(Top Banner Ad)
internet culture
B2
Danh từ B2 Nghiên cứu Truyền thông, Xã hội học, Công nghệ

internet culture

UK: /ˈɪntənet ˈkʌltʃər/ • US: /ˈɪntərnet ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa Internet văn hóa mạng văn hóa trực tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The culture that has emerged from the use of the Internet. It includes the values, norms, and practices shared by online communities, as well as the ways in which the Internet has influenced broader culture.

Vietnamese Meaning

Văn hóa hình thành từ việc sử dụng Internet. Nó bao gồm các giá trị, chuẩn mực và thực hành được chia sẻ bởi các cộng đồng trực tuyến, cũng như cách Internet đã ảnh hưởng đến văn hóa rộng lớn hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Internet culture has significantly shaped how we communicate and consume information."

    "Văn hóa Internet đã định hình đáng kể cách chúng ta giao tiếp và tiêu thụ thông tin."

  • "The spread of fake news is a concerning aspect of internet culture."

    "Sự lan truyền của tin giả là một khía cạnh đáng lo ngại của văn hóa Internet."

  • "Understanding internet culture is crucial for effective online marketing."

    "Hiểu rõ văn hóa Internet là rất quan trọng để tiếp thị trực tuyến hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun internet mạng internet
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Adverb culturally một cách văn hóa
Noun netizen công dân mạng
Noun cyberculture văn hóa không gian mạng
Adjective online trực tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghiên cứu Truyền thông, Xã hội học, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-
English
network
English
Internet
Latin
cultura
Old French
culture
English
culture
English (compound)
internet culture

Sự Ra Đời của Internet và Văn Hóa Mới

Thuật ngữ "Internet" xuất hiện vào những năm 1970 và trở nên phổ biến rộng rãi cùng với sự phát triển của World Wide Web vào thập niên 1990. Từ "culture" (văn hóa) có nguồn gốc từ tiếng Latin "cultura", nghĩa là sự trồng trọt, nuôi dưỡng, sau này phát triển thành ý nghĩa về tập quán, nghệ thuật và hành vi của một nhóm người. Khi hai từ này kết hợp, "internet culture" mô tả một tập hợp các giá trị, hành vi, xu hướng và phương thức giao tiếp độc đáo hình thành và phát triển trên môi trường mạng.

Văn Hóa của Kỷ Nguyên Số

Trước khi có internet, các nền văn hóa thường bị giới hạn bởi địa lý. Internet đã phá vỡ rào cản này, tạo ra một không gian toàn cầu nơi mọi người từ khắp nơi trên thế giới có thể tương tác, chia sẻ và tạo ra những xu hướng mới. Từ đó, "văn hóa mạng" đã trở thành một khái niệm quan trọng để mô tả cách công nghệ định hình các mối quan hệ xã hội, ngôn ngữ, và thậm chí cả nhận thức của chúng ta về thế giới.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như meme, ngôn ngữ Internet (ví dụ: viết tắt, tiếng lóng), các trào lưu, cách ứng xử trên mạng xã hội, và ảnh hưởng của Internet đến các lĩnh vực khác như chính trị, kinh tế, và nghệ thuật. Nó thường xuyên thay đổi và phát triển do tính năng động của Internet.

Prepositions

in of

‘In internet culture’ thường được dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể nào đó tồn tại trong văn hóa Internet, ví dụ ‘In internet culture, memes are a common form of expression.’ ‘Of internet culture’ thường được dùng để chỉ cái gì đó thuộc về hoặc là một phần của văn hóa Internet, ví dụ ‘The evolution of internet culture is fascinating.’

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + internet culture
  • vibrant vibrant internet culture
    (văn hóa mạng sôi động)
  • pervasive pervasive internet culture
    (văn hóa mạng phổ biến rộng khắp)
  • evolving evolving internet culture
    (văn hóa mạng đang phát triển)
  • toxic toxic internet culture
    (văn hóa mạng độc hại)
Verb + internet culture
  • shape shape internet culture
    (định hình văn hóa mạng)
  • understand understand internet culture
    (hiểu văn hóa mạng)
  • immerse in immerse in internet culture
    (đắm mình vào văn hóa mạng)
  • navigate navigate internet culture
    (điều hướng văn hóa mạng)

Idioms

  • a product of internet culture

    một sản phẩm/kết quả của văn hóa mạng (chỉ thứ gì đó được sinh ra hoặc chịu ảnh hưởng nặng nề từ tương tác trực tuyến)

    "Many modern slang words are a product of internet culture."

    (Nhiều từ lóng hiện đại là sản phẩm của văn hóa mạng.)

  • the ever-evolving internet culture

    văn hóa mạng không ngừng phát triển/biến đổi

    "It's hard to keep up with the ever-evolving internet culture."

    (Rất khó để bắt kịp với văn hóa mạng không ngừng phát triển.)

  • deep dive into internet culture

    nghiên cứu sâu/tìm hiểu kỹ về văn hóa mạng

    "The documentary takes a deep dive into internet culture and its impact on society."

    (Bộ phim tài liệu đi sâu tìm hiểu văn hóa mạng và tác động của nó đối với xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

internet culture

Danh từ
Lật mặt

Văn hóa hình thành từ việc sử dụng Internet. Nó bao gồm các giá trị, chuẩn mực và thực hành được chia sẻ bởi các cộng đồng trực tuyến, cũng như cách Internet đã ảnh hưởng đến văn hóa rộng lớn hơn.

"Internet culture has significantly shaped how we communicate and consume information."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People have been studying internet culture since the early 2000s.
Mọi người đã nghiên cứu văn hóa internet từ đầu những năm 2000.
Phủ định
She hasn't been participating in internet culture recently.
Gần đây cô ấy không tham gia vào văn hóa internet.
Nghi vấn
Has the government been trying to regulate internet culture?
Chính phủ có đang cố gắng điều chỉnh văn hóa internet không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "internet culture".

Memes: Ngôn Ngữ Chung Của Mạng

Memes là một phần không thể thiếu của văn hóa mạng, đặc biệt là ở phương Tây và trên toàn cầu. Chúng là những hình ảnh, video, hoặc đoạn văn bản hài hước được lan truyền nhanh chóng qua internet, thường mang những ý nghĩa văn hóa, chính trị hoặc xã hội nhất định. Memes cho phép mọi người giao tiếp, bày tỏ quan điểm và chia sẻ cảm xúc một cách sáng tạo và thường là hài hước, vượt qua rào cản ngôn ngữ và địa lý.

Cộng Đồng Trực Tuyến và Bản Sắc Số

Internet culture đã tạo ra vô số cộng đồng trực tuyến dựa trên sở thích, đam mê hoặc quan điểm chung, từ game thủ, fan hâm mộ, đến các nhóm hoạt động xã hội. Trong các cộng đồng này, cá nhân có thể khám phá và thể hiện "bản sắc số" (digital identity) của mình, đôi khi khác biệt so với bản thân ngoài đời thực. Đây là một khía cạnh quan trọng của văn hóa mạng, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta xây dựng mối quan hệ và nhận thức về cá nhân trong kỷ nguyên số.