(Top Banner Ad)
constant connectivity
B2
Tính từ + Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Xã hội

constant connectivity

UK: /ˈkɒnstənt kəˌnekˈtɪvɪti/ • US: /ˈkɑːnstənt kəˌnekˈtɪvəti/

Nghĩa tiếng Việt

kết nối liên tục kết nối không gián đoạn khả năng kết nối liên tục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A state of being continuously connected, typically to the internet or a network.

Vietnamese Meaning

Trạng thái kết nối liên tục, thường là với internet hoặc một mạng lưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new smartphone boasts constant connectivity, ensuring you never miss an important notification."

    "Chiếc điện thoại thông minh mới tự hào có kết nối liên tục, đảm bảo bạn không bao giờ bỏ lỡ một thông báo quan trọng nào."

  • "Constant connectivity has become essential for modern businesses."

    "Kết nối liên tục đã trở thành thiết yếu cho các doanh nghiệp hiện đại."

  • "The lack of constant connectivity in rural areas hinders economic development."

    "Việc thiếu kết nối liên tục ở các vùng nông thôn cản trở sự phát triển kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective constant liên tục, không đổi
Adverb constantly một cách liên tục, luôn luôn
Noun constancy sự kiên định, sự không thay đổi
Verb connect kết nối
Noun connection sự kết nối, mối liên hệ
Adjective connected được kết nối, có liên quan
Verb disconnect ngắt kết nối

Synonyms

uninterrupted connection (kết nối không gián đoạn)seamless connectivity (kết nối liền mạch)

Antonyms

intermittent connectivity (kết nối gián đoạn)disconnected (mất kết nối)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
con- ('together') + stare ('to stand') -> constans
Old French
constant
Latin
con- ('together') + nectere ('to bind') -> connectere
English
connection -> connective -> connectivity

Nguồn gốc của 'Constant': Đứng vững cùng nhau

Từ 'constant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'constans', nghĩa là 'đứng vững cùng nhau' (con- là 'cùng nhau' và stare là 'đứng'). Ban đầu nó dùng để chỉ sự kiên định, không thay đổi, giống như một người lính đứng vững trong hàng ngũ. Ngày nay, nó mang ý nghĩa 'liên tục, không đổi'.

Nguồn gốc của 'Connectivity': Buộc lại với nhau

Từ 'connectivity' có gốc từ 'connect', trong tiếng Latin là 'connectere' - 'buộc lại với nhau'. Hãy tưởng tượng việc buộc hai sợi dây lại với nhau. Ý nghĩa này đã phát triển để chỉ sự kết nối giữa người, vật, và đặc biệt trong thời đại số là kết nối mạng.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào sự liên tục và không gián đoạn của kết nối. Nó thường được sử dụng để mô tả trải nghiệm người dùng hoặc khả năng của một thiết bị hoặc hệ thống. Sự khác biệt với 'intermittent connectivity' (kết nối gián đoạn) nằm ở tính ổn định và sẵn sàng của kết nối. 'Connectivity' tự nó chỉ đơn thuần là khả năng kết nối, còn 'constant connectivity' nhấn mạnh vào sự duy trì kết nối đó.

Prepositions

to with

'Connectivity to' thường chỉ sự kết nối tới một mạng lưới hoặc thiết bị cụ thể. Ví dụ: 'constant connectivity to the internet'. 'Connectivity with' có thể mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả sự kết nối và tương tác. Ví dụ: 'constant connectivity with colleagues'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + constant connectivity
  • require constant connectivity
    (đòi hỏi/yêu cầu kết nối liên tục)
  • provide constant connectivity
    (cung cấp kết nối liên tục)
  • ensure constant connectivity
    (đảm bảo kết nối liên tục)
  • maintain constant connectivity
    (duy trì kết nối liên tục)
Adjective + constant connectivity
  • seamless constant connectivity
    (kết nối liên tục và liền mạch)
  • reliable constant connectivity
    (kết nối liên tục và đáng tin cậy)
  • uninterrupted constant connectivity
    (kết nối liên tục không bị gián đoạn)
Noun + constant connectivity
  • the need for constant connectivity
    (nhu cầu về kết nối liên tục)
  • the age of constant connectivity
    (kỷ nguyên của kết nối liên tục)
  • the demand for constant connectivity
    (yêu cầu/đòi hỏi về kết nối liên tục)

Idioms

  • the double-edged sword of constant connectivity

    con dao hai lưỡi của việc kết nối liên tục (vừa có lợi, vừa có hại)

    "Social media is a double-edged sword of constant connectivity; it connects us with friends but can also lead to anxiety."

    (Mạng xã hội là con dao hai lưỡi của việc kết nối liên tục; nó giúp ta kết nối với bạn bè nhưng cũng có thể dẫn đến lo âu.)

  • the price of constant connectivity

    cái giá phải trả cho việc kết nối liên tục (thường là sự riêng tư, sức khỏe tinh thần)

    "Mental burnout is often the price of constant connectivity in today's work culture."

    (Sự kiệt quệ về tinh thần thường là cái giá phải trả cho việc kết nối liên tục trong văn hóa làm việc ngày nay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

constant connectivity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Trạng thái kết nối liên tục, thường là với internet hoặc một mạng lưới.

"The new smartphone boasts constant connectivity, ensuring you never miss an important notification."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "constant connectivity".

Văn hóa "Luôn Bật" (Always-On Culture)

Ở nhiều nước phương Tây, 'constant connectivity' đã tạo ra một văn hóa 'luôn bật', nơi nhân viên được kỳ vọng sẽ trả lời email và tin nhắn công việc ngay cả ngoài giờ làm. Điều này làm mờ ranh giới giữa công việc và cuộc sống cá nhân, dẫn đến các cuộc tranh luận về 'quyền được ngắt kết nối' (the right to disconnect).

Chủ nghĩa Du mục Kỹ thuật số (Digital Nomadism)

'Constant connectivity' là nền tảng cho lối sống 'du mục kỹ thuật số', một xu hướng văn hóa hiện đại. Những người này (digital nomads) làm việc từ xa trong khi đi du lịch khắp thế giới, và lối sống của họ hoàn toàn phụ thuộc vào việc có kết nối internet ổn định và liên tục ở mọi nơi.