiêu thụ chất sắt trong chế độ ăn)
  • get get enough dietary iron
    (nạp đủ chất sắt trong chế độ ăn)
Noun + dietary iron
  • sources sources of dietary iron
    (nguồn chất sắt trong chế độ ăn)
  • intake dietary iron intake
    (lượng chất sắt nạp vào từ chế độ ăn)
  • deficiency dietary iron deficiency
    (thiếu chất sắt trong chế độ ăn)

Idioms

  • Ensure adequate dietary iron intake

    Đảm bảo lượng sắt nạp vào qua chế độ ăn uống đầy đủ

    "Pregnant women must ensure adequate dietary iron intake to support fetal development."

    (Phụ nữ mang thai phải đảm bảo lượng sắt nạp vào qua chế độ ăn uống đầy đủ để hỗ trợ sự phát triển của thai nhi.)

  • Boost dietary iron absorption

    Tăng cường khả năng hấp thu sắt trong chế độ ăn

    "Consuming vitamin C alongside iron-rich foods can boost dietary iron absorption."

    (Tiêu thụ vitamin C cùng với thực phẩm giàu sắt có thể tăng cường khả năng hấp thu sắt trong chế độ ăn.)

  • Combat dietary iron deficiency

    Chống lại tình trạng thiếu sắt trong chế độ ăn

    "Eating a balanced diet with red meat and leafy greens helps combat dietary iron deficiency."

    (Ăn một chế độ ăn cân bằng với thịt đỏ và rau xanh giúp chống lại tình trạng thiếu sắt trong chế độ ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dietary iron

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Sắt thu được từ thực phẩm; sắt ở dạng có thể được hấp thụ và sử dụng bởi cơ thể.

"A diet rich in dietary iron is essential for preventing anemia."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to consume dietary iron supplements regularly when I was a teenager.
Tôi đã từng thường xuyên sử dụng thực phẩm bổ sung sắt khi còn là một thiếu niên.
Phủ định
She didn't use to worry about her dietary iron intake, but now she does.
Cô ấy đã từng không lo lắng về lượng sắt trong chế độ ăn uống của mình, nhưng bây giờ thì có.
Nghi vấn
Did you use to get enough dietary iron from your regular meals before you became vegetarian?
Bạn đã từng nhận đủ lượng sắt từ các bữa ăn thông thường trước khi bạn trở thành người ăn chay phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dietary iron".

Tầm quan trọng của sắt đối với sức khỏe

Sắt là một khoáng chất thiết yếu cho cơ thể, đặc biệt quan trọng trong việc hình thành hemoglobin, protein trong hồng cầu có nhiệm vụ vận chuyển oxy từ phổi đến các mô. Thiếu sắt (dietary iron deficiency) có thể dẫn đến thiếu máu, gây mệt mỏi, suy nhược. Phụ nữ mang thai, trẻ em và phụ nữ trong độ tuổi sinh sản thường có nhu cầu sắt cao hơn và dễ bị thiếu sắt hơn.

Sắt Heme và Non-heme: Lựa chọn cho người ăn chay

Sắt trong chế độ ăn được chia thành hai loại chính: sắt heme (từ thịt, cá, gia cầm) dễ hấp thu hơn, và sắt non-heme (từ thực vật như rau bina, đậu, ngũ cốc) khó hấp thu hơn. Người ăn chay hoặc ăn ít thịt cần đặc biệt chú ý kết hợp thực phẩm giàu sắt non-heme với thực phẩm giàu vitamin C (như cam, ổi, ớt chuông) để tăng cường khả năng hấp thu sắt cho cơ thể.