(Top Banner Ad)
active transport
C1
danh từ C1 Sinh học

active transport

UK: /ˈæktɪv ˈtrænspɔːt/ • US: /ˈæktɪv ˈtrænspɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

vận chuyển chủ động vận chuyển tích cực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The movement of ions or molecules across a cell membrane into a region of higher concentration, assisted by enzymes and requiring energy.

Vietnamese Meaning

Sự vận chuyển các ion hoặc phân tử qua màng tế bào đến một vùng có nồng độ cao hơn, được hỗ trợ bởi các enzyme và đòi hỏi năng lượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Active transport is essential for the absorption of glucose in the small intestine."

    "Vận chuyển chủ động rất cần thiết cho sự hấp thụ glucose ở ruột non."

  • "Sodium-potassium pump is a classic example of active transport."

    "Bơm natri-kali là một ví dụ điển hình của vận chuyển chủ động."

  • "Active transport mechanisms ensure that cells can accumulate necessary nutrients even when their concentration is lower outside the cell."

    "Các cơ chế vận chuyển chủ động đảm bảo rằng các tế bào có thể tích lũy các chất dinh dưỡng cần thiết ngay cả khi nồng độ của chúng thấp hơn bên ngoài tế bào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective active chủ động, năng động, đang hoạt động
Verb activate kích hoạt, làm cho hoạt động
Noun activation sự kích hoạt
Noun activity hoạt động
Adverb actively một cách chủ động, tích cực
Verb transport vận chuyển
Noun transportation sự vận chuyển, ngành giao thông vận tải
Noun transporter người/vật vận chuyển; (trong sinh học) protein vận chuyển

Synonyms

carrier-mediated transport (vận chuyển qua trung gian chất mang)

Antonyms

passive transport (vận chuyển thụ động)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
activus ('active, practical') + transportare ('to carry across')
Old French
actif + transporter
Middle English
active + transporten
Modern English (Scientific)
active transport (coined c. 1948)

Mang Vác 'Năng Nổ' Qua Màng Tế Bào

Thuật ngữ 'active transport' là sự kết hợp của hai từ gốc Latin. 'Active' (từ 'activus') có nghĩa là năng động, chủ động. 'Transport' (từ 'transportare') nghĩa là 'mang qua', 'vận chuyển'. Trong sinh học, thuật ngữ này được đặt ra để mô tả một quá trình 'năng nổ': tế bào phải chủ động dùng năng lượng (giống như sức lực) để 'mang' các chất đi qua màng của nó, thường là đi ngược lại với xu hướng tự nhiên.

Usage Note

Active transport khác với passive transport ở chỗ nó đòi hỏi năng lượng tế bào (thường là ATP) để chống lại gradien nồng độ. Quá trình này rất quan trọng để duy trì môi trường bên trong tế bào, cho phép tế bào hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết và loại bỏ các chất thải.

Prepositions

across into

'across' chỉ sự di chuyển ngang qua màng tế bào. 'into' chỉ sự di chuyển vào bên trong tế bào hoặc một vùng có nồng độ cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + active transport
  • require active transport
    (đòi hỏi/yêu cầu vận chuyển chủ động)
  • involve active transport
    (liên quan đến/bao gồm vận chuyển chủ động)
  • mediate active transport
    (làm trung gian cho vận chuyển chủ động)
  • use active transport
    (sử dụng vận chuyển chủ động)
Adjective + active transport
  • primary active transport
    (vận chuyển chủ động nguyên phát)
  • secondary active transport
    (vận chuyển chủ động thứ phát)
  • ATP-dependent active transport
    (vận chuyển chủ động phụ thuộc ATP)
Noun + active transport
  • mechanism of active transport
    (cơ chế của vận chuyển chủ động)
  • process of active transport
    (quá trình vận chuyển chủ động)
  • rate of active transport
    (tốc độ vận chuyển chủ động)

Idioms

  • move against a concentration gradient

    Di chuyển ngược chiều gradien nồng độ (đi từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao). Đây là cụm từ cốt lõi để định nghĩa vận chuyển chủ động.

    "Active transport allows cells to move substances against a concentration gradient, which requires energy."

    (Vận chuyển chủ động cho phép tế bào di chuyển các chất ngược chiều gradien nồng độ, việc này đòi hỏi năng lượng.)

  • the sodium-potassium pump

    Bơm natri-kali. Đây là ví dụ điển hình và quan trọng nhất của vận chuyển chủ động, thường được dùng như một cụm từ đại diện cho cả quá trình trong giảng dạy.

    "The sodium-potassium pump is a classic example of primary active transport found in all animal cells."

    (Bơm natri-kali là một ví dụ kinh điển của vận chuyển chủ động nguyên phát được tìm thấy trong tất cả các tế bào động vật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

active transport

danh từ
Lật mặt

Sự vận chuyển các ion hoặc phân tử qua màng tế bào đến một vùng có nồng độ cao hơn, được hỗ trợ bởi các enzyme và đòi hỏi năng lượng.

"Active transport is essential for the absorption of glucose in the small intestine."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active transport".

Nền Tảng Của Y Học Hiện Đại

Việc khám phá ra cơ chế vận chuyển chủ động, đặc biệt là bơm natri-kali bởi Jens Christian Skou (giải Nobel Hóa học năm 1997), đã tạo ra một cuộc cách mạng trong y học. Hiểu biết này là nền tảng để phát triển các loại thuốc điều trị bệnh tim (như Digoxin), rối loạn thần kinh, và các bệnh về thận, vì tất cả đều liên quan đến việc di chuyển ion qua màng tế bào.

Phép Tương Đồng: Bơm Nước Lên Đồi

Để dễ hình dung, hãy tưởng tượng vận chuyển chủ động giống như một thành phố dùng máy bơm (năng lượng) để đưa nước từ vùng trũng lên một hồ chứa trên đồi (ngược với trọng lực tự nhiên). Ngược lại, vận chuyển thụ động (passive transport) giống như việc để nước tự chảy từ trên đồi xuống. Phép so sánh này giúp hiểu rõ khái niệm 'cần năng lượng' và 'ngược chiều gradien'.