(Top Banner Ad)
information literacy
C1
noun C1 Giáo dục, Nghiên cứu, Khoa học thông tin

information literacy

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən ˈlɪtərəsi/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən ˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

năng lực thông tin khả năng thông tin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to find, evaluate, organize, use, and communicate information effectively.

Vietnamese Meaning

Khả năng tìm kiếm, đánh giá, tổ chức, sử dụng và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Developing information literacy is crucial for students to succeed in the digital age."

    "Phát triển năng lực thông tin là rất quan trọng để học sinh thành công trong thời đại kỹ thuật số."

  • "The library offers workshops to improve students' information literacy."

    "Thư viện cung cấp các buổi hội thảo để nâng cao năng lực thông tin của sinh viên."

  • "Information literacy is a key skill for lifelong learning."

    "Năng lực thông tin là một kỹ năng quan trọng để học tập suốt đời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun information thông tin
Verb inform thông báo, cung cấp thông tin
Adjective informative giàu thông tin, mang tính thông báo
Noun misinformation thông tin sai lệch (không cố ý)
Noun disinformation thông tin sai lệch (có chủ đích, lừa bịp)
Adjective literate có học, biết đọc viết
Noun literacy khả năng đọc viết, trình độ học vấn
Adjective illiterate mù chữ, không biết đọc viết
Noun illiteracy nạn mù chữ, tình trạng mù chữ

Synonyms

information competence (năng lực thông tin)digital literacy (năng lực số)

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Nghiên cứu, Khoa học thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacion
Modern English
information
Latin
litteratus
English
literate
English
literacy
Modern English
information literacy

Nguồn gốc của thuật ngữ hiện đại

Thuật ngữ "information literacy" (năng lực thông tin) là một khái niệm tương đối mới, xuất hiện và trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 cùng với sự phát triển bùng nổ của công nghệ thông tin và Internet. Nó phản ánh nhu cầu ngày càng tăng về khả năng tìm kiếm, đánh giá, sử dụng và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả và có đạo đức trong một thế giới tràn ngập thông tin.

Usage Note

Information literacy bao gồm một loạt các kỹ năng cần thiết để hoạt động hiệu quả trong xã hội thông tin hiện đại. Nó vượt ra ngoài khả năng sử dụng máy tính hoặc tìm kiếm trên internet, mà còn bao gồm tư duy phản biện, đánh giá nguồn tin và sử dụng thông tin một cách có đạo đức.

Prepositions

in for

"Information literacy in education" đề cập đến việc phát triển kỹ năng này trong môi trường giáo dục. "Information literacy for researchers" nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với công tác nghiên cứu.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information literacy
  • critical critical information literacy
    (năng lực thông tin phản biện)
  • digital digital information literacy
    (năng lực thông tin số)
  • media media information literacy
    (năng lực thông tin truyền thông)
  • basic basic information literacy
    (năng lực thông tin cơ bản)
Verb + information literacy
  • develop develop information literacy
    (phát triển năng lực thông tin)
  • enhance enhance information literacy
    (nâng cao năng lực thông tin)
  • promote promote information literacy
    (thúc đẩy năng lực thông tin)
  • foster foster information literacy
    (nuôi dưỡng, bồi đắp năng lực thông tin)
  • acquire acquire information literacy
    (tiếp thu năng lực thông tin)
Noun + information literacy
  • skills information literacy skills
    (các kỹ năng năng lực thông tin)
  • education information literacy education
    (giáo dục năng lực thông tin)
  • programs information literacy programs
    (các chương trình năng lực thông tin)
  • standards information literacy standards
    (các tiêu chuẩn năng lực thông tin)

Idioms

  • bridge the information literacy gap

    thu hẹp khoảng cách về năng lực thông tin (giữa các cá nhân/nhóm)

    "Universities are working to bridge the information literacy gap among their students."

    (Các trường đại học đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách về năng lực thông tin giữa các sinh viên của mình.)

  • cultivate information literacy

    trau dồi, vun đắp năng lực thông tin

    "It's essential to cultivate information literacy from a young age to navigate the digital world effectively."

    (Việc trau dồi năng lực thông tin từ khi còn nhỏ là rất cần thiết để điều hướng thế giới số một cách hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information literacy

noun
Lật mặt

Khả năng tìm kiếm, đánh giá, tổ chức, sử dụng và truyền đạt thông tin một cách hiệu quả.

"Developing information literacy is crucial for students to succeed in the digital age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information literacy".

Chống lại tin giả trong kỷ nguyên số

Trong thời đại kỹ thuật số, khi thông tin lan truyền với tốc độ chóng mặt, năng lực thông tin trở nên cực kỳ quan trọng để phân biệt giữa thông tin đáng tin cậy và tin giả (fake news). Nó giúp cá nhân có khả năng đánh giá phê phán các nguồn tin, nhận diện định kiến và thông tin sai lệch, từ đó đưa ra quyết định sáng suốt.

Nền tảng cho học tập suốt đời và công dân số

Năng lực thông tin không chỉ là một kỹ năng học thuật mà còn là nền tảng cho việc học tập suốt đời và trở thành một công dân số có trách nhiệm. Nó trang bị cho mỗi người khả năng liên tục tìm kiếm, học hỏi và thích nghi với những kiến thức mới, đồng thời tham gia vào các cuộc thảo luận xã hội một cách có hiểu biết.