(Top Banner Ad)
digital divide
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội học, Kinh tế học

digital divide

UK: /ˈdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl dɪˈvaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách số bất bình đẳng kỹ thuật số
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The gap between demographics and regions that have access to modern information and communications technology (ICT) and those that don't or have limited access.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa các nhóm nhân khẩu học và khu vực có quyền truy cập vào công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) hiện đại và những nhóm không có hoặc có quyền truy cập hạn chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The digital divide is a major obstacle to economic and social progress in developing countries."

    "Khoảng cách số là một trở ngại lớn đối với sự tiến bộ kinh tế và xã hội ở các nước đang phát triển."

  • "Bridging the digital divide requires a multi-faceted approach, including infrastructure development and digital literacy training."

    "Thu hẹp khoảng cách số đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện, bao gồm phát triển cơ sở hạ tầng và đào tạo về khả năng sử dụng kỹ thuật số."

  • "The COVID-19 pandemic exacerbated the digital divide, as many students lacked the technology needed for online learning."

    "Đại dịch COVID-19 làm trầm trọng thêm khoảng cách số, vì nhiều học sinh thiếu công nghệ cần thiết cho việc học trực tuyến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digitalization Sự số hóa, quá trình chuyển đổi sang công nghệ số
Verb digitize Số hóa, chuyển đổi thành dạng số
Adjective digital Thuộc về kỹ thuật số, số
Noun division Sự phân chia, sự chia rẽ
Adjective divided Bị chia cắt, bị phân chia
Noun digital inclusion Sự hòa nhập kỹ thuật số (đối lập với digital divide)

Synonyms

digital gap (khoảng cách số)technology gap (khoảng cách công nghệ)

Antonyms

digital inclusion (hội nhập kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội học, Kinh tế học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
dividere
English
digital
English
divide
English
digital divide

Nguồn gốc của 'Digital Divide'

'Digital divide' là một thuật ngữ tương đối mới, xuất hiện vào cuối thập niên 1990 để mô tả khoảng cách ngày càng lớn giữa những người có và không có khả năng tiếp cận công nghệ thông tin và truyền thông (ICT), đặc biệt là Internet. Thuật ngữ này nhanh chóng trở nên phổ biến khi thế giới nhận ra sự chênh lệch đáng kể về cơ hội và lợi ích mà công nghệ mang lại, tạo ra sự phân chia rõ rệt trong xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'digital divide' thường được sử dụng để mô tả sự bất bình đẳng trong việc tiếp cận công nghệ, bao gồm cả internet, máy tính và các thiết bị kỹ thuật số khác. Nó không chỉ đơn thuần là việc có hay không thiết bị, mà còn bao gồm khả năng sử dụng hiệu quả các công nghệ này. Sự khác biệt về kỹ năng số (digital skills) cũng là một phần quan trọng của digital divide. Cần phân biệt với 'digital inclusion', tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách này.

Prepositions

in across between

* 'in the digital divide': chỉ ra vị trí hoặc vai trò trong khoảng cách số. Ví dụ: Addressing inequalities *in the digital divide* is crucial.
* 'across the digital divide': ám chỉ việc vượt qua hoặc thu hẹp khoảng cách số. Ví dụ: Building bridges *across the digital divide* requires investment in infrastructure.
* 'between groups': ám chỉ sự khác biệt giữa các nhóm người trong phạm vi khoảng cách số. Ví dụ: The *digital divide between* rural and urban communities is significant.

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + digital divide
  • address address the digital divide
    (giải quyết khoảng cách số)
  • bridge bridge the digital divide
    (kết nối/lấp đầy khoảng cách số)
  • narrow narrow the digital divide
    (thu hẹp khoảng cách số)
  • overcome overcome the digital divide
    (vượt qua khoảng cách số)
  • exacerbate exacerbate the digital divide
    (làm trầm trọng thêm khoảng cách số)
  • reduce reduce the digital divide
    (giảm khoảng cách số)
Adjectives describing digital divide
  • growing a growing digital divide
    (một khoảng cách số ngày càng tăng)
  • widening a widening digital divide
    (một khoảng cách số đang mở rộng)
  • significant a significant digital divide
    (một khoảng cách số đáng kể)
  • global the global digital divide
    (khoảng cách số toàn cầu)

Idioms

  • bridge the digital divide

    Thu hẹp hoặc lấp đầy khoảng cách số (ý nói giải quyết vấn đề chênh lệch trong tiếp cận và sử dụng công nghệ số).

    "Many initiatives aim to bridge the digital divide by providing affordable internet access."

    (Nhiều sáng kiến nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách số bằng cách cung cấp quyền truy cập internet giá cả phải chăng.)

  • fall on the wrong side of the digital divide

    Rơi vào nhóm thiệt thòi, bị bỏ lại phía sau do thiếu quyền truy cập hoặc kỹ năng sử dụng công nghệ số.

    "Without proper training, many older adults risk falling on the wrong side of the digital divide."

    (Nếu không có đào tạo phù hợp, nhiều người lớn tuổi có nguy cơ rơi vào nhóm thiệt thòi do khoảng cách số.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital divide

danh từ
Lật mặt

Khoảng cách giữa các nhóm nhân khẩu học và khu vực có quyền truy cập vào công nghệ thông tin và truyền thông (ICT) hiện đại và những nhóm không có hoặc có quyền truy cập hạn chế.

"The digital divide is a major obstacle to economic and social progress in developing countries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The digital divide is a significant issue in many developing countries.
Khoảng cách số là một vấn đề đáng kể ở nhiều quốc gia đang phát triển.
Phủ định
The government does not always address the digital divide effectively.
Chính phủ không phải lúc nào cũng giải quyết khoảng cách số một cách hiệu quả.
Nghi vấn
Does this program help bridge the digital divide in rural areas?
Chương trình này có giúp thu hẹp khoảng cách số ở khu vực nông thôn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital divide".

Bất bình đẳng xã hội và công nghệ

Khoảng cách số không chỉ là vấn đề về khả năng tiếp cận công nghệ mà còn phản ánh sự bất bình đẳng xã hội sâu sắc hơn về kinh tế, giáo dục và cơ hội. Nó chỉ ra sự phân hóa giữa những người có và không có các công cụ và kỹ năng kỹ thuật số cần thiết để tham gia đầy đủ vào xã hội hiện đại, từ tìm kiếm việc làm, học tập đến tiếp cận dịch vụ y tế và thông tin.

Nỗ lực toàn cầu để thu hẹp khoảng cách

Để đối phó với khoảng cách số, nhiều tổ chức quốc tế, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận trên khắp thế giới đang nỗ lực thực hiện các chính sách và chương trình. Các sáng kiến này bao gồm cung cấp internet giá rẻ, đào tạo kỹ năng số, phát triển hạ tầng công nghệ ở các vùng nông thôn hoặc cộng đồng có thu nhập thấp, và thúc đẩy giáo dục về máy tính và Internet từ sớm.