(Top Banner Ad)
digital preservation
C1
noun C1 Khoa học thư viện và thông tin, Lưu trữ học, Công nghệ thông tin

digital preservation

UK: /ˈdɪdʒɪtl prɪzəˈveɪʃən/ • US: /ˈdɪdʒɪtəl prezərˈveɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

bảo quản kỹ thuật số lưu trữ số bảo tồn số
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The active management of digital information to ensure continued access for as long as it is needed.

Vietnamese Meaning

Việc quản lý chủ động thông tin kỹ thuật số để đảm bảo khả năng truy cập liên tục trong suốt thời gian cần thiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Digital preservation is crucial for ensuring the long-term accessibility of research data."

    "Bảo quản kỹ thuật số là rất quan trọng để đảm bảo khả năng truy cập lâu dài vào dữ liệu nghiên cứu."

  • "The National Archives is actively involved in digital preservation efforts."

    "Cục Lưu trữ Quốc gia đang tích cực tham gia vào các nỗ lực bảo quản kỹ thuật số."

  • "A comprehensive digital preservation strategy is essential for libraries and museums."

    "Một chiến lược bảo quản kỹ thuật số toàn diện là rất cần thiết cho các thư viện và bảo tàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun digit
Verb digitize
Noun digitalization
Verb preserve
Noun preserver
Noun preservative

Synonyms

digital archiving (lưu trữ kỹ thuật số)electronic preservation (bảo quản điện tử)

Related Words

digital asset management (quản lý tài sản kỹ thuật số)data curation (quản lý và bảo tồn dữ liệu)information governance (quản trị thông tin)

Subject Area

Khoa học thư viện và thông tin, Lưu trữ học, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
digitus
English
digit
English
digital
Latin
praeservare
Old French
preserver
English
preservation
English
digital preservation

Sự ra đời của 'kỷ nguyên số' và nhu cầu lưu trữ

Từ 'digital' (số) ban đầu xuất phát từ tiếng Latin 'digitus' có nghĩa là ngón tay, dùng để chỉ việc đếm bằng ngón tay. Sau này, nó được dùng để chỉ các con số, và đến thế kỷ 20, nó trở nên gắn liền với máy tính và thông tin điện tử. Khi dữ liệu bắt đầu được tạo ra và lưu trữ dưới dạng số lượng lớn, nhu cầu 'preservation' (bảo tồn) trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Thuật ngữ 'digital preservation' ra đời để mô tả nỗ lực duy trì khả năng truy cập và sử dụng thông tin số trong dài hạn, ngăn chặn nguy cơ mất mát do công nghệ lỗi thời hoặc hỏng hóc.

Usage Note

Khái niệm này bao gồm một loạt các chiến lược và hoạt động nhằm chống lại sự lỗi thời của phần cứng và phần mềm, sự hư hỏng của phương tiện lưu trữ và các mối đe dọa khác đối với tính toàn vẹn và khả năng sử dụng của tài liệu kỹ thuật số. Nó khác với số hóa (digitization), là quá trình chuyển đổi tài liệu analog sang định dạng digital. Digital preservation tập trung vào việc duy trì khả năng truy cập và sử dụng lâu dài của các tài liệu đã ở định dạng digital.

Prepositions

for of

* **for**: chỉ mục đích của việc bảo quản (ví dụ: preservation for future generations). * **of**: chỉ đối tượng được bảo quản (ví dụ: preservation of digital objects).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + digital preservation
  • effective effective digital preservation
    (bảo tồn kỹ thuật số hiệu quả)
  • long-term long-term digital preservation
    (bảo tồn kỹ thuật số dài hạn)
  • comprehensive comprehensive digital preservation
    (bảo tồn kỹ thuật số toàn diện)
  • robust robust digital preservation
    (bảo tồn kỹ thuật số vững chắc/mạnh mẽ)
  • sustainable sustainable digital preservation
    (bảo tồn kỹ thuật số bền vững)
Verb + digital preservation
  • ensure ensure digital preservation
    (đảm bảo bảo tồn kỹ thuật số)
  • implement implement digital preservation
    (triển khai bảo tồn kỹ thuật số)
  • manage manage digital preservation
    (quản lý bảo tồn kỹ thuật số)
  • achieve achieve digital preservation
    (đạt được bảo tồn kỹ thuật số)
  • undertake undertake digital preservation
    (thực hiện bảo tồn kỹ thuật số)
digital preservation + Noun
  • strategies digital preservation strategies
    (các chiến lược bảo tồn kỹ thuật số)
  • initiatives digital preservation initiatives
    (các sáng kiến bảo tồn kỹ thuật số)
  • challenges digital preservation challenges
    (những thách thức trong bảo tồn kỹ thuật số)

