(Top Banner Ad)
digital illiteracy
B2
Noun B2 Công nghệ thông tin, Giáo dục

digital illiteracy

UK: /ˌdɪdʒɪtl ɪˈlɪtərəsi/ • US: /ˌdɪdʒɪtl ɪˈlɪtərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

mù chữ kỹ thuật số thiếu kiến thức kỹ thuật số không am hiểu công nghệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The lack of the skills necessary to use digital technology effectively.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt các kỹ năng cần thiết để sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital illiteracy prevents many older adults from accessing online services."

    "Sự mù chữ kỹ thuật số ngăn cản nhiều người lớn tuổi tiếp cận các dịch vụ trực tuyến."

  • "Combating digital illiteracy is a key challenge for governments worldwide."

    "Việc chống lại nạn mù chữ kỹ thuật số là một thách thức lớn đối với các chính phủ trên toàn thế giới."

  • "The charity aims to tackle digital illiteracy amongst disadvantaged communities."

    "Tổ chức từ thiện này hướng đến việc giải quyết tình trạng mù chữ kỹ thuật số trong các cộng đồng có hoàn cảnh khó khăn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit chữ số, ngón tay
Adverb digitally một cách kỹ thuật số
Verb digitize số hóa
Noun digitalization sự số hóa
Adjective illiterate mù chữ
Noun illiterate người mù chữ
Adjective literate biết chữ, có học
Noun literacy sự biết chữ, trình độ học vấn
Noun digital illiterate người mù công nghệ số

Synonyms

Antonyms

digital literacy (sự hiểu biết về kỹ thuật số)digital fluency (sự thông thạo kỹ thuật số)

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
Latin
digitalis
English
digital
Latin
in-
Latin
littera
Latin
illiteratus
English
illiteracy
Modern English
digital illiteracy

Nguồn gốc 'Digital Illiteracy'

'Digital illiteracy' là một cụm từ ghép hiện đại, ra đời để mô tả một vấn đề của thời đại kỹ thuật số. Từ 'digital' (kỹ thuật số) bắt nguồn từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là 'ngón tay', ban đầu liên quan đến việc đếm bằng ngón tay. Về sau, nó được dùng để chỉ dữ liệu hoặc công nghệ hoạt động dựa trên các tín hiệu rời rạc. 'Illiteracy' (mù chữ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'in-' (không) và 'littera' (chữ cái), nghĩa là 'không biết chữ'. Khi kết hợp lại, 'digital illiteracy' mô tả tình trạng thiếu kiến thức hoặc kỹ năng để sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả, tương tự như việc không biết đọc, viết trong thế giới vật lý.

Usage Note

Khái niệm 'digital illiteracy' không chỉ đơn thuần là không biết sử dụng máy tính. Nó bao gồm cả việc không có khả năng tìm kiếm, đánh giá và sử dụng thông tin một cách có hiệu quả trên môi trường kỹ thuật số. Nó khác với 'computer illiteracy', vốn chỉ tập trung vào khả năng sử dụng máy tính cơ bản.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + digital illiteracy
  • address address digital illiteracy
    (giải quyết tình trạng mù công nghệ số)
  • combat combat digital illiteracy
    (chống lại tình trạng mù công nghệ số)
  • tackle tackle digital illiteracy
    (xử lý/giải quyết tình trạng mù công nghệ số)
  • reduce reduce digital illiteracy
    (giảm thiểu tình trạng mù công nghệ số)
  • overcome overcome digital illiteracy
    (vượt qua tình trạng mù công nghệ số)
Adjective + digital illiteracy
  • widespread widespread digital illiteracy
    (tình trạng mù công nghệ số phổ biến)
  • growing growing digital illiteracy
    (tình trạng mù công nghệ số ngày càng gia tăng)
  • functional functional digital illiteracy
    (tình trạng mù công nghệ số chức năng (khả năng sử dụng cơ bản nhưng không hiệu quả))
  • basic basic digital illiteracy
    (tình trạng mù công nghệ số cơ bản)
Noun + of + digital illiteracy
  • the problem of the problem of digital illiteracy
    (vấn đề mù công nghệ số)
  • the challenge of the challenge of digital illiteracy
    (thách thức về mù công nghệ số)

Idioms

  • bridge the gap in digital illiteracy

    thu hẹp khoảng cách về mù công nghệ số

    "Governments are launching initiatives to bridge the gap in digital illiteracy among the elderly."

    (Các chính phủ đang triển khai các sáng kiến để thu hẹp khoảng cách về mù công nghệ số trong số người lớn tuổi.)

  • fall victim to digital illiteracy

    trở thành nạn nhân của tình trạng mù công nghệ số

    "Many elderly individuals fall victim to digital illiteracy, struggling with online services."

    (Nhiều người lớn tuổi trở thành nạn nhân của tình trạng mù công nghệ số, gặp khó khăn với các dịch vụ trực tuyến.)

  • combat digital illiteracy head-on

    đối phó trực diện với tình trạng mù công nghệ số

    "Schools are now tasked with combating digital illiteracy head-on from an early age."

    (Các trường học hiện được giao nhiệm vụ đối phó trực diện với tình trạng mù công nghệ số ngay từ khi còn nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital illiteracy

Noun
Lật mặt

Sự thiếu hụt các kỹ năng cần thiết để sử dụng công nghệ kỹ thuật số một cách hiệu quả.

"Digital illiteracy prevents many older adults from accessing online services."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital illiteracy".

Khoảng cách số (Digital Divide)

Mù công nghệ số là một yếu tố chính gây ra 'khoảng cách số' – sự chênh lệch giữa những người có và không có khả năng tiếp cận hoặc sử dụng công nghệ thông tin. Khoảng cách này có thể tạo ra sự bất bình đẳng trong giáo dục, việc làm và khả năng tiếp cận các dịch vụ thiết yếu, đặc biệt giữa các thế hệ, khu vực địa lý hoặc tầng lớp kinh tế xã hội.

Ảnh hưởng đến việc làm và đời sống

Trong thế kỷ 21, kỹ năng số trở thành yêu cầu cơ bản ở hầu hết các ngành nghề. Mù công nghệ số không chỉ hạn chế cơ hội việc làm mà còn cản trở khả năng hòa nhập xã hội, tiếp cận thông tin y tế, dịch vụ công và tương tác xã hội trực tuyến, dẫn đến sự cô lập và khó khăn trong cuộc sống hàng ngày.