(Top Banner Ad)
e-literacy
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

e-literacy

UK: /iˈlɪtərəsi/ • US: /iˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng sử dụng công nghệ điện tử năng lực công nghệ thông tin
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to use electronic technology to find, evaluate, use, and share information.

Vietnamese Meaning

Khả năng sử dụng công nghệ điện tử để tìm kiếm, đánh giá, sử dụng và chia sẻ thông tin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "E-literacy is crucial for students in the 21st century."

    "Khả năng sử dụng công nghệ điện tử là rất quan trọng đối với học sinh trong thế kỷ 21."

  • "Developing e-literacy skills is essential for successful online learning."

    "Phát triển các kỹ năng sử dụng công nghệ điện tử là điều cần thiết để học trực tuyến thành công."

  • "The library offers workshops to improve e-literacy among senior citizens."

    "Thư viện tổ chức các buổi hội thảo để nâng cao khả năng sử dụng công nghệ điện tử cho người cao tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun literacy khả năng đọc viết
Adjective literate biết chữ, có học
Noun illiteracy nạn mù chữ, tình trạng không biết chữ
Adjective illiterate mù chữ, không biết chữ
Adjective e-literate có khả năng sử dụng công nghệ số, thạo dùng công nghệ

Synonyms

Related Words

computer literacy (khả năng sử dụng máy tính)internet skills (kỹ năng sử dụng internet)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
littera
English
literate
English
literacy
English
electronic
English
e-literacy

Nguồn gốc của 'e-literacy'

Từ 'e-literacy' là một thuật ngữ hiện đại, được ghép từ tiền tố 'e-' (viết tắt của 'electronic' - điện tử) và 'literacy' (khả năng đọc viết). Tiền tố 'e-' bắt đầu phổ biến vào những năm 1990 để chỉ các hoạt động liên quan đến công nghệ số và internet, như 'e-mail' hay 'e-commerce'. 'Literacy' ban đầu chỉ khả năng đọc và viết chữ, nhưng khi công nghệ phát triển, nó được mở rộng để bao gồm khả năng sử dụng và hiểu biết về công nghệ số. Do đó, 'e-literacy' ra đời để mô tả khả năng cần thiết trong kỷ nguyên kỹ thuật số.

Usage Note

E-literacy nhấn mạnh khả năng hiểu và sử dụng thông tin một cách hiệu quả trong môi trường kỹ thuật số. Nó bao gồm các kỹ năng như tìm kiếm trên internet, đánh giá độ tin cậy của nguồn thông tin trực tuyến, sử dụng phần mềm và ứng dụng, và giao tiếp hiệu quả trên mạng. Nó khác với 'computer literacy' (sự am hiểu về máy tính), vốn tập trung nhiều hơn vào các kỹ năng sử dụng máy tính cơ bản.

Prepositions

in for

Ví dụ: 'e-literacy in education' (khả năng sử dụng công nghệ điện tử trong giáo dục), 'e-literacy for all citizens' (khả năng sử dụng công nghệ điện tử cho mọi công dân). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ lĩnh vực áp dụng e-literacy. Giới từ 'for' chỉ mục đích, đối tượng hướng đến của e-literacy.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + e-literacy
  • basic basic e-literacy
    (kỹ năng số cơ bản)
  • essential essential e-literacy
    (kỹ năng số thiết yếu)
  • digital digital e-literacy
    (kỹ năng số (kỹ năng tin học và kỹ năng số tổng thể))
Verb + e-literacy
  • develop develop e-literacy
    (phát triển kỹ năng số)
  • promote promote e-literacy
    (thúc đẩy kỹ năng số)
  • enhance enhance e-literacy
    (nâng cao kỹ năng số)
e-literacy + Noun
  • e-literacy e-literacy skills
    (các kỹ năng số)
  • e-literacy e-literacy programs
    (các chương trình nâng cao kỹ năng số)

Idioms

  • bridge the e-literacy gap

    thu hẹp khoảng cách về kỹ năng số

    "Governments worldwide are working to bridge the e-literacy gap in rural areas."

    (Các chính phủ trên toàn thế giới đang nỗ lực thu hẹp khoảng cách về kỹ năng số ở các vùng nông thôn.)

  • foster e-literacy

    nuôi dưỡng, phát triển kỹ năng số

    "Educational institutions play a crucial role in fostering e-literacy among students."

    (Các tổ chức giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc nuôi dưỡng kỹ năng số cho học sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

e-literacy

Danh từ
Lật mặt

Khả năng sử dụng công nghệ điện tử để tìm kiếm, đánh giá, sử dụng và chia sẻ thông tin.

"E-literacy is crucial for students in the 21st century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Many companies value e-literacy among their employees.
Nhiều công ty đánh giá cao trình độ e-literacy của nhân viên.
Phủ định
Rarely do people realize how important e-literacy is until they face a technical problem.
Hiếm khi mọi người nhận ra tầm quan trọng của e-literacy cho đến khi họ đối mặt với một vấn đề kỹ thuật.
Nghi vấn
Should everyone improve their e-literacy, they will navigate the digital world more easily.
Nếu mọi người nên cải thiện trình độ e-literacy của mình, họ sẽ điều hướng thế giới kỹ thuật số dễ dàng hơn.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
E-literacy is essential for navigating the modern world.
Kiến thức về kỹ năng sử dụng công nghệ là rất cần thiết để điều hướng thế giới hiện đại.
Phủ định
A lack of e-literacy is a significant disadvantage in today's job market.
Sự thiếu hụt kiến thức về kỹ năng sử dụng công nghệ là một bất lợi đáng kể trên thị trường việc làm ngày nay.
Nghi vấn
Is e-literacy a core skill for students in the 21st century?
Kiến thức về kỹ năng sử dụng công nghệ có phải là một kỹ năng cốt lõi cho học sinh trong thế kỷ 21 không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "e-literacy".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Khái niệm 'e-literacy' gắn liền với 'khoảng cách số' – sự chênh lệch giữa những người có và không có khả năng tiếp cận, sử dụng công nghệ thông tin và truyền thông. Ở nhiều quốc gia, chính phủ và các tổ chức phi lợi nhuận đang thực hiện các dự án nhằm giảm thiểu khoảng cách này, đảm bảo mọi người đều có cơ hội phát triển kỹ năng số cần thiết trong thế giới hiện đại.

Kỹ năng sống còn trong kỷ nguyên số

Ở các nước phương Tây và nhiều xã hội phát triển, 'e-literacy' không chỉ là một kỹ năng bổ sung mà đã trở thành yêu cầu cơ bản trong hầu hết các lĩnh vực nghề nghiệp và cuộc sống hàng ngày. Từ việc nộp đơn xin việc trực tuyến, giao tiếp qua email, đến việc sử dụng dịch vụ ngân hàng hay mua sắm trên mạng, khả năng sử dụng công nghệ số là thiết yếu để tham gia đầy đủ vào xã hội và kinh tế.