active transport
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The movement of ions or molecules across a cell membrane into a region of higher concentration, assisted by enzymes and requiring energy.
Vietnamese Meaning
Sự vận chuyển các ion hoặc phân tử qua màng tế bào đến một vùng có nồng độ cao hơn, được hỗ trợ bởi các enzyme và đòi hỏi năng lượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Active transport is essential for the absorption of glucose in the small intestine."
"Vận chuyển chủ động rất cần thiết cho sự hấp thụ glucose ở ruột non."
-
"Sodium-potassium pump is a classic example of active transport."
"Bơm natri-kali là một ví dụ điển hình của vận chuyển chủ động."
-
"Active transport mechanisms ensure that cells can accumulate necessary nutrients even when their concentration is lower outside the cell."
"Các cơ chế vận chuyển chủ động đảm bảo rằng các tế bào có thể tích lũy các chất dinh dưỡng cần thiết ngay cả khi nồng độ của chúng thấp hơn bên ngoài tế bào."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | active | chủ động, năng động, đang hoạt động |
| Verb | activate | kích hoạt, làm cho hoạt động |
| Noun | activation | sự kích hoạt |
| Noun | activity | hoạt động |
| Adverb | actively | một cách chủ động, tích cực |
| Verb | transport | vận chuyển |
| Noun | transportation | sự vận chuyển, ngành giao thông vận tải |
| Noun | transporter | người/vật vận chuyển; (trong sinh học) protein vận chuyển |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Active transport khác với passive transport ở chỗ nó đòi hỏi năng lượng tế bào (thường là ATP) để chống lại gradien nồng độ. Quá trình này rất quan trọng để duy trì môi trường bên trong tế bào, cho phép tế bào hấp thụ các chất dinh dưỡng cần thiết và loại bỏ các chất thải.
Prepositions
'across' chỉ sự di chuyển ngang qua màng tế bào. 'into' chỉ sự di chuyển vào bên trong tế bào hoặc một vùng có nồng độ cao hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
require active transport (đòi hỏi/yêu cầu vận chuyển chủ động)
-
involve active transport (liên quan đến/bao gồm vận chuyển chủ động)
-
mediate active transport (làm trung gian cho vận chuyển chủ động)
-
use active transport (sử dụng vận chuyển chủ động)
-
primary active transport (vận chuyển chủ động nguyên phát)
-
secondary active transport (vận chuyển chủ động thứ phát)
-
ATP-dependent active transport (vận chuyển chủ động phụ thuộc ATP)
-
mechanism of active transport (cơ chế của vận chuyển chủ động)
-
process of active transport (quá trình vận chuyển chủ động)
-
rate of active transport (tốc độ vận chuyển chủ động)
Idioms
-
move against a concentration gradient
Di chuyển ngược chiều gradien nồng độ (đi từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao). Đây là cụm từ cốt lõi để định nghĩa vận chuyển chủ động.
"Active transport allows cells to move substances against a concentration gradient, which requires energy."
(Vận chuyển chủ động cho phép tế bào di chuyển các chất ngược chiều gradien nồng độ, việc này đòi hỏi năng lượng.)
-
the sodium-potassium pump
Bơm natri-kali. Đây là ví dụ điển hình và quan trọng nhất của vận chuyển chủ động, thường được dùng như một cụm từ đại diện cho cả quá trình trong giảng dạy.
"The sodium-potassium pump is a classic example of primary active transport found in all animal cells."
(Bơm natri-kali là một ví dụ kinh điển của vận chuyển chủ động nguyên phát được tìm thấy trong tất cả các tế bào động vật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
active transport
danh từSự vận chuyển các ion hoặc phân tử qua màng tế bào đến một vùng có nồng độ cao hơn, được hỗ trợ bởi các enzyme và đòi hỏi năng lượng.
"Active transport is essential for the absorption of glucose in the small intestine."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "active transport".
