(Top Banner Ad)
dilatory
C1
adjective C1 General

dilatory

UK: /dɪˈleɪtəri/ • US: /ˈdɪlətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

chậm trễ trì hoãn lề mề uể oải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Slow to act; characterized by procrastination or delay.

Vietnamese Meaning

Chậm chạp trong hành động; trì hoãn hoặc chậm trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has been dilatory in dealing with complaints."

    "Công ty đã chậm trễ trong việc giải quyết các khiếu nại."

  • "He was accused of using dilatory tactics to delay the process."

    "Anh ta bị cáo buộc sử dụng các chiến thuật trì hoãn để làm chậm quá trình."

  • "The government's dilatory response to the crisis was widely criticized."

    "Phản ứng chậm trễ của chính phủ đối với cuộc khủng hoảng đã bị chỉ trích rộng rãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dilatoriness sự chậm trễ, tính trì hoãn
Adverb dilatorily một cách chậm trễ, một cách trì hoãn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bher-
Latin
ferre
Latin
differre
Latin
dilatus
Latin
dilatorius
English
dilatory

Nguồn gốc của sự trì hoãn

Từ 'dilatory' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dilatorius', có nghĩa là 'có xu hướng trì hoãn'. Từ này lại xuất phát từ 'dilatus', là phân từ quá khứ của động từ 'differre' (mang nghĩa 'trì hoãn' hoặc 'mang ra xa'). Do đó, 'dilatory' về cơ bản mang ý nghĩa của việc 'đẩy mọi thứ ra xa', dẫn đến sự chậm trễ hoặc trì hoãn.

Usage Note

Từ 'dilatory' thường được sử dụng để mô tả những hành động hoặc người cố tình trì hoãn hoặc làm chậm tiến độ của một việc gì đó. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, cho thấy sự thiếu nhiệt tình, lười biếng hoặc có ý định cản trở. Khác với 'slow', 'dilatory' nhấn mạnh sự trì hoãn có chủ ý. So với 'lethargic' (uể oải), 'dilatory' tập trung vào hành động, trong khi 'lethargic' tập trung vào trạng thái.

Prepositions

in

Cụm 'dilatory in' thường được dùng để chỉ sự chậm trễ trong một hành động hoặc nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'He was dilatory in responding to the email.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dilatory
  • habitually habitually dilatory
    (thường xuyên chậm trễ)
  • excessively excessively dilatory
    (quá chậm trễ, trì hoãn quá mức)
  • unacceptably unacceptably dilatory
    (chậm trễ không thể chấp nhận được)
Verb + dilatory
  • be be dilatory
    (chậm trễ, trì hoãn)
  • remain remain dilatory
    (vẫn chậm trễ, tiếp tục trì hoãn)
  • prove prove dilatory
    (tỏ ra chậm trễ, chứng tỏ là người trì hoãn)
Dilatory + Noun
  • tactics dilatory tactics
    (chiến thuật trì hoãn)
  • excuses dilatory excuses
    (những lời viện cớ trì hoãn)
  • reply dilatory reply
    (phản hồi chậm trễ)

Idioms

  • dilatory tactics

    chiến thuật trì hoãn (đặc biệt trong chính trị hoặc pháp lý để ngăn chặn hoặc kéo dài một hành động)

    "The opposition used dilatory tactics to delay the vote on the controversial bill."

    (Phe đối lập đã sử dụng chiến thuật trì hoãn để kéo dài cuộc bỏ phiếu về dự luật gây tranh cãi.)

  • dilatory plea

    biện hộ trì hoãn (một yêu cầu pháp lý nhằm kéo dài hoặc trì hoãn thủ tục tố tụng)

    "The defendant's lawyer filed a dilatory plea, hoping to gain more time to prepare their case."

    (Luật sư của bị cáo đã nộp một biện hộ trì hoãn, hy vọng có thêm thời gian để chuẩn bị vụ án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilatory

adjective
Lật mặt

Chậm chạp trong hành động; trì hoãn hoặc chậm trễ.

"The company has been dilatory in dealing with complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the project manager is dilatory, the project schedule slips.
Nếu người quản lý dự án chậm trễ, tiến độ dự án sẽ bị chậm trễ.
Phủ định
If a student is dilatory with their assignments, they don't get good grades.
Nếu một học sinh chậm trễ với bài tập của mình, họ sẽ không đạt điểm cao.
Nghi vấn
If someone is dilatory in responding to emails, do people get annoyed?
Nếu ai đó chậm trễ trong việc trả lời email, mọi người có cảm thấy khó chịu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilatory".

Sự chậm trễ trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và pháp lý, tính cách 'dilatory' (chậm trễ, trì hoãn) thường bị nhìn nhận tiêu cực. Nó gắn liền với sự thiếu hiệu quả, thiếu chuyên nghiệp và đôi khi là cố tình cản trở. Quan niệm 'Thời gian là tiền bạc' nhấn mạnh giá trị của sự đúng giờ và hành động nhanh chóng.

Chiến thuật trì hoãn trong chính trị (Filibuster)

Một ví dụ nổi bật về 'dilatory tactics' trong văn hóa chính trị phương Tây là thuật ngữ 'filibuster' (thảo luận kéo dài nhằm ngăn chặn một dự luật được thông qua). Đây là một chiến lược được sử dụng trong các cơ quan lập pháp, như Thượng viện Hoa Kỳ, để trì hoãn hoặc ngăn chặn việc bỏ phiếu về một dự luật hoặc nghị quyết bằng cách kéo dài cuộc tranh luận không giới hạn.