(Top Banner Ad)
digital literacy
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

digital literacy

UK: /ˈdɪdʒɪtl ˈlɪtərəsi/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl ˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

trình độ dân trí kỹ thuật số năng lực số khả năng sử dụng công nghệ số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use information and communication technologies to find, evaluate, create, and communicate information, requiring both cognitive and technical skills.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tìm kiếm, đánh giá, tạo và truyền đạt thông tin, đòi hỏi cả kỹ năng nhận thức và kỹ năng kỹ thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving digital literacy is crucial for success in the modern workforce."

    "Nâng cao trình độ dân trí kỹ thuật số là rất quan trọng để thành công trong lực lượng lao động hiện đại."

  • "The library offers workshops to improve digital literacy among seniors."

    "Thư viện tổ chức các buổi hội thảo để nâng cao trình độ dân trí kỹ thuật số cho người cao tuổi."

  • "Digital literacy programs are essential for bridging the digital divide."

    "Các chương trình dân trí kỹ thuật số là rất cần thiết để thu hẹp khoảng cách số."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective digital thuộc về kỹ thuật số, số hóa
Noun digit chữ số, con số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Adjective literate biết đọc, biết viết; có kiến thức về một lĩnh vực
Adjective illiterate mù chữ; không có kiến thức về một lĩnh vực
Noun illiteracy nạn mù chữ; tình trạng không có kiến thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English (17th Century)
digital
Latin
littera
English (19th Century)
literacy
English (Late 20th Century)
digital literacy

Nguồn gốc của 'Digital'

Từ 'digital' có nguồn gốc từ 'digitus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'ngón tay'. Thuở ban đầu, người ta thường dùng ngón tay để đếm, và sau này, 'digital' được dùng để chỉ những gì liên quan đến số đếm, đặc biệt trong công nghệ máy tính, nơi thông tin được xử lý dưới dạng các con số.

Nguồn gốc của 'Literacy'

Từ 'literacy' (biết chữ) bắt nguồn từ 'littera' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'chữ cái'. Ban đầu, nó chỉ khả năng đọc và viết. Tuy nhiên, theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra thành khả năng hiểu và diễn giải thông tin trong một lĩnh vực cụ thể.

Sự ra đời của 'Digital Literacy'

'Digital literacy' (kỹ năng số hay hiểu biết kỹ thuật số) là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào cuối thế kỷ 20. Nó kết hợp ý nghĩa của 'digital' (liên quan đến công nghệ số) và 'literacy' (khả năng hiểu và sử dụng thông tin), nhằm mô tả những kỹ năng cần thiết để làm việc và giao tiếp hiệu quả trong thế giới kỹ thuật số ngày nay.

Usage Note

Digital literacy không chỉ đơn thuần là biết sử dụng máy tính hoặc các thiết bị kỹ thuật số. Nó bao gồm khả năng tư duy phản biện về thông tin trực tuyến, đánh giá độ tin cậy của nguồn, và tạo ra nội dung số một cách có trách nhiệm. Nó khác với 'computer literacy' ở chỗ nó tập trung vào các kỹ năng tư duy và thông tin hơn là chỉ là kỹ năng sử dụng phần mềm.

Prepositions

in for

‘in digital literacy’ thường được sử dụng để chỉ một khía cạnh cụ thể nào đó trong lĩnh vực này. Ví dụ: 'a course in digital literacy'. ‘for digital literacy’ được sử dụng để chỉ mục đích của một hành động hoặc công cụ. Ví dụ: 'tools for digital literacy'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital literacy
  • strong strong digital literacy
    (kỹ năng số vững chắc)
  • basic basic digital literacy
    (kỹ năng số cơ bản)
  • essential essential digital literacy
    (kỹ năng số thiết yếu)
  • critical critical digital literacy
    (kỹ năng số phản biện (khả năng phân tích thông tin số))
Verb + digital literacy
  • improve improve digital literacy
    (cải thiện kỹ năng số)
  • enhance enhance digital literacy
    (nâng cao kỹ năng số)
  • develop develop digital literacy
    (phát triển kỹ năng số)
  • promote promote digital literacy
    (thúc đẩy kỹ năng số)
digital literacy + Noun
  • skills digital literacy skills
    (các kỹ năng số)
  • initiatives digital literacy initiatives
    (các sáng kiến về kỹ năng số)
  • programs digital literacy programs
    (các chương trình về kỹ năng số)

Idioms

  • bridge the digital literacy gap

    thu hẹp khoảng cách về kỹ năng số (giữa các nhóm người)

    "Governments are working to bridge the digital literacy gap in rural areas."

    (Chính phủ đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách về kỹ năng số ở các vùng nông thôn.)

  • foster digital literacy

    nuôi dưỡng, bồi đắp kỹ năng số

    "Schools play a crucial role in fostering digital literacy among young students."

    (Các trường học đóng vai trò quan trọng trong việc bồi đắp kỹ năng số cho học sinh nhỏ tuổi.)

  • master digital literacy

    làm chủ, thành thạo kỹ năng số

    "To succeed in the modern workforce, employees must master digital literacy."

    (Để thành công trong lực lượng lao động hiện đại, nhân viên phải làm chủ kỹ năng số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital literacy

Noun
Lật mặt

Khả năng sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông để tìm kiếm, đánh giá, tạo và truyền đạt thông tin, đòi hỏi cả kỹ năng nhận thức và kỹ năng kỹ thuật.

"Improving digital literacy is crucial for success in the modern workforce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital literacy".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Kỹ năng số có mối liên hệ mật thiết với 'khoảng cách số' (digital divide) – sự chênh lệch trong khả năng tiếp cận và sử dụng công nghệ thông tin giữa các nhóm dân cư khác nhau (do địa lý, kinh tế, tuổi tác, v.v.). Người có kỹ năng số kém thường gặp khó khăn hơn trong việc tiếp cận giáo dục, việc làm và các dịch vụ thiết yếu trong xã hội số.

Công dân số (Digital Citizenship)

Kỹ năng số không chỉ là biết cách sử dụng công cụ mà còn là việc hiểu rõ các trách nhiệm khi tương tác trực tuyến, hay còn gọi là 'công dân số'. Điều này bao gồm khả năng đánh giá thông tin, bảo vệ quyền riêng tư, cư xử có trách nhiệm và an toàn trên không gian mạng, góp phần xây dựng một môi trường trực tuyến lành mạnh.