(Top Banner Ad)
struggles
B2
Danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát

struggles

UK: /ˈstrʌɡlz/ • US: /ˈstrʌɡəlz/

Nghĩa tiếng Việt

những khó khăn những cuộc đấu tranh sự vật lộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Difficult or forceful efforts to do or obtain something, especially when this involves opposition.

Vietnamese Meaning

Những nỗ lực khó khăn hoặc mạnh mẽ để làm hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt khi điều này liên quan đến sự phản đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country struggles with high unemployment."

    "Đất nước đang phải vật lộn với tình trạng thất nghiệp cao."

  • "Life struggles can make you stronger."

    "Những khó khăn trong cuộc sống có thể khiến bạn mạnh mẽ hơn."

  • "The government must address the struggles of small businesses."

    "Chính phủ phải giải quyết những khó khăn của các doanh nghiệp nhỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb struggle đấu tranh, vật lộn, cố gắng, chống chọi
Noun struggle cuộc đấu tranh, sự vật lộn, sự cố gắng
Noun (person) struggler người đấu tranh, người đang vật lộn với khó khăn
Adjective struggling đang vật lộn, gặp khó khăn, đang cố gắng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
estruggler
Anglo-Norman
strugglen
Middle English
struglen
Modern English
struggle

Nguồn gốc của 'Struggle'

Từ 'struggle' (đấu tranh, vật lộn) xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 14. Nó bắt nguồn từ từ 'strugglen' trong tiếng Anh trung cổ, mà bản thân từ này lại có liên quan đến các từ như 'estruggler' trong tiếng Pháp cổ và 'strugglen' trong tiếng Anglo-Norman. Những từ này đều mang ý nghĩa của việc chống cự, vật lộn, hoặc cố gắng hết sức trong một cuộc chiến hay một tình huống khó khăn.

Usage Note

Thường dùng để chỉ một loạt các khó khăn, thử thách, hoặc cuộc đấu tranh đang diễn ra. Nhấn mạnh sự vất vả và sự kiên trì để vượt qua.

Prepositions

with against

* `struggles with something`: đấu tranh với một vấn đề cụ thể.
* `struggles against something`: đấu tranh chống lại một thế lực, một hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + struggles
  • financial financial struggles
    (những khó khăn tài chính)
  • personal personal struggles
    (những vật lộn cá nhân)
  • daily daily struggles
    (những khó khăn hàng ngày)
  • constant constant struggles
    (những cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ)
Verb + struggles
  • face face struggles
    (đối mặt với những khó khăn)
  • overcome overcome struggles
    (vượt qua những khó khăn)
  • deal with deal with struggles
    (giải quyết những khó khăn)
  • experience experience struggles
    (trải qua những khó khăn)
Noun + struggles (of)
  • the the struggles of life
    (những khó khăn trong cuộc sống)
  • a period of a period of struggles
    (một giai đoạn đầy khó khăn)

Idioms

  • The struggle is real.

    Đây là một cụm từ tiếng lóng phổ biến, dùng để diễn tả rằng một tình huống nào đó thực sự rất khó khăn, vất vả hoặc gây nhiều phiền toái, thường được nói với một chút hài hước hoặc cường điệu.

    "Trying to wake up early on a Monday morning after a busy weekend, the struggle is real."

    (Cố gắng dậy sớm vào sáng thứ Hai sau một cuối tuần bận rộn, đúng là một cuộc vật lộn thật sự.)

  • Struggle to make ends meet.

    Vật lộn để kiếm đủ sống; gặp khó khăn trong việc kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí cơ bản.

    "After losing his job, he had to struggle to make ends meet for his family."

    (Sau khi mất việc, anh ấy đã phải vật lộn để kiếm đủ sống cho gia đình.)

  • Life's a struggle.

    Cuộc sống là một cuộc đấu tranh; một cách nói thể hiện quan điểm rằng cuộc sống luôn đầy rẫy những khó khăn và thử thách.

    "Sometimes I feel overwhelmed by everything; life's a struggle, isn't it?"

    (Đôi khi tôi cảm thấy choáng ngợp bởi mọi thứ; cuộc sống đúng là một cuộc đấu tranh, phải không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

struggles

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Những nỗ lực khó khăn hoặc mạnh mẽ để làm hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt khi điều này liên quan đến sự phản đối.

"The country struggles with high unemployment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been struggling with the new software for hours before she finally asked for help.
Cô ấy đã phải vật lộn với phần mềm mới hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy hỏi xin sự giúp đỡ.
Phủ định
They hadn't been struggling financially before the pandemic hit.
Họ đã không phải vật lộn về tài chính trước khi đại dịch ập đến.
Nghi vấn
Had he been struggling to balance work and family life before he decided to take a break?
Có phải anh ấy đã phải chật vật để cân bằng công việc và cuộc sống gia đình trước khi anh ấy quyết định nghỉ ngơi không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They struggled to find work last year.
Họ đã chật vật để tìm việc năm ngoái.
Phủ định
She didn't struggle with the exam because she studied hard.
Cô ấy đã không gặp khó khăn với bài kiểm tra vì cô ấy đã học hành chăm chỉ.
Nghi vấn
Did he struggle with his mental health after the accident?
Anh ấy có phải vật lộn với sức khỏe tinh thần sau vụ tai nạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggles".

Sự kiên cường và vượt khó

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'struggle' (sự đấu tranh) thường được xem là một phần không thể thiếu của quá trình trưởng thành và phát triển cá nhân. Khả năng đối mặt và vượt qua khó khăn được đánh giá cao, thể hiện tinh thần kiên cường, ý chí mạnh mẽ và khả năng thích nghi. Nhiều câu chuyện thành công thường nhấn mạnh 'những cuộc đấu tranh' mà nhân vật phải trải qua để đạt được mục tiêu.

Hình tượng anh hùng và thử thách

Trong các câu chuyện, thần thoại và phim ảnh phương Tây, hành trình của người hùng (The Hero's Journey) luôn bao gồm một loạt các 'struggles' (thử thách, vật lộn). Những thử thách này không chỉ là trở ngại bên ngoài mà còn là cuộc chiến nội tâm, giúp nhân vật phát triển, học hỏi và trở nên mạnh mẽ hơn. Việc vượt qua những 'struggles' này là yếu tố then chốt tạo nên giá trị và ý nghĩa cho câu chuyện.