Idioms

  • the art and science of digital preservation

    nghệ thuật và khoa học bảo tồn kỹ thuật số (ám chỉ một lĩnh vực phức tạp, đòi hỏi cả kỹ năng và kiến thức chuyên sâu)

    "Understanding the art and science of digital preservation is crucial for archivists today."

    (Việc hiểu biết về nghệ thuật và khoa học bảo tồn kỹ thuật số là rất quan trọng đối với các nhà lưu trữ ngày nay.)

  • a cornerstone of digital heritage

    nền tảng/hòn đá tảng của di sản số (ám chỉ tầm quan trọng cốt yếu đối với việc duy trì di sản văn hóa và thông tin)

    "Effective digital preservation is a cornerstone of digital heritage for future generations."

    (Bảo tồn kỹ thuật số hiệu quả là một hòn đá tảng của di sản số cho các thế hệ tương lai.)

  • guarding bits and bytes

    bảo vệ từng bit và byte (ám chỉ việc bảo vệ dữ liệu kỹ thuật số một cách chi tiết và cẩn thận khỏi sự hư hỏng hoặc lỗi thời)

    "In the age of information, digital preservation is essentially guarding bits and bytes from obsolescence."

    (Trong kỷ nguyên thông tin, bảo tồn kỹ thuật số về cơ bản là bảo vệ từng bit và byte khỏi sự lỗi thời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

digital preservation

noun
Lật mặt

Việc quản lý chủ động thông tin kỹ thuật số để đảm bảo khả năng truy cập liên tục trong suốt thời gian cần thiết.

"Digital preservation is crucial for ensuring the long-term accessibility of research data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Libraries used to rely solely on physical archives before digital preservation became widespread.
Các thư viện đã từng chỉ dựa vào kho lưu trữ vật lý trước khi bảo quản kỹ thuật số trở nên phổ biến.
Phủ định
They didn't use to consider the long-term costs of digital preservation a major concern.
Họ đã từng không coi chi phí dài hạn của việc bảo quản kỹ thuật số là một mối quan tâm lớn.
Nghi vấn
Did museums use to have comprehensive digital preservation strategies before the rise of the internet?
Các bảo tàng đã từng có các chiến lược bảo quản kỹ thuật số toàn diện trước sự trỗi dậy của internet phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "digital preservation".

Mối đe dọa 'Kỷ nguyên Đen tối kỹ thuật số'

Nếu không có các nỗ lực bảo tồn kỹ thuật số, chúng ta có thể đối mặt với một 'Kỷ nguyên Đen tối kỹ thuật số' (Digital Dark Age), nơi các thế hệ tương lai không thể truy cập hoặc hiểu được thông tin và di sản văn hóa số của hiện tại. Sự lỗi thời nhanh chóng của phần cứng và phần mềm, cùng với các định dạng tệp không tương thích, gây ra thách thức lớn cho việc lưu trữ lâu dài và làm mất đi kho tàng kiến thức số của nhân loại.

Di sản kỹ thuật số: Từ giấy tờ đến đám mây

Trong quá khứ, bảo tồn chủ yếu liên quan đến các tài liệu vật lý như sách, bản thảo và hiện vật. Ngày nay, một phần lớn di sản của nhân loại tồn tại dưới dạng kỹ thuật số: hình ảnh, video, email, trang web, dữ liệu khoa học, v.v. Điều này đòi hỏi các phương pháp và công nghệ bảo tồn hoàn toàn mới, biến 'digital preservation' thành một lĩnh vực khoa học và thực tiễn thiết yếu trong xã hội hiện đại.