struggles
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Difficult or forceful efforts to do or obtain something, especially when this involves opposition.
Vietnamese Meaning
Những nỗ lực khó khăn hoặc mạnh mẽ để làm hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt khi điều này liên quan đến sự phản đối.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The country struggles with high unemployment."
"Đất nước đang phải vật lộn với tình trạng thất nghiệp cao."
-
"Life struggles can make you stronger."
"Những khó khăn trong cuộc sống có thể khiến bạn mạnh mẽ hơn."
-
"The government must address the struggles of small businesses."
"Chính phủ phải giải quyết những khó khăn của các doanh nghiệp nhỏ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | struggle | đấu tranh, vật lộn, cố gắng, chống chọi |
| Noun | struggle | cuộc đấu tranh, sự vật lộn, sự cố gắng |
| Noun (person) | struggler | người đấu tranh, người đang vật lộn với khó khăn |
| Adjective | struggling | đang vật lộn, gặp khó khăn, đang cố gắng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ một loạt các khó khăn, thử thách, hoặc cuộc đấu tranh đang diễn ra. Nhấn mạnh sự vất vả và sự kiên trì để vượt qua.
Prepositions
* `struggles with something`: đấu tranh với một vấn đề cụ thể.
* `struggles against something`: đấu tranh chống lại một thế lực, một hệ thống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial struggles (những khó khăn tài chính)
-
personal personal struggles (những vật lộn cá nhân)
-
daily daily struggles (những khó khăn hàng ngày)
-
constant constant struggles (những cuộc đấu tranh không ngừng nghỉ)
-
face face struggles (đối mặt với những khó khăn)
-
overcome overcome struggles (vượt qua những khó khăn)
-
deal with deal with struggles (giải quyết những khó khăn)
-
experience experience struggles (trải qua những khó khăn)
-
the the struggles of life (những khó khăn trong cuộc sống)
-
a period of a period of struggles (một giai đoạn đầy khó khăn)
Idioms
-
The struggle is real.
Đây là một cụm từ tiếng lóng phổ biến, dùng để diễn tả rằng một tình huống nào đó thực sự rất khó khăn, vất vả hoặc gây nhiều phiền toái, thường được nói với một chút hài hước hoặc cường điệu.
"Trying to wake up early on a Monday morning after a busy weekend, the struggle is real."
(Cố gắng dậy sớm vào sáng thứ Hai sau một cuối tuần bận rộn, đúng là một cuộc vật lộn thật sự.)
-
Struggle to make ends meet.
Vật lộn để kiếm đủ sống; gặp khó khăn trong việc kiếm đủ tiền để trang trải các chi phí cơ bản.
"After losing his job, he had to struggle to make ends meet for his family."
(Sau khi mất việc, anh ấy đã phải vật lộn để kiếm đủ sống cho gia đình.)
-
Life's a struggle.
Cuộc sống là một cuộc đấu tranh; một cách nói thể hiện quan điểm rằng cuộc sống luôn đầy rẫy những khó khăn và thử thách.
"Sometimes I feel overwhelmed by everything; life's a struggle, isn't it?"
(Đôi khi tôi cảm thấy choáng ngợp bởi mọi thứ; cuộc sống đúng là một cuộc đấu tranh, phải không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
struggles
Danh từ (số nhiều)Những nỗ lực khó khăn hoặc mạnh mẽ để làm hoặc đạt được điều gì đó, đặc biệt khi điều này liên quan đến sự phản đối.
"The country struggles with high unemployment."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been struggling with the new software for hours before she finally asked for help. |
Cô ấy đã phải vật lộn với phần mềm mới hàng giờ trước khi cuối cùng cô ấy hỏi xin sự giúp đỡ. |
| Phủ định | They hadn't been struggling financially before the pandemic hit. |
Họ đã không phải vật lộn về tài chính trước khi đại dịch ập đến. |
| Nghi vấn | Had he been struggling to balance work and family life before he decided to take a break? |
Có phải anh ấy đã phải chật vật để cân bằng công việc và cuộc sống gia đình trước khi anh ấy quyết định nghỉ ngơi không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They struggled to find work last year. |
Họ đã chật vật để tìm việc năm ngoái. |
| Phủ định | She didn't struggle with the exam because she studied hard. |
Cô ấy đã không gặp khó khăn với bài kiểm tra vì cô ấy đã học hành chăm chỉ. |
| Nghi vấn | Did he struggle with his mental health after the accident? |
Anh ấy có phải vật lộn với sức khỏe tinh thần sau vụ tai nạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "struggles".
