(Top Banner Ad)
digital culture
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu Văn hóa, Xã hội học, Truyền thông, Công nghệ thông tin

digital culture

UK: /ˈdɪdʒɪtl̩ ˈkʌltʃər/ • US: /ˈdɪdʒɪtl̩ ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa số văn hóa kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ideas, customs, social behaviour, or society of people connected by the Internet or other digital media.

Vietnamese Meaning

Những ý tưởng, phong tục, hành vi xã hội hoặc xã hội của những người kết nối với nhau thông qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông kỹ thuật số khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital culture has profoundly changed the way we interact with each other."

    "Văn hóa số đã thay đổi sâu sắc cách chúng ta tương tác với nhau."

  • "The impact of digital culture on education is significant."

    "Tác động của văn hóa số đối với giáo dục là rất lớn."

  • "Understanding digital culture is crucial for businesses to succeed in the modern market."

    "Hiểu văn hóa số là rất quan trọng để các doanh nghiệp thành công trên thị trường hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit Chữ số, con số (đặc biệt là từ 0 đến 9)
Verb digitize Số hóa (biến đổi thông tin thành định dạng kỹ thuật số)
Adverb digitally Một cách kỹ thuật số
Noun digitalization Sự số hóa
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adverb culturally Về mặt văn hóa
Noun subculture Tiểu văn hóa

Synonyms

cyberculture (văn hóa mạng)internet culture (văn hóa internet)new media culture (văn hóa truyền thông mới)

Antonyms

traditional culture (văn hóa truyền thống)

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Văn hóa, Xã hội học, Truyền thông, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus (finger, toe)
Late Latin
digitalis (pertaining to a finger)
English (17th Century)
digital (adj., relating to fingers; later, relating to data represented by discrete units)
Latin
cultura (cultivation, agriculture; care)
Old French
culture (cultivation)
English (15th Century)
culture (cultivation of land; later, refinement of mind, and distinct way of life)
English (20th Century)
digital culture (modern compound describing society shaped by digital technology)

Nguồn gốc của 'Văn hóa số'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'digitus', nghĩa là ngón tay, liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Sau này, nó phát triển để chỉ dữ liệu được biểu diễn bằng các con số rời rạc, là nền tảng của công nghệ máy tính. Từ 'culture' (văn hóa) lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', ban đầu mang nghĩa 'gieo trồng, canh tác' đất đai. Qua thời gian, nghĩa của nó mở rộng để chỉ sự trau dồi tinh thần và cuối cùng là lối sống, các giá trị của một cộng đồng. Khi 'digital' và 'culture' kết hợp thành 'digital culture', chúng mô tả một nền văn hóa mới được hình thành và định hình bởi công nghệ số, nơi mọi khía cạnh từ giao tiếp, công việc đến giải trí đều gắn liền với thế giới kỹ thuật số.

Usage Note

“Digital culture” bao hàm một phạm vi rộng các khía cạnh của cuộc sống con người đã bị ảnh hưởng bởi công nghệ số. Nó bao gồm cách chúng ta giao tiếp, làm việc, vui chơi, học tập và tương tác với thế giới xung quanh. Khác với “internet culture” (văn hóa internet) chỉ tập trung vào các hiện tượng và phong tục trên mạng, “digital culture” có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả ảnh hưởng của công nghệ số lên các khía cạnh vật chất của cuộc sống.

Prepositions

in of

“In digital culture” thường được sử dụng để chỉ một hoạt động hoặc hiện tượng cụ thể diễn ra trong bối cảnh văn hóa số. Ví dụ: “Misinformation spreads rapidly in digital culture.” “Of digital culture” thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh hoặc đặc điểm thuộc về văn hóa số. Ví dụ: “The speed of communication is a defining characteristic of digital culture.”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital culture
  • global global digital culture
    (văn hóa số toàn cầu)
  • modern modern digital culture
    (văn hóa số hiện đại)
  • pervasive pervasive digital culture
    (văn hóa số lan tỏa rộng khắp)
  • rapidly evolving rapidly evolving digital culture
    (văn hóa số đang phát triển nhanh chóng)
Verb + digital culture
  • embrace embrace digital culture
    (đón nhận văn hóa số)
  • navigate navigate digital culture
    (điều hướng (thích nghi) với văn hóa số)
  • shape shape digital culture
    (định hình văn hóa số)
  • understand understand digital culture
    (hiểu về văn hóa số)
  • study study digital culture
    (nghiên cứu văn hóa số)
Noun + of digital culture
  • impact the impact of digital culture
    (tác động của văn hóa số)
  • aspects various aspects of digital culture
    (nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa số)
  • rise the rise of digital culture
    (sự trỗi dậy của văn hóa số)

Idioms

  • the rise of digital culture

    sự trỗi dậy của văn hóa số

    "The rapid spread of the internet has led to the rise of digital culture worldwide."

    (Sự lan truyền nhanh chóng của internet đã dẫn đến sự trỗi dậy của văn hóa số trên toàn thế giới.)

  • an integral part of digital culture

    một phần không thể thiếu của văn hóa số

    "Online gaming has become an integral part of digital culture for many young people."

    (Chơi game trực tuyến đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa số đối với nhiều người trẻ.)

  • shaped by digital culture

    được định hình bởi văn hóa số

    "Modern communication styles are heavily shaped by digital culture and social media platforms."

    (Phong cách giao tiếp hiện đại bị ảnh hưởng mạnh mẽ và được định hình bởi văn hóa số và các nền tảng mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital culture

Danh từ
Lật mặt

Những ý tưởng, phong tục, hành vi xã hội hoặc xã hội của những người kết nối với nhau thông qua Internet hoặc các phương tiện truyền thông kỹ thuật số khác.

"Digital culture has profoundly changed the way we interact with each other."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital culture".

Thế hệ bản địa số và thế hệ nhập cư số

Một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu văn hóa số là sự phân biệt giữa 'thế hệ bản địa số' (Digital Natives) và 'thế hệ nhập cư số' (Digital Immigrants). Thế hệ bản địa số là những người lớn lên trong môi trường số, xem công nghệ là một phần tự nhiên của cuộc sống và thuần thục việc sử dụng nó. Ngược lại, thế hệ nhập cư số là những người đã học cách thích nghi với công nghệ số ở tuổi trưởng thành. Sự khác biệt này tạo ra những cách tiếp cận, kỹ năng và quan điểm khác nhau đối với thế giới kỹ thuật số, ảnh hưởng đến mọi mặt từ giáo dục, công việc đến giao tiếp xã hội.

Sự hòa trộn giữa thế giới trực tuyến và đời thực

Văn hóa số đã làm mờ ranh giới giữa cuộc sống trực tuyến (online) và đời thực (offline). Danh tính, mối quan hệ, công việc và các hoạt động xã hội thường xuyên diễn ra song song hoặc xen kẽ giữa không gian số và vật lý. Điều này đặt ra những thách thức mới về quyền riêng tư, an ninh mạng, cách chúng ta định nghĩa bản thân, và cách chúng ta tương tác trong một thế giới ngày càng kết nối chặt chẽ giữa hai không gian này